Cổ phiếu sàn HOSE (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (404 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 21,300 | +0.00% | 25.84T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 63 | KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc - Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 26,000 | +0.00% | 24.49T | 1.73M | Bất động sản | HOSE |
| 64 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 20,650 | +3.25% | 23.79T | 15.11M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 65 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 130,900 | +0.69% | 23.41T | 572.77K | Bán lẻ | HOSE |
| 66 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 29,000 | -0.34% | 23.03T | 2.31M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 67 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 15,200 | +2.70% | 22.91T | 17.49M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 69 | VPI | Đầu tư Văn Phú - Invest - CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | 62,900 | -0.32% | 22.00T | 1.27M | Bất động sản | HOSE |
| 70 | SBT | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa - CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | 23,200 | +0.87% | 21.50T | 1.78M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 72 | PNJ | Vàng Phú Nhuận - CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 36,750 | +0.00% | 19.39T | 19.12M | Hàng cá nhân | HOSE |
| 75 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 40,500 | +1.63% | 18.29T | 375.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 77 | KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 15,800 | +1.28% | 17.84T | 8.13M | Bất động sản | HOSE |
| 78 | PVD | Khoan Dầu khí PVDrilling - Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 19,200 | -0.26% | 17.77T | 9.36M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HOSE |
| 79 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | 14,050 | +0.36% | 17.68T | 1.86M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 80 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 33,050 | +0.76% | 17.55T | 3.70M | Hóa chất | HOSE |
| 83 | SJS | CTCP SJ Group | 56,700 | -0.18% | 16.78T | 9.30K | Bất động sản | HOSE |
| 85 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 22,850 | -0.22% | 15.54T | 3.18M | Hóa chất | HOSE |
| 86 | CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | 22,100 | +0.00% | 15.19T | 300 | Bất động sản | HOSE |
| 90 | KDC | CTCP Tập đoàn KIDO | 51,100 | -0.20% | 14.12T | 87.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 92 | DXG | Địa ốc Đất Xanh - CTCP Tập đoàn Đất Xanh | 10,600 | -1.85% | 13.76T | 11.51M | Bất động sản | HOSE |
| 93 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 95 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 35,950 | +1.84% | 13.65T | 861.30K | Hóa chất | HOSE |
| 98 | VBB | VietBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | 11,150 | +2.29% | 13.21T | 13.00K | Ngân hàng | HOSE |
| 102 | SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 49,500 | +1.96% | 12.06T | 232.70K | Bất động sản | HOSE |
| 103 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 90,500 | +0.56% | 11.83T | 4.30K | Dược phẩm | HOSE |
| 104 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 143,500 | -0.14% | 11.80T | 41.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 105 | TCH | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 11,850 | +1.28% | 11.79T | 3.45M | Bất động sản | HOSE |
| 106 | NLG | BĐS Nam Long - CTCP Đầu tư Nam Long | 24,100 | +1.47% | 11.76T | 998.30K | Bất động sản | HOSE |
| 107 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | 32,050 | +0.00% | 11.71T | 1.65M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 108 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 22,800 | +0.88% | 11.71T | 4.67M | Vận tải | HOSE |
| 109 | PDR | BĐS Phát Đạt - CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 11,500 | -0.43% | 11.47T | 3.27M | Bất động sản | HOSE |
| 110 | TAL | CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 22,600 | +1.57% | 11.42T | 70.80K | Bất động sản | HOSE |
| 113 | VHC | Thủy sản Vĩnh Hoàn - CTCP Vĩnh Hoàn | 50,100 | -1.18% | 10.62T | 698.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 114 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 42,100 | +0.48% | 10.54T | 17.30K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 115 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 45,500 | +0.22% | 10.35T | 1.62M | Bán lẻ | HOSE |
| 117 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 14,400 | +0.00% | 10.12T | 2.05M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 120 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 49,100 | -0.91% | 9.98T | 1.56M | Vận tải | HOSE |
| 122 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41,200 | +0.00% | 9.73T | 14.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 123 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 22,500 | +0.45% | 9.64T | 532.00K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 124 | KLB | KienlongBank - Ngân hàng TMCP Kiên Long | 12,800 | +5.79% | 9.59T | 1.56M | Ngân hàng | HOSE |
| 127 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 73,000 | -0.14% | 9.35T | 118.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 129 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 47,950 | +0.10% | 9.22T | 483.70K | Vận tải | HOSE |
| 131 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 11,800 | +0.85% | 8.97T | 1.02M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 133 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 12,900 | +0.39% | 8.74T | 5.37M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 134 | DIG | DIC Corp - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 10,200 | +0.99% | 8.57T | 3.01M | Bất động sản | HOSE |
| 135 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 13,400 | +0.00% | 8.42T | 21.09M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 136 | VAB | Ngân hàng Việt Á - Ngân hàng TMCP Việt Á | 9,250 | +2.44% | 8.31T | 1.71M | Ngân hàng | HOSE |
| 137 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 20,050 | +0.00% | 8.25T | 1.06M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 138 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 10,150 | +0.50% | 8.23T | 1.79M | Kim loại | HOSE |
| 139 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 21,000 | +1.94% | 8.00T | 655.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 140 | HPA | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát - CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 27,000 | +0.37% | 7.75T | 27.90K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |