Cổ phiếu sàn HOSE (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 227 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 9,670 | +0.00% | 3.10T | 78.51K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 228 | NAF | CTCP Nafoods Group | 50,300 | +0.00% | 3.06T | 343.40K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 229 | MCM | CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 27,500 | +0.00% | 3.01T | 26.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 232 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | 13,200 | -0.75% | 2.97T | 9.90K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 233 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | 30,050 | +0.00% | 2.95T | 0 | Vận tải | HOSE |
| 234 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,430 | +0.68% | 2.94T | 1.42M | Hóa chất | HOSE |
| 238 | DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ - CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 70,800 | -0.56% | 2.84T | 3.20K | Vận tải | HOSE |
| 242 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 29,100 | +0.34% | 2.73T | 125.30K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 243 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 37,400 | -0.27% | 2.72T | 413.70K | Dược phẩm | HOSE |
| 244 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 24,450 | -0.81% | 2.71T | 178.10K | Hóa chất | HOSE |
| 251 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 92,800 | +0.32% | 2.43T | 15.70K | Vận tải | HOSE |
| 252 | SAM | CTCP SAM Holdings | 6,000 | -0.17% | 2.41T | 149.60K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 253 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | 5,870 | -0.51% | 2.39T | 141.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 254 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 14,100 | +0.00% | 2.39T | 92.30K | Kim loại | HOSE |
| 255 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 20,150 | -0.25% | 2.38T | 342.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 257 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 21,800 | -0.68% | 2.32T | 4.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 258 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | 35,300 | -1.40% | 2.32T | 3.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 259 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 77,200 | +0.39% | 2.32T | 7.30K | Hóa chất | HOSE |
| 262 | SCR | TTC Land - CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 5,210 | +0.19% | 2.24T | 700.42K | Bất động sản | HOSE |
| 263 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 5,010 | +0.00% | 2.24T | 3.26M | Bất động sản | HOSE |
| 264 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 22,500 | -1.75% | 2.23T | 3.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 265 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,530 | +0.00% | 2.23T | 0 | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 269 | BMI | Bảo hiểm Bảo Minh - Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 14,400 | -1.03% | 2.18T | 26.90K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 271 | SGT | Sài Gòn Telecom - CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 14,700 | -0.68% | 2.15T | 600 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 278 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | 32,500 | +0.00% | 2.06T | 4.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 280 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 29,500 | -0.67% | 2.01T | 182.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 281 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 57,600 | +0.00% | 2.00T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 282 | PGI | Bảo hiểm PJICO - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 18,000 | -2.17% | 2.00T | 6.10K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 283 | TTA | XD và PT Trường Thành - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 11,200 | +6.67% | 1.99T | 3.82M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 285 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 83,800 | -0.24% | 1.98T | 629.10K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 287 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 18,800 | +0.00% | 1.96T | 74.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 290 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 47,350 | +1.61% | 1.94T | 2.90K | Hóa chất | HOSE |
| 293 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 11,900 | +0.00% | 1.92T | 2.74M | Bất động sản | HOSE |
| 295 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 12,100 | +0.00% | 1.91T | 227.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 297 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | 15,400 | -0.96% | 1.89T | 96.20K | Bất động sản | HOSE |
| 300 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 28,800 | +1.59% | 1.85T | 12.70K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 302 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 11,650 | -0.85% | 1.81T | 139.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 303 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 16,550 | -0.30% | 1.80T | 231.10K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 304 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18,200 | +6.74% | 1.80T | 1.21M | Vận tải | HOSE |
| 306 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 8,640 | -1.03% | 1.78T | 463.90K | Truyền thông | HOSE |
| 308 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 53,100 | -1.12% | 1.77T | 13.10K | Vận tải | HOSE |
| 309 | LCG | CTCP Lizen | 8,550 | -0.23% | 1.77T | 785.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 310 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 12,650 | +0.00% | 1.75T | 512.90K | Vận tải | HOSE |
| 312 | NBB | 577 CORP - CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 17,300 | +0.00% | 1.73T | 10.00K | Bất động sản | HOSE |
| 313 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 14,950 | -1.32% | 1.72T | 278.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 318 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,950 | +0.00% | 1.67T | 6.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 319 | CTF | CTCP City Auto | 17,500 | -0.85% | 1.67T | 274.20K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 320 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 77,300 | +6.92% | 1.66T | 253.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 322 | HQC | CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 2,610 | -1.51% | 1.65T | 3.55M | Bất động sản | HOSE |
| 326 | SBA | Sông Ba JSC - CTCP Sông Ba | 27,000 | +0.00% | 1.63T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |