Cổ phiếu sàn UPCOM
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (852 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | VGI | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 74,000 | +0.41% | 225.24T | 131.20K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 15 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 39,000 | +0.26% | 139.71T | 435.20K | Vận tải | UPCOM |
| 28 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 59,500 | +0.68% | 71.51T | 7.20K | Vận tải | UPCOM |
| 29 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 60,000 | +1.87% | 66.30T | 1.46M | Khai khoáng | UPCOM |
| 40 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 38,300 | +1.86% | 50.89T | 622.30K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 47 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 53,500 | +0.38% | 39.52T | 74.90K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 60 | ABB | Ngân hàng An Bình - Ngân hàng TMCP An Bình | 17,400 | -0.57% | 27.96T | 403.10K | Ngân hàng | UPCOM |
| 65 | DNH | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi - CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 55,000 | +3.77% | 23.23T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 66 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | 60,000 | +0.00% | 22.50T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 73 | QNS | CTCP Đường Quảng Ngãi | 49,600 | +1.02% | 18.24T | 423.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 77 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 552,000 | -0.22% | 16.80T | 1.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 80 | IDP | CTCP Sữa Quốc tế Lof | 260,000 | +0.00% | 16.07T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 85 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 30,000 | -7.41% | 14.95T | 1.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 87 | VSF | Vinafood 2 - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 28,000 | -2.44% | 14.00T | 29.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 91 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 42,000 | -1.41% | 13.73T | 470.10K | Vận tải | UPCOM |
| 93 | OIL | PV Oil - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 12,700 | +0.00% | 13.13T | 1.87M | Sản xuất Dầu khí | UPCOM |
| 95 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78,000 | +0.91% | 12.99T | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 107 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 46,800 | +0.00% | 10.82T | 85.60K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 110 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 129,000 | +0.31% | 10.61T | 10.90K | Vận tải | UPCOM |
| 112 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 29,500 | +7.27% | 10.53T | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 118 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 20,400 | +0.49% | 9.17T | 1.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 120 | RGG | CTCP Regal Group | 41,000 | +7.89% | 9.02T | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 126 | AIG | CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 43,800 | +0.92% | 8.59T | 8.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 130 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 22,200 | +5.21% | 8.36T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 131 | MML | CTCP Masan MeatLife | 24,000 | -0.83% | 8.28T | 37.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 133 | VCR | Vinaconex - ITC - CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 38,200 | -7.95% | 8.02T | 2.60K | Bất động sản | UPCOM |
| 139 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 82,400 | -7.10% | 7.59T | 5.60K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 148 | PGB | PG Bank - Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 9,500 | +1.06% | 6.96T | 9.00K | Ngân hàng | UPCOM |
| 151 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 9,500 | +1.06% | 6.44T | 797.80K | Kim loại | UPCOM |
| 152 | HNG | Nông nghiệp Quốc tế HAGL - CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 5,700 | +0.00% | 6.32T | 784.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 156 | TAH | Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 22,100 | +0.00% | 5.97T | 2.50K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 160 | TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 75,000 | -0.40% | 5.62T | 8.00K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 161 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,100 | +0.91% | 5.55T | 157.60K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 162 | SEA | SEAPRODEX - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 43,700 | -6.82% | 5.46T | 4.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 166 | MPC | CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 13,200 | +0.76% | 5.29T | 71.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 169 | QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,100 | +0.91% | 5.00T | 102.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 175 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 34,900 | +0.00% | 4.66T | 15.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 176 | SGB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 12,900 | +0.00% | 4.65T | 2.10K | Ngân hàng | UPCOM |
| 177 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 37,000 | +0.00% | 4.60T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 182 | HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 8,600 | +1.18% | 4.30T | 16.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 187 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 17,200 | +0.00% | 4.08T | 17.90K | Dược phẩm | UPCOM |
| 189 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 18,800 | -3.59% | 4.07T | 70.60K | Vận tải | UPCOM |
| 192 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 13,100 | +0.00% | 3.95T | 39.50K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 194 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 125,000 | +0.00% | 3.90T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 200 | TID | CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18,300 | +0.00% | 3.66T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 201 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 29,100 | +0.00% | 3.49T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 211 | CLI | Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech | 28,800 | +0.00% | 3.17T | 41.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 212 | CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | 389,000 | +0.00% | 3.15T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 213 | LSG | BĐS Sài Gòn Vina - CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | 34,800 | +0.58% | 3.13T | 17.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 216 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 94,600 | +0.00% | 3.07T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |