Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 17)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1504 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | 1,400 | -12.50% | 4.90B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1505 | E12 | XD Điện VNECO 12 - CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 4,000 | +0.00% | 4.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1506 | SD8 | CTCP Sông Đà 8 | 1,500 | +0.00% | 4.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1507 | LM3 | CTCP Lilama 3 | 700 | -12.50% | 4.12B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1508 | TSD | CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO | 3,200 | +0.00% | 4.08B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1509 | SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 900 | +12.50% | 4.05B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1510 | VTS | CTCP Gạch ngói Từ Sơn | 2,000 | -13.04% | 4.00B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1511 | VE8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | 2,100 | +0.00% | 3.78B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1512 | NAC | CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp | 1,300 | +0.00% | 3.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1513 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | 800 | -11.11% | 3.60B | 2.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1514 | ATA | CTCP Ntaco | 300 | +0.00% | 3.60B | 6.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1515 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1516 | VLP | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | +0.00% | 3.18B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1517 | NGC | Thủy sản Ngô Quyền - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | 1,200 | +0.00% | 2.76B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1518 | LO5 | CTCP Lilama 5 | 300 | +0.00% | 1.54B | 500 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1519 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1520 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 400 | +0.00% | 1.29B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1521 | X77 | CTCP Thành An 77 | 300 | +0.00% | 402.26M | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1522 | HHN | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội - CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | 200 | +0.00% | 288.00M | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1523 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1524 | LUT | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 0 | +0.00% | 0 | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |