Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 337 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 6,300 | +0.00% | 1.49T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 340 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 32,000 | -3.03% | 1.44T | 20.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 341 | VGV | Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | 40,000 | +0.00% | 1.43T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 342 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | 11,900 | +4.39% | 1.43T | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 344 | DSP | CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12,000 | +0.00% | 1.42T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 345 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | 21,500 | +0.00% | 1.42T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 346 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 24,400 | +0.00% | 1.42T | 153.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 358 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,500 | +2.27% | 1.35T | 40.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 360 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 30,600 | +0.00% | 1.34T | 2.10K | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 362 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 12,700 | +1.60% | 1.33T | 3.50K | Khai khoáng | UPCOM |
| 364 | BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 19,900 | -1.49% | 1.33T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 365 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 10,200 | -1.92% | 1.33T | 9.00K | Vận tải | UPCOM |
| 366 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 72,000 | +0.14% | 1.33T | 15.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 367 | HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 21,900 | +0.00% | 1.31T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 370 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 14,900 | +2.05% | 1.30T | 6.90K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 374 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 26,500 | +0.00% | 1.29T | 3.90K | Dược phẩm | UPCOM |
| 377 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 69,000 | +0.00% | 1.24T | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 385 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 128,000 | +0.00% | 1.19T | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 386 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 7,600 | +0.00% | 1.18T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 387 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 8,300 | -1.19% | 1.17T | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 390 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 20,600 | -0.48% | 1.16T | 20.90K | Vận tải | UPCOM |
| 393 | CLX | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) - CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13,300 | +0.76% | 1.15T | 2.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 394 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 193,000 | +0.00% | 1.15T | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 398 | VES | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco | 23,000 | -0.43% | 1.14T | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 399 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 8,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 400 | SID | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op - CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 11,300 | -8.87% | 1.13T | 800 | Bất động sản | UPCOM |
| 401 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 31,500 | -0.94% | 1.13T | 4.20K | Dược phẩm | UPCOM |
| 402 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 10,200 | +0.00% | 1.12T | 3.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 406 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 23,900 | +0.00% | 1.08T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 410 | DSD | CTCP DHC Suối Đôi | 17,900 | +0.00% | 1.05T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 413 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16,000 | +0.00% | 1.03T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 416 | VSN | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) - CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 12,400 | -3.13% | 1.00T | 900 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 419 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 17,500 | +0.00% | 985.77B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 426 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 24,700 | +0.41% | 959.27B | 208.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 427 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13,000 | -1.52% | 951.60B | 443.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 428 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 19,000 | -2.56% | 950.00B | 700 | Kim loại | UPCOM |
| 430 | BHI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 9,400 | +0.00% | 940.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 432 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 9,000 | +0.00% | 933.71B | 59.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 433 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26,000 | +0.00% | 929.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 438 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 13,500 | +1.50% | 916.58B | 4.80K | Truyền thông | UPCOM |
| 447 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,500 | +0.00% | 871.07B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 448 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 30,100 | +0.00% | 869.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 449 | POM | CTCP Thép Pomina | 3,100 | +0.00% | 863.48B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 450 | AIC | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 8,600 | +0.00% | 860.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 451 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 72,200 | -12.91% | 837.89B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 455 | GCF | CTCP Thực phẩm G.C | 19,200 | +0.52% | 830.33B | 14.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 459 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18,000 | +0.00% | 810.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 460 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55,500 | +4.72% | 804.75B | 500 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 462 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | 10,200 | +0.00% | 801.45B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 463 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 26,000 | -0.38% | 795.60B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |