Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 17)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1504 | ATA | CTCP Ntaco | 400 | +0.00% | 4.80B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1505 | PXM | CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 300 | +0.00% | 4.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1506 | SD8 | CTCP Sông Đà 8 | 1,500 | +0.00% | 4.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1507 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 500 | +0.00% | 4.01B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1508 | VTS | CTCP Gạch ngói Từ Sơn | 2,000 | -13.04% | 4.00B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1509 | NAC | CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp | 1,300 | +0.00% | 3.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1510 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1511 | VE8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | 1,800 | +0.00% | 3.24B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1512 | VLP | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | +0.00% | 3.18B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1513 | TSD | CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO | 2,400 | +9.09% | 3.06B | 300 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1514 | NGC | Thủy sản Ngô Quyền - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | 1,200 | +0.00% | 2.76B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1515 | E12 | XD Điện VNECO 12 - CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 2,200 | -12.00% | 2.64B | 1.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1516 | SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 500 | +0.00% | 2.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1517 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | 500 | +0.00% | 2.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1518 | LO5 | CTCP Lilama 5 | 300 | +0.00% | 1.54B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1519 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1520 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 400 | +0.00% | 1.29B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1521 | X77 | CTCP Thành An 77 | 300 | +0.00% | 402.26M | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1522 | HHN | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội - CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | 200 | +0.00% | 288.00M | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1523 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1524 | LUT | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 0 | +0.00% | 0 | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |