Cổ phiếu sàn UPCOM
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | VGI | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 85,400 | +4.40% | 259.94T | 655.80K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 15 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 39,100 | -1.01% | 140.07T | 572.10K | Vận tải | UPCOM |
| 30 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 53,000 | -2.93% | 63.70T | 6.60K | Vận tải | UPCOM |
| 40 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 65,500 | -0.91% | 48.39T | 65.50K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 42 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 34,900 | +0.58% | 46.38T | 241.60K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 44 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 39,200 | +1.29% | 43.31T | 1.72M | Khai khoáng | UPCOM |
| 59 | ABB | Ngân hàng An Bình - Ngân hàng TMCP An Bình | 16,700 | -2.91% | 27.32T | 1.94M | Ngân hàng | UPCOM |
| 67 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | 61,700 | +0.00% | 23.14T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 70 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 40,900 | +10.54% | 19.41T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 75 | IDP | CTCP Sữa Quốc tế Lof | 295,000 | +0.00% | 18.23T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 78 | QNS | CTCP Đường Quảng Ngãi | 46,900 | -0.21% | 17.32T | 49.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 82 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 594,300 | +15.00% | 16.50T | 40.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 83 | DNH | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi - CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 38,900 | +14.75% | 16.43T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 85 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 71,800 | -0.55% | 15.95T | 150.90K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 87 | VBB | VietBank - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | 12,800 | -1.92% | 15.04T | 65.30K | Ngân hàng | UPCOM |
| 93 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 83,900 | +0.48% | 13.99T | 6.40K | Bất động sản | UPCOM |
| 96 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 40,700 | +0.25% | 13.47T | 490.30K | Vận tải | UPCOM |
| 97 | VSF | Vinafood 2 - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 26,900 | -1.10% | 13.45T | 13.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 98 | OIL | PV Oil - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 13,000 | +0.78% | 13.24T | 1.42M | Sản xuất Dầu khí | UPCOM |
| 100 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 112,500 | -1.83% | 12.86T | 200.70K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 116 | MML | CTCP Masan MeatLife | 28,100 | -1.75% | 9.84T | 27.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 120 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 26,500 | +0.00% | 9.46T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 123 | AIG | CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 47,000 | -0.84% | 9.30T | 22.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 125 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 20,000 | +0.00% | 8.99T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 128 | VCR | Vinaconex - ITC - CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 41,800 | +0.00% | 8.78T | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 132 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 23,000 | -1.29% | 8.66T | 4.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 137 | BVB | Ngân hàng Bản Việt - BVBank - Ngân hàng TMCP Bản Việt | 12,500 | -0.40% | 8.01T | 823.10K | Ngân hàng | UPCOM |
| 141 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 92,000 | -2.23% | 7.65T | 12.10K | Vận tải | UPCOM |
| 143 | HNG | Nông nghiệp Quốc tế HAGL - CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 6,700 | +0.00% | 7.54T | 2.56M | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 145 | RGG | CTCP Regal Group | 33,700 | +0.00% | 7.41T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 147 | TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 97,000 | -1.22% | 7.30T | 31.30K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 151 | PGB | PG Bank - Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 9,800 | +2.08% | 7.03T | 21.00K | Ngân hàng | UPCOM |
| 154 | SEA | SEAPRODEX - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 51,000 | +0.00% | 6.37T | 5.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 158 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 9,100 | +1.11% | 6.10T | 235.90K | Kim loại | UPCOM |
| 160 | MPC | CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 15,100 | +0.67% | 6.02T | 17.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 165 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,100 | +0.91% | 5.60T | 231.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 175 | QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,200 | +0.00% | 5.04T | 216.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 176 | HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 9,700 | +0.00% | 4.85T | 4.30K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 178 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 38,400 | +0.00% | 4.77T | 3.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 184 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 20,700 | +0.49% | 4.50T | 12.10K | Vận tải | UPCOM |
| 185 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 33,300 | +0.00% | 4.44T | 23.10K | Bán lẻ | UPCOM |
| 186 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 18,800 | -0.53% | 4.43T | 36.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 189 | SGB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 12,000 | +0.00% | 4.37T | 2.20K | Ngân hàng | UPCOM |
| 193 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 14,000 | -1.41% | 4.22T | 474.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 194 | TID | CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | 21,000 | +1.45% | 4.20T | 6.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 197 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 31,000 | -6.06% | 3.96T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 198 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 125,000 | +0.00% | 3.90T | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 205 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 17,300 | -14.78% | 3.46T | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 208 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 101,600 | +0.00% | 3.43T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 209 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 12,300 | -3.91% | 3.40T | 106.30K | Hóa chất | UPCOM |