Cổ phiếu sàn UPCOM
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | VGI | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 80,400 | -1.71% | 246.24T | 300.60K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 17 | ACV | Cảng Hàng không VN - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 39,800 | +1.02% | 142.93T | 207.60K | Vận tải | UPCOM |
| 29 | MVN | TCT Hàng hải Việt Nam - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 59,700 | -1.49% | 73.80T | 28.90K | Vận tải | UPCOM |
| 37 | MSR | CTCP Masan High-Tech Materials | 47,300 | -0.21% | 52.15T | 843.90K | Khai khoáng | UPCOM |
| 40 | VEA | Máy động lực và Máy NN - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 37,000 | +0.00% | 49.17T | 330.00K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 45 | FOX | FPT Telecom - CTCP Viễn thông FPT | 60,700 | +0.17% | 44.99T | 43.00K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 60 | ABB | Ngân hàng An Bình - Ngân hàng TMCP An Bình | 17,900 | +3.47% | 28.60T | 2.34M | Ngân hàng | UPCOM |
| 68 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | 60,000 | +0.00% | 22.50T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 73 | DNH | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi - CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 45,000 | +0.00% | 19.01T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 74 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 38,100 | +0.00% | 18.99T | 900 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 76 | QNS | CTCP Đường Quảng Ngãi | 49,800 | -0.80% | 18.20T | 73.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 82 | VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 572,000 | -1.63% | 17.00T | 700 | Truyền thông | UPCOM |
| 87 | OIL | PV Oil - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 14,400 | -1.37% | 14.79T | 2.91M | Sản xuất Dầu khí | UPCOM |
| 88 | IDP | CTCP Sữa Quốc tế Lof | 238,500 | +0.00% | 14.74T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 89 | PHP | CTCP Cảng Hải Phòng | 43,800 | +1.86% | 14.55T | 182.10K | Vận tải | UPCOM |
| 91 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | 60,300 | -0.99% | 13.99T | 93.10K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 99 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 81,000 | +3.58% | 13.03T | 4.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 100 | VSF | Vinafood 2 - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 25,900 | -0.38% | 12.95T | 64.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 112 | TIN | Tài chính Cổ phần Tín Việt - Công Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 98,700 | +1.75% | 10.85T | 1.90K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 116 | VGR | CTCP Cảng Xanh Vip | 123,500 | +0.98% | 10.15T | 6.50K | Vận tải | UPCOM |
| 118 | VCR | Vinaconex - ITC - CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 48,000 | +0.00% | 10.08T | 1.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 119 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 28,000 | -3.45% | 10.00T | 6.00K | Vận tải | UPCOM |
| 121 | RGG | CTCP Regal Group | 44,400 | +0.00% | 9.77T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 125 | AIG | CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 48,100 | +0.00% | 9.44T | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 126 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 24,900 | +4.18% | 9.37T | 900 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 128 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 20,800 | -2.80% | 9.35T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 130 | MML | CTCP Masan MeatLife | 26,200 | +0.38% | 9.01T | 65.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 132 | SEA | SEAPRODEX - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 70,000 | +0.00% | 8.75T | 7.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 147 | PGB | PG Bank - Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 9,800 | +3.16% | 7.18T | 16.70K | Ngân hàng | UPCOM |
| 150 | HNG | Nông nghiệp Quốc tế HAGL - CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 6,200 | +1.64% | 6.87T | 432.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 155 | TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 85,100 | -1.16% | 6.45T | 21.40K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 157 | TVN | Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 9,100 | +0.00% | 6.24T | 361.30K | Kim loại | UPCOM |
| 160 | TAH | Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 22,200 | +0.45% | 5.99T | 34.60K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 163 | MPC | CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 13,900 | +0.00% | 5.58T | 7.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 165 | VGT | VINATEX - Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11,000 | +2.80% | 5.50T | 398.60K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 174 | QTP | CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 11,000 | +0.00% | 4.95T | 105.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 176 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 38,400 | +0.00% | 4.78T | 1.90K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 179 | SGB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 13,000 | +0.00% | 4.69T | 10.10K | Ngân hàng | UPCOM |
| 182 | HND | CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 9,200 | +0.00% | 4.60T | 1.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 184 | SGP | CTCP Cảng Sài Gòn | 20,100 | -0.50% | 4.43T | 25.20K | Vận tải | UPCOM |
| 186 | SAS | DV Hàng không sân bay TSN - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 33,200 | +0.00% | 4.43T | 31.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 188 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 14,400 | +2.13% | 4.34T | 106.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 195 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 17,000 | -1.73% | 4.03T | 8.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 196 | DCV | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam - CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 126,000 | +0.00% | 3.93T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 198 | TID | CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | 19,000 | +0.00% | 3.80T | 1.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 201 | DNW | CTCP Cấp nước Đồng Nai | 30,800 | -0.65% | 3.70T | 1.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 205 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 101,600 | +0.00% | 3.43T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 206 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 17,000 | +0.00% | 3.40T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 213 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 11,700 | -0.85% | 3.21T | 29.70K | Hóa chất | UPCOM |
| 215 | CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | 394,000 | +13.71% | 3.19T | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |