Cổ phiếu sàn HOSE (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 227 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 28,550 | +5.16% | 2.89T | 162.50K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 229 | TRA | CTCP Traphaco | 34,250 | -3.25% | 2.84T | 1.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 231 | MCM | CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 25,650 | -0.19% | 2.82T | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 233 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | 10,200 | +1.49% | 2.81T | 31.70K | Bất động sản | HOSE |
| 234 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 8,720 | +0.00% | 2.78T | 168.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 236 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | 9,120 | +0.44% | 2.76T | 255.60K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 237 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,040 | +1.29% | 2.75T | 650.30K | Hóa chất | HOSE |
| 239 | HDC | Phát triển Nhà BR-VT - CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 11,800 | -1.67% | 2.73T | 2.41M | Bất động sản | HOSE |
| 240 | DXS | Dịch vụ BĐS Đất Xanh - CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 4,700 | -0.42% | 2.73T | 1.55M | Bất động sản | HOSE |
| 242 | AGR | Agriseco - CTCP Chứng khoán Agribank | 11,150 | +0.45% | 2.70T | 100.80K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 244 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 9,200 | +2.22% | 2.56T | 35.20K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 246 | SAM | CTCP SAM Holdings | 6,180 | +0.32% | 2.48T | 61.40K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 249 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 21,950 | +1.15% | 2.42T | 524.70K | Hóa chất | HOSE |
| 250 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 22,900 | +0.88% | 2.42T | 660.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 251 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 19,800 | -3.88% | 2.41T | 858.60K | Hóa chất | HOSE |
| 253 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 14,350 | +2.50% | 2.39T | 639.50K | Kim loại | HOSE |
| 259 | PGI | Bảo hiểm PJICO - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 20,800 | -0.95% | 2.31T | 1.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 265 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | 34,750 | -0.14% | 2.24T | 9.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 267 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 20,800 | +0.97% | 2.22T | 1.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 272 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 81,200 | -0.25% | 2.12T | 20.40K | Vận tải | HOSE |
| 273 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 62,500 | +1.13% | 2.09T | 55.30K | Vận tải | HOSE |
| 275 | BMI | Bảo hiểm Bảo Minh - Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 13,600 | -0.37% | 2.03T | 42.20K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 277 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 20,500 | +0.00% | 2.03T | 0 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 278 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4,460 | +0.00% | 2.00T | 3.97M | Bất động sản | HOSE |
| 284 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | 30,800 | +0.33% | 1.96T | 5.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 285 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 56,100 | +0.00% | 1.95T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 286 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | 4,180 | -6.90% | 1.94T | 540.40K | Bất động sản | HOSE |
| 288 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17,800 | +0.00% | 1.88T | 1.05M | Vận tải | HOSE |
| 289 | TTA | XD và PT Trường Thành - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 10,300 | -1.90% | 1.86T | 23.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 291 | CTF | CTCP City Auto | 19,350 | -1.28% | 1.84T | 194.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 295 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | 4,400 | +0.69% | 1.79T | 255.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 296 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 26,250 | +0.19% | 1.78T | 278.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 297 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 14,700 | +0.34% | 1.74T | 662.50K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 298 | NBB | 577 CORP - CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 17,300 | +0.00% | 1.74T | 7.20K | Bất động sản | HOSE |
| 302 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 40,150 | -0.37% | 1.67T | 6.00K | Hóa chất | HOSE |
| 303 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 71,000 | +0.14% | 1.67T | 3.50K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 305 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 10,850 | +3.33% | 1.67T | 681.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 306 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 6,900 | +2.99% | 1.67T | 417.30K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 307 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7,350 | +0.00% | 1.67T | 262.70K | Truyền thông | HOSE |
| 308 | SCR | TTC Land - CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 3,710 | -2.88% | 1.66T | 1.54M | Bất động sản | HOSE |
| 311 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,500 | +0.00% | 1.63T | 3.20K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 312 | HHP | CTCP HHP Global | 18,000 | +2.27% | 1.63T | 1.99M | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 313 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 10,550 | +0.96% | 1.62T | 2.11M | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 315 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 24,600 | -1.40% | 1.59T | 10.20K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 318 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 8,690 | -0.11% | 1.56T | 159.10K | Bất động sản | HOSE |
| 325 | HTG | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 35,200 | +3.68% | 1.51T | 17.00K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 327 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 19,950 | +0.00% | 1.49T | 19.60K | Dược phẩm | HOSE |
| 329 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 10,500 | +1.94% | 1.47T | 494.30K | Vận tải | HOSE |
| 335 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | 11,650 | -1.27% | 1.42T | 145.20K | Bất động sản | HOSE |
| 336 | SBA | Sông Ba JSC - CTCP Sông Ba | 23,500 | -0.42% | 1.42T | 1.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |