Cổ phiếu sàn HOSE (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 226 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | 10,850 | +0.46% | 3.01T | 25.40K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 229 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | 51,600 | -0.39% | 2.96T | 418.70K | Hóa chất | HOSE |
| 232 | NAF | CTCP Nafoods Group | 48,300 | -0.10% | 2.94T | 334.50K | Bia và đồ uống | HOSE |
| 236 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | 10,350 | +0.49% | 2.86T | 103.50K | Bất động sản | HOSE |
| 237 | AAA | An Phát Bioplastics - CTCP Nhựa An Phát Xanh | 7,160 | -0.69% | 2.83T | 1.33M | Hóa chất | HOSE |
| 238 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 8,830 | -0.56% | 2.83T | 116.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 240 | MCM | CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 25,900 | -1.89% | 2.81T | 755.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 243 | HDC | Phát triển Nhà BR-VT - CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 11,900 | +0.00% | 2.77T | 1.70M | Bất động sản | HOSE |
| 246 | TDP | Công ty Thuận Đức - CTCP Thuận Đức | 28,300 | +0.00% | 2.65T | 302.90K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 248 | TRA | CTCP Traphaco | 37,900 | +0.00% | 2.62T | 2.00K | Dược phẩm | HOSE |
| 250 | PGI | Bảo hiểm PJICO - Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 23,200 | -0.85% | 2.57T | 21.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 252 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | 5,940 | +0.17% | 2.46T | 494.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 253 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 21,800 | +0.00% | 2.39T | 398.60K | Hóa chất | HOSE |
| 254 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 13,950 | -0.36% | 2.37T | 1.18M | Kim loại | HOSE |
| 255 | SAM | CTCP SAM Holdings | 5,810 | +0.00% | 2.35T | 75.20K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 260 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 74,500 | -1.97% | 2.26T | 80.70K | Hóa chất | HOSE |
| 261 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 21,000 | +0.96% | 2.24T | 5.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 262 | PGD | PV GAS D - CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 22,600 | -0.22% | 2.24T | 600 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 265 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | 33,900 | -0.15% | 2.22T | 25.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 266 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,500 | +0.00% | 2.20T | 0 | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 267 | NCT | DV Hàng hóa Nội Bài - CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 82,500 | -0.48% | 2.16T | 25.50K | Vận tải | HOSE |
| 269 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4,740 | -0.21% | 2.14T | 2.78M | Bất động sản | HOSE |
| 272 | TTA | XD và PT Trường Thành - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 11,700 | +6.36% | 2.10T | 3.03M | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 273 | BMI | Bảo hiểm Bảo Minh - Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 13,450 | -1.10% | 2.04T | 59.80K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HOSE |
| 275 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | 32,000 | +1.59% | 2.03T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 276 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 58,000 | +0.00% | 2.01T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 277 | SCR | TTC Land - CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 4,610 | -0.65% | 2.00T | 989.50K | Bất động sản | HOSE |
| 281 | TCM | Dệt may Thành Công - CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 16,800 | +1.82% | 1.99T | 877.30K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 283 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 18,700 | +0.54% | 1.96T | 144.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 285 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | 45,950 | +0.00% | 1.92T | 7.10K | Hóa chất | HOSE |
| 287 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 81,200 | +0.62% | 1.90T | 2.40K | Hàng gia dụng | HOSE |
| 292 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 56,000 | +1.08% | 1.86T | 10.20K | Vận tải | HOSE |
| 293 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 11,550 | +1.32% | 1.85T | 786.00K | Bất động sản | HOSE |
| 296 | ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 16,450 | +0.00% | 1.82T | 815.50K | Thiết bị và Phần cứng | HOSE |
| 300 | TV2 | Tư vấn XD Điện 2 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 26,550 | +0.57% | 1.78T | 98.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HOSE |
| 302 | CTF | CTCP City Auto | 18,950 | +2.99% | 1.77T | 392.60K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 304 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 16,850 | -0.59% | 1.74T | 543.70K | Vận tải | HOSE |
| 305 | NBB | 577 CORP - CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 17,150 | -0.58% | 1.72T | 31.50K | Bất động sản | HOSE |
| 307 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 10,950 | +2.34% | 1.71T | 717.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 309 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | 13,700 | -1.08% | 1.69T | 301.20K | Bất động sản | HOSE |
| 312 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,500 | +2.64% | 1.63T | 700 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 315 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 10,450 | +0.48% | 1.61T | 100.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 316 | LIX | CTCP Bột Giặt Lix | 24,900 | +0.40% | 1.61T | 8.10K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 317 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 21,400 | -0.47% | 1.60T | 900 | Dược phẩm | HOSE |
| 322 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7,620 | +0.13% | 1.57T | 435.30K | Truyền thông | HOSE |
| 324 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 13,450 | -2.18% | 1.56T | 687.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 329 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | 11,000 | -1.79% | 1.54T | 347.70K | Vận tải | HOSE |
| 330 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | 16,850 | -0.30% | 1.53T | 100 | Vận tải | HOSE |
| 332 | SBA | Sông Ba JSC - CTCP Sông Ba | 25,150 | -1.18% | 1.52T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 333 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 14,450 | +0.35% | 1.51T | 149.00K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |