Cổ phiếu sàn HOSE (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 138,300 | +0.00% | 24.73T | 556.50K | Bán lẻ | HOSE |
| 63 | KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc - Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 26,250 | +1.16% | 24.72T | 1.77M | Bất động sản | HOSE |
| 64 | PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 20,350 | -0.25% | 24.69T | 71.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 67 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 18,950 | +2.71% | 21.83T | 12.73M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 68 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 26,800 | +0.75% | 21.17T | 972.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 69 | VPI | Đầu tư Văn Phú - Invest - CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | 59,200 | +2.25% | 20.84T | 1.69M | Bất động sản | HOSE |
| 70 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 13,050 | -0.38% | 19.87T | 11.84M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 71 | SBT | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa - CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | 20,800 | +0.48% | 19.44T | 1.07M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 74 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 40,000 | +0.76% | 17.93T | 176.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 75 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | 13,750 | -1.43% | 17.43T | 1.97M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 76 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 32,650 | +1.40% | 17.28T | 1.12M | Hóa chất | HOSE |
| 78 | PVD | Khoan Dầu khí PVDrilling - Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17,450 | -1.41% | 16.19T | 5.69M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HOSE |
| 79 | KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 13,000 | -2.26% | 16.19T | 12.21M | Bất động sản | HOSE |
| 81 | SJS | CTCP SJ Group | 53,800 | +1.13% | 16.00T | 6.80K | Bất động sản | HOSE |
| 82 | CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | 23,000 | +0.00% | 15.81T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 86 | VBB | VietBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | 12,300 | -1.20% | 14.57T | 4.80K | Ngân hàng | HOSE |
| 88 | KDC | CTCP Tập đoàn KIDO | 50,200 | +0.00% | 13.87T | 28.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 90 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 94 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 19,250 | -0.52% | 13.09T | 1.31M | Hóa chất | HOSE |
| 96 | DXG | Địa ốc Đất Xanh - CTCP Tập đoàn Đất Xanh | 9,900 | +0.41% | 12.55T | 4.48M | Bất động sản | HOSE |
| 97 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30,800 | +1.32% | 12.49T | 2.42M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 98 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 32,850 | +0.46% | 12.48T | 143.70K | Hóa chất | HOSE |
| 100 | TCH | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 11,950 | +0.84% | 11.99T | 3.57M | Bất động sản | HOSE |
| 101 | SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 47,900 | +0.95% | 11.60T | 57.20K | Bất động sản | HOSE |
| 103 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 135,300 | -0.66% | 11.08T | 116.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 105 | PDR | BĐS Phát Đạt - CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 11,050 | -0.90% | 11.03T | 4.96M | Bất động sản | HOSE |
| 106 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 83,800 | -1.18% | 10.96T | 12.80K | Dược phẩm | HOSE |
| 108 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 20,800 | +0.97% | 10.75T | 3.42M | Vận tải | HOSE |
| 109 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 15,200 | +0.66% | 10.61T | 1.80M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 111 | TAL | CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 20,900 | -1.42% | 10.53T | 392.60K | Bất động sản | HOSE |
| 113 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 41,800 | -1.42% | 10.51T | 11.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 114 | NLG | BĐS Nam Long - CTCP Đầu tư Nam Long | 20,900 | -1.18% | 10.14T | 953.30K | Bất động sản | HOSE |
| 115 | VHC | Thủy sản Vĩnh Hoàn - CTCP Vĩnh Hoàn | 48,050 | +1.16% | 10.06T | 418.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 116 | BVB | Ngân hàng Bản Việt - BVBank - Ngân hàng TMCP Bản Việt | 10,150 | -0.49% | 9.76T | 379.80K | Ngân hàng | HOSE |
| 117 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 40,600 | -0.73% | 9.59T | 15.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 119 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 45,300 | +0.55% | 9.15T | 305.40K | Vận tải | HOSE |
| 121 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46,200 | -4.25% | 8.86T | 792.30K | Vận tải | HOSE |
| 122 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 11,500 | -2.13% | 8.75T | 1.06M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 123 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 14,000 | +0.00% | 8.74T | 3.32M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 124 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 12,950 | +0.00% | 8.70T | 7.01M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 125 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 10,700 | +3.88% | 8.64T | 3.14M | Kim loại | HOSE |
| 127 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 38,400 | +0.66% | 8.58T | 1.01M | Bán lẻ | HOSE |
| 128 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 19,700 | +0.00% | 8.44T | 2.53M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 129 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 65,600 | -0.15% | 8.40T | 120.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 132 | VAB | Ngân hàng Việt Á - Ngân hàng TMCP Việt Á | 9,000 | +0.00% | 8.12T | 520.30K | Ngân hàng | HOSE |
| 134 | DIG | DIC Corp - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 9,500 | +0.11% | 8.02T | 2.98M | Bất động sản | HOSE |
| 135 | VCF | CTCP Vinacafé Biên Hòa | 297,000 | +0.00% | 7.89T | 0 | Bia và đồ uống | HOSE |
| 136 | PET | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 50,500 | +2.02% | 7.81T | 616.60K | Bán lẻ | HOSE |
| 137 | KLB | KienlongBank - Ngân hàng TMCP Kiên Long | 10,300 | +0.49% | 7.71T | 78.60K | Ngân hàng | HOSE |
| 138 | HPA | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát - CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 26,750 | -0.37% | 7.62T | 49.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |