Cổ phiếu sàn HOSE (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 229 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | 6,410 | +0.16% | 2.99T | 111.90K | Bất động sản | HOSE |
| 232 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 29,800 | +0.68% | 2.97T | 109.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 233 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 12,900 | +0.00% | 2.96T | 228.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 235 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 73,400 | +0.27% | 2.95T | 36.70K | Vận tải | HOSE |
| 237 | NAF | CTCP Nafoods Group | 48,000 | +0.00% | 2.93T | 233.00K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 238 | MCM | CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 26,450 | -0.19% | 2.91T | 8.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 239 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,260 | -0.55% | 2.89T | 1.32M | Hóa chất | HOSE |
| 240 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 40,500 | -4.59% | 2.89T | 2.91M | Dược phẩm | HOSE |
| 241 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 8,780 | +0.00% | 2.82T | 46.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 242 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | 10,100 | +0.50% | 2.79T | 35.00K | Bất động sản | HOSE |
| 243 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 10,200 | +0.49% | 2.78T | 22.00K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 244 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 47,600 | -0.63% | 2.71T | 142.60K | Hóa chất | HOSE |
| 246 | HDC | Phát triển Nhà BR-VT - CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 11,450 | +0.00% | 2.64T | 512.40K | Bất động sản | HOSE |
| 247 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 21,800 | -2.24% | 2.63T | 115.90K | Hóa chất | HOSE |
| 252 | SAM | CTCP SAM Holdings | 6,200 | +0.49% | 2.46T | 42.20K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 253 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 14,450 | -0.69% | 2.46T | 233.10K | Kim loại | HOSE |
| 255 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 20,900 | +0.00% | 2.34T | 176.50K | Hóa chất | HOSE |
| 259 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 22,700 | +0.00% | 2.25T | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 263 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 84,400 | +0.48% | 2.21T | 6.90K | Vận tải | HOSE |
| 264 | PGI | Bảo hiểm PJICO - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 22,500 | +5.39% | 2.21T | 400 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 265 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 20,650 | +0.73% | 2.20T | 7.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 269 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 20,600 | +3.00% | 2.15T | 173.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 270 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | 32,800 | -0.30% | 2.15T | 10.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 272 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | 5,220 | +1.16% | 2.14T | 90.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 277 | BMI | Bảo hiểm Bảo Minh - Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 13,950 | -1.41% | 2.10T | 50.20K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 279 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4,550 | -1.09% | 2.07T | 918.10K | Bất động sản | HOSE |
| 280 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | 32,500 | +3.01% | 2.06T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 284 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 57,900 | +6.24% | 2.01T | 300 | Dược phẩm | HOSE |
| 285 | CTF | CTCP City Auto | 21,100 | +0.00% | 1.99T | 426.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 286 | TTA | XD và PT Trường Thành - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 11,150 | +0.00% | 1.98T | 26.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 290 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 16,200 | -0.31% | 1.89T | 1.10M | Hàng cá nhân | HOSE |
| 291 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18,100 | -0.28% | 1.88T | 503.30K | Vận tải | HOSE |
| 293 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 43,850 | +0.46% | 1.87T | 1.80K | Hóa chất | HOSE |
| 297 | SCR | TTC Land - CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 4,180 | +0.00% | 1.80T | 761.10K | Bất động sản | HOSE |
| 300 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 10,000 | +0.00% | 1.79T | 237.60K | Bất động sản | HOSE |
| 302 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 52,500 | -0.57% | 1.77T | 6.80K | Vận tải | HOSE |
| 305 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 25,750 | +0.00% | 1.75T | 100.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 306 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 74,000 | -0.13% | 1.74T | 3.50K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 308 | NBB | 577 CORP - CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 17,100 | +0.00% | 1.71T | 18.00K | Bất động sản | HOSE |
| 309 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 11,200 | +2.75% | 1.70T | 1.07M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 311 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 6,910 | +1.02% | 1.68T | 648.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 313 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 11,950 | -1.65% | 1.67T | 753.60K | Vận tải | HOSE |
| 316 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 24,600 | +0.00% | 1.60T | 13.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 317 | HHP | CTCP HHP Global | 17,200 | +1.18% | 1.59T | 2.19M | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 319 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 16,950 | +0.59% | 1.58T | 100 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 320 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 13,450 | -0.37% | 1.58T | 304.90K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 322 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 11,850 | -2.07% | 1.57T | 958.30K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 327 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 10,050 | +0.50% | 1.55T | 87.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 328 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | 12,600 | +0.40% | 1.54T | 221.60K | Bất động sản | HOSE |
| 332 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 20,000 | +0.00% | 1.50T | 7.40K | Dược phẩm | HOSE |