Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 587 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 20,900 | +2.96% | 522.50B | 1.60K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 590 | SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 25,000 | +2.46% | 515.58B | 3.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 596 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 46,000 | +0.00% | 501.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 597 | BTV | DV Du lịch Bến Thành - CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | 20,000 | +0.00% | 499.13B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 598 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33,200 | -2.64% | 498.28B | 1.60K | Vận tải | UPCOM |
| 601 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 40,000 | +2.04% | 488.98B | 25.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 603 | BSG | CTCP Xe khách Sài Gòn | 8,000 | +0.00% | 480.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 604 | BLI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 8,000 | +0.00% | 480.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 605 | FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩm | 80,000 | +0.00% | 479.76B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 608 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 30,000 | +0.00% | 475.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 609 | BCR | CTCP BCG Land | 1,000 | +0.00% | 473.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 612 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46,700 | +0.00% | 467.00B | 18.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 614 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 12,600 | +0.00% | 462.77B | 4.90K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 617 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 13,500 | +4.65% | 459.00B | 1.40K | Vận tải | UPCOM |
| 618 | RIC | CTCP Quốc tế Hoàng Gia | 6,500 | +0.00% | 457.40B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 620 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 34,800 | +0.00% | 451.01B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 623 | DSH | ĐT Hạ tầng Đông Sơn - CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | 12,800 | -4.48% | 448.00B | 88.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 627 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | 61,000 | +0.00% | 444.14B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 629 | CNN | Xây dựng Coninco - CTCP Tư vấn Công nghệ, Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco | 50,000 | +0.00% | 440.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 630 | XDH | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 437.84B | 900 | Bất động sản | UPCOM |
| 638 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 24,000 | +0.00% | 428.45B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 639 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,400 | +0.00% | 423.36B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 640 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 7,000 | +0.00% | 420.00B | 3.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 642 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 21,500 | +2.38% | 412.80B | 30.70K | Kim loại | UPCOM |
| 646 | PNG | CTCP Thương mại Phú Nhuận | 41,000 | +0.00% | 405.90B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 649 | TVH | Tư vấn XD công trình Hàng hải - CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải | 99,500 | +0.00% | 398.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 651 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 20,400 | +4.62% | 397.80B | 45.30K | Truyền thông | UPCOM |
| 653 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 18,800 | +0.00% | 394.79B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 657 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 10,900 | +4.81% | 383.68B | 100 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 664 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 9,300 | +0.00% | 372.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 666 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 134,200 | +0.00% | 368.28B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 671 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 14,100 | +0.00% | 365.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 677 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 14,000 | +0.00% | 357.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 680 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 8,000 | +0.00% | 355.20B | 207.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 681 | CNT | CTCP Tập đoàn CNT | 5,400 | +5.88% | 353.05B | 3.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 682 | C21 | CTCP Thế Kỷ 21 | 19,400 | +0.00% | 351.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 685 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 16,500 | +0.00% | 347.93B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 686 | VRG | PT Đô thị và KCN Cao su VN - CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 13,300 | +2.31% | 344.40B | 2.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 688 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 13,900 | -5.44% | 340.55B | 3.60K | Kim loại | UPCOM |
| 689 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 29,700 | +0.00% | 337.52B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 691 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 28,000 | -0.36% | 336.00B | 1.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 693 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 9,200 | +0.00% | 335.56B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 694 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 30,600 | +0.00% | 335.47B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 696 | BDT | VLXD Đồng Tháp - CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 8,600 | +0.00% | 331.92B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 697 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 29,100 | +0.00% | 331.35B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 698 | MA1 | MACHINCO1 - CTCP Thiết bị | 32,900 | +0.00% | 330.66B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 700 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 29,000 | +1.75% | 330.60B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 701 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 33,000 | +0.00% | 330.00B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 702 | QNC | Xi măng Quảng Ninh - CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5,500 | +1.85% | 329.63B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 703 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 16,800 | +0.00% | 326.41B | 11.30K | Hóa chất | UPCOM |