Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 333 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | 132,800 | +0.00% | 1.43T | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 337 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 16,100 | +0.63% | 1.41T | 292.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 348 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | 20,600 | +0.00% | 1.36T | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 349 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 24,000 | +0.00% | 1.35T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 350 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,300 | -3.62% | 1.35T | 14.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 354 | BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 19,800 | +0.00% | 1.32T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 357 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 72,500 | +0.00% | 1.30T | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 358 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 10,000 | +0.00% | 1.30T | 14.40K | Vận tải | UPCOM |
| 359 | CMM | CTCP Camimex | 15,900 | +1.92% | 1.30T | 1.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 361 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 26,500 | -1.49% | 1.29T | 2.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 362 | VES | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco | 26,000 | +0.00% | 1.29T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 363 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 16,100 | +0.00% | 1.27T | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 369 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 14,200 | +0.71% | 1.24T | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 371 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 7,900 | +1.28% | 1.23T | 300 | Hóa chất | UPCOM |
| 373 | VSN | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) - CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 15,000 | +0.00% | 1.21T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 380 | BVL | CTCP BV Land | 10,800 | +0.00% | 1.16T | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 382 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 30,000 | +4.90% | 1.16T | 111.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 383 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 2,900 | +0.00% | 1.16T | 469.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 386 | ANI | Công ty cổ phần ANI | 47,000 | +0.00% | 1.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 388 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,200 | +3.03% | 1.12T | 5.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 389 | CLX | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) - CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13,000 | +0.00% | 1.12T | 51.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 390 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | 14,200 | +0.00% | 1.12T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 393 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 25,000 | +0.00% | 1.09T | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 395 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 10,300 | +0.00% | 1.08T | 700 | Khai khoáng | UPCOM |
| 397 | HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 18,000 | +0.00% | 1.08T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 400 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 58,100 | +0.87% | 1.06T | 6.60K | Truyền thông | UPCOM |
| 403 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 30,100 | -0.33% | 1.05T | 31.17K | Dược phẩm | UPCOM |
| 404 | DSD | CTCP DHC Suối Đôi | 17,900 | +0.00% | 1.05T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 406 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 7,400 | -2.63% | 1.04T | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 408 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 18,300 | +0.55% | 1.04T | 19.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 410 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 4,000 | -2.44% | 1.02T | 10.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 416 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 83,000 | +3.75% | 1.00T | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 417 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13,400 | +0.00% | 988.20B | 295.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 419 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 12,900 | -0.77% | 984.17B | 4.40K | Vận tải | UPCOM |
| 425 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 20,700 | +0.00% | 931.50B | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 427 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,000 | +0.00% | 929.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 428 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 13,700 | +0.74% | 916.58B | 8.80K | Truyền thông | UPCOM |
| 435 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 95,600 | +0.00% | 889.08B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 444 | POM | CTCP Thép Pomina | 3,100 | +0.00% | 863.48B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 445 | SID | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op - CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 8,500 | -4.49% | 850.00B | 1.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 448 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 8,100 | +1.25% | 840.34B | 72.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 449 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18,500 | +14.20% | 832.50B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 452 | AIC | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 8,200 | +0.00% | 820.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 453 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 28,000 | -0.71% | 814.98B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 457 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,300 | +2.38% | 809.55B | 12.90K | Kim loại | UPCOM |
| 462 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 68,700 | +0.00% | 797.27B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 463 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 133,400 | +0.00% | 795.60B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 467 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 12,100 | +0.00% | 780.72B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 470 | EIC | CTCP EVN Quốc tế | 21,100 | +11.05% | 773.89B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 474 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52,000 | -3.17% | 761.25B | 1.60K | Bia và đồ uống | UPCOM |