Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 16)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1454 | BTN | Gạch Tuy Nen Bình Định - CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | 2,800 | +12.00% | 12.31B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1455 | VBT | Công ty cổ phần Vận tải Bảo Thắng | 3,800 | +0.00% | 12.16B | 800 | Vận tải | UPCOM |
| 1456 | VSG | CTCP Container Phía Nam | 1,100 | +0.00% | 12.15B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1457 | LMC | Khoáng sản LATCA - CTCP Long Beach LMC | 8,000 | +14.29% | 12.00B | 1.80K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1458 | LM7 | CTCP Lilama 7 | 2,400 | +0.00% | 12.00B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1459 | MPT | CTCP Tập đoàn MPT | 700 | +16.67% | 11.98B | 5.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1460 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | 1,400 | +0.00% | 11.90B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1461 | NOS | CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 700 | +16.67% | 11.72B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1462 | TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 3,000 | +0.00% | 11.40B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1463 | PID | CTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí | 2,800 | +0.00% | 11.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1464 | CMK | CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 7,800 | +0.00% | 11.17B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1465 | DCT | Tấm lợp VLXD Đồng Nai - CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 400 | +0.00% | 10.89B | 5.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1466 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | 1,400 | +0.00% | 10.61B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1467 | PVH | CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 500 | +0.00% | 10.50B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1468 | STT | CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 1,300 | +0.00% | 10.40B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1469 | S12 | CTCP Sông Đà 12 | 2,000 | +0.00% | 10.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1470 | HLY | CTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 9,900 | +0.00% | 9.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1471 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 2,500 | +0.00% | 9.84B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1472 | DDH | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng - CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng | 2,700 | +0.00% | 9.72B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1473 | RCD | XD - Địa ốc Cao su - CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | 2,000 | +0.00% | 9.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1474 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | 8,100 | +0.00% | 9.64B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1475 | VCT | Tư vấn XD Vinaconex - CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex | 8,600 | +0.00% | 9.46B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1476 | MEC | CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | 1,100 | +10.00% | 9.19B | 4.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1477 | CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4,300 | +0.00% | 9.17B | 1.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1478 | PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 600 | +0.00% | 9.00B | 3.50K | Bất động sản | UPCOM |
| 1479 | CI5 | CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 | 3,300 | +0.00% | 8.91B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1480 | MEF | CTCP MEINFA | 2,100 | +0.00% | 8.58B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1481 | L35 | Cơ khí Lilama - CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 2,600 | +0.00% | 8.49B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1482 | CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 400 | +0.00% | 8.32B | 7.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1483 | CDG | VLXD Cầu Đuống - CTCP Cầu Đuống | 2,400 | +0.00% | 8.32B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1484 | PTG | May Phan Thiết - CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết | 1,600 | +0.00% | 7.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1485 | VDB | Vận tải và CB Than Đông Bắc - CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 900 | +0.00% | 7.81B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1486 | SDP | Công ty Cổ phần SDP - CTCP SDP | 700 | +0.00% | 7.78B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1487 | CIP | XL và SX công nghiệp - CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp | 1,700 | +0.00% | 7.73B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1488 | HAV | CTCP Rượu Hapro | 2,300 | +0.00% | 7.59B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1489 | PCF | CTCP Cà phê PETEC | 2,500 | +0.00% | 7.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1490 | G20 | CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 500 | -16.67% | 7.20B | 7.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1491 | NDF | Nông sản XK Nam Định - CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | 900 | +0.00% | 7.07B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1492 | CID | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7,500 | +0.00% | 6.96B | 700 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1493 | KTT | CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | 2,300 | +0.00% | 6.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1494 | HFX | XNK Thanh Hà - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5,100 | +0.00% | 6.48B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1495 | MDA | CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | 5,300 | +0.00% | 6.36B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1496 | DAC | CTCP 382 Đông Anh | 6,300 | +0.00% | 6.33B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1497 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1498 | PXM | CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | +33.33% | 6.00B | 9.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1499 | LQN | CTCP Licogi Quảng Ngãi | 3,000 | +0.00% | 5.68B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1500 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 600 | -14.29% | 5.62B | 55.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1501 | H11 | CTCP Xây dựng HUD101 | 5,900 | +13.46% | 5.51B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1502 | LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 1,200 | +0.00% | 5.50B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1503 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | 1,100 | +0.00% | 5.28B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |