Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 338 | CMM | CTCP Camimex | 15,000 | -6.83% | 1.47T | 7.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 339 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 13,900 | +0.00% | 1.46T | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 342 | BVL | CTCP BV Land | 13,500 | +0.00% | 1.45T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 345 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 31,500 | +0.00% | 1.42T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 348 | DSP | CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 11,900 | +0.00% | 1.41T | 1.20K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 352 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 10,700 | +0.00% | 1.39T | 42.00K | Vận tải | UPCOM |
| 354 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | 20,700 | +0.00% | 1.37T | 5.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 361 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 23,400 | +1.74% | 1.34T | 46.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 362 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 30,500 | -3.17% | 1.34T | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 364 | BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 19,900 | +0.00% | 1.33T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 368 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 26,500 | -1.85% | 1.29T | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 369 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3,600 | +0.00% | 1.28T | 209.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 371 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 14,600 | -0.68% | 1.28T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 376 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 22,000 | -0.45% | 1.24T | 2.30K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 377 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 7,900 | +0.00% | 1.23T | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 379 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 21,600 | +2.37% | 1.22T | 41.20K | Vận tải | UPCOM |
| 382 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 11,800 | +3.51% | 1.19T | 2.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 387 | HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 19,100 | +0.00% | 1.15T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 391 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 61,400 | +0.16% | 1.13T | 7.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 392 | ANI | Công ty cổ phần ANI | 47,000 | +0.00% | 1.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 393 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 62,400 | +14.92% | 1.12T | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 395 | CLX | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) - CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 12,900 | +0.00% | 1.12T | 19.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 396 | VSN | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) - CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 13,800 | +2.22% | 1.12T | 1.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 398 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | 14,200 | +0.00% | 1.12T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 399 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,100 | +0.00% | 1.11T | 3.90K | Khai khoáng | UPCOM |
| 401 | SID | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op - CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 11,000 | -5.17% | 1.10T | 900 | Bất động sản | UPCOM |
| 403 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 17,000 | +3.66% | 1.09T | 182.00K | Truyền thông | UPCOM |
| 406 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14,800 | +0.00% | 1.08T | 742.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 408 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16,300 | +0.00% | 1.05T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 409 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 23,300 | +0.00% | 1.05T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 410 | DSD | CTCP DHC Suối Đôi | 17,900 | +0.00% | 1.05T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 411 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 7,400 | -1.33% | 1.04T | 2.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 412 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 29,000 | +4.32% | 1.04T | 24.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 416 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 27,000 | +0.00% | 1.02T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 418 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 26,000 | -0.38% | 1.01T | 80.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 422 | VES | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco | 19,900 | -14.59% | 983.58B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 425 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 19,400 | +2.11% | 970.00B | 300 | Kim loại | UPCOM |
| 430 | POM | CTCP Thép Pomina | 3,500 | +0.00% | 947.05B | 2.01M | Kim loại | UPCOM |
| 432 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,000 | +0.00% | 929.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 437 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,700 | +0.00% | 920.85B | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 439 | BHI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 9,100 | +0.00% | 910.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 444 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 6,300 | +0.00% | 894.55B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 445 | ULG | Công ty cổ phần Logistics U&I | 12,400 | -0.80% | 892.80B | 1.40K | Vận tải | UPCOM |
| 446 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 95,600 | +0.00% | 889.08B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 454 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 142,500 | +0.00% | 849.87B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 455 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 73,000 | +0.00% | 847.17B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 457 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 14,600 | +0.00% | 846.28B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 459 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 7,900 | -1.25% | 840.34B | 53.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 461 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 66,800 | +0.00% | 835.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 463 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,500 | +7.14% | 827.95B | 9.90K | Kim loại | UPCOM |