Cổ phiếu sàn UPCOM
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | VGI | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 90,200 | -1.42% | 274.86T | 241.70K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 14 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 44,200 | -0.67% | 158.34T | 409.60K | Vận tải | UPCOM |
| 32 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 59,900 | +0.34% | 71.99T | 900 | Vận tải | UPCOM |
| 37 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 77,500 | -1.15% | 57.85T | 85.10K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 45 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 35,400 | +0.00% | 47.04T | 334.10K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 47 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 39,500 | -3.42% | 43.44T | 902.80K | Khai khoáng | UPCOM |
| 67 | ABB | Ngân hàng An Bình - Ngân hàng TMCP An Bình | 17,400 | +2.35% | 24.03T | 5.96M | Ngân hàng | UPCOM |
| 68 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | 62,300 | +0.00% | 23.36T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 71 | DNH | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi - CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 49,000 | +0.00% | 20.70T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 80 | QNS | CTCP Đường Quảng Ngãi | 48,600 | -0.21% | 17.87T | 50.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 81 | IDP | CTCP Sữa Quốc tế Lof | 285,000 | +0.00% | 17.61T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 83 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 79,300 | +1.93% | 17.38T | 198.80K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 90 | VBB | VietBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | 14,700 | +0.68% | 15.94T | 75.90K | Ngân hàng | UPCOM |
| 92 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 87,200 | -1.02% | 14.74T | 4.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 95 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 126,700 | -0.08% | 14.25T | 9.80K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 96 | OIL | PV Oil - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 13,800 | +0.00% | 14.17T | 1.14M | Sản xuất Dầu khí | UPCOM |
| 100 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 34,000 | +0.00% | 13.53T | 10.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 103 | VSF | Vinafood 2 - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 26,100 | +0.00% | 13.05T | 26.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 105 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 28,400 | +0.00% | 12.77T | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 106 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 38,500 | +1.32% | 12.69T | 148.50K | Vận tải | UPCOM |
| 113 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 373,000 | -0.03% | 11.09T | 200 | Truyền thông | UPCOM |
| 114 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 28,200 | +0.00% | 10.62T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 120 | MML | CTCP Masan MeatLife | 29,900 | -0.33% | 10.18T | 19.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 127 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 27,000 | +0.00% | 9.64T | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 132 | AIG | CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 52,300 | +0.19% | 8.92T | 14.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 138 | BVB | Ngân hàng Bản Việt - BVBank - Ngân hàng TMCP Bản Việt | 13,400 | +1.52% | 8.52T | 1.38M | Ngân hàng | UPCOM |
| 145 | HNG | Nông nghiệp Quốc tế HAGL - CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 7,100 | +0.00% | 7.87T | 791.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 146 | TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 174,500 | +1.16% | 7.82T | 6.90K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 148 | PGB | PG Bank - Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 10,700 | -1.83% | 7.77T | 13.70K | Ngân hàng | UPCOM |
| 149 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 11,600 | +4.50% | 7.53T | 1.45M | Kim loại | UPCOM |
| 150 | RGG | CTCP Regal Group | 36,400 | +0.00% | 7.28T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 154 | VCR | Vinaconex - ITC - CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 33,000 | +0.00% | 6.93T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 155 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 84,400 | -10.69% | 6.87T | 35.00K | Vận tải | UPCOM |
| 162 | MPC | CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 15,800 | +0.00% | 6.30T | 6.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 171 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,400 | +0.88% | 5.65T | 293.70K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 172 | SEA | SEAPRODEX - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 45,100 | +0.00% | 5.64T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 176 | QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,800 | +0.85% | 5.31T | 174.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 179 | HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 5.15T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 180 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 38,100 | +0.26% | 5.14T | 25.80K | Bán lẻ | UPCOM |
| 184 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 23,200 | +0.43% | 4.97T | 33.10K | Vận tải | UPCOM |
| 185 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 39,400 | +0.00% | 4.91T | 700 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 186 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 156,000 | +0.00% | 4.87T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 187 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 20,600 | +0.00% | 4.86T | 39.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 193 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 135,000 | +0.00% | 4.38T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 195 | SGB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 11,900 | +1.71% | 4.29T | 900 | Ngân hàng | UPCOM |
| 197 | TID | CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20,300 | +0.00% | 4.06T | 9.50K | Bất động sản | UPCOM |
| 200 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 32,900 | +0.00% | 3.95T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 202 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 26,100 | -0.38% | 3.81T | 251.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 211 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 101,600 | +0.00% | 3.43T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 212 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 33,800 | +0.30% | 3.38T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |