Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 586 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 22,600 | +0.00% | 519.80B | 1.60K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 589 | HC3 | CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 25,000 | +0.00% | 517.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 590 | SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 25,000 | +0.00% | 515.58B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 591 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 19,600 | +1.03% | 512.47B | 20.40K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 595 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | 55,000 | -1.61% | 503.49B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 599 | BTV | DV Du lịch Bến Thành - CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | 20,000 | +0.00% | 499.13B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 600 | BLI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 7,500 | +0.00% | 498.00B | 3.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 605 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 25,000 | +0.00% | 487.78B | 400 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 606 | BSG | CTCP Xe khách Sài Gòn | 8,000 | +0.00% | 480.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 607 | FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩm | 80,000 | +0.00% | 479.76B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 608 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 12,500 | +0.00% | 479.54B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 610 | BCR | CTCP BCG Land | 1,000 | +0.00% | 473.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 612 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 29,700 | +0.00% | 471.14B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 614 | HIO | CTCP Helio Energy | 11,100 | -13.95% | 466.20B | 268.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 615 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 26,000 | +0.00% | 464.15B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 620 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18,200 | +0.55% | 455.00B | 700 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 623 | DAN | CTCP Dược Danapha | 25,000 | +7.30% | 448.07B | 3.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 624 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 44,900 | -0.22% | 448.00B | 21.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 625 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 29,300 | -1.35% | 445.75B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 626 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 13,000 | +0.00% | 442.00B | 2.00K | Vận tải | UPCOM |
| 627 | XDH | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 437.84B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 631 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 22,400 | +0.00% | 430.08B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 632 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 7,100 | +1.43% | 426.00B | 5.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 635 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 32,600 | +0.00% | 422.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 636 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 9,800 | +0.00% | 421.46B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 639 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,000 | +1.45% | 411.60B | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 640 | DSH | ĐT Hạ tầng Đông Sơn - CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | 10,750 | +1.42% | 411.60B | 29.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 642 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 16,000 | -1.23% | 408.00B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 645 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 11,000 | +0.00% | 404.00B | 2.40K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 646 | CTX | CONSTREXIM - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 4,000 | +11.11% | 401.63B | 1.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 649 | AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc - CTCP AAV Group | 5,800 | +0.00% | 393.23B | 9.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 652 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 19,400 | +0.00% | 388.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 659 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 9,400 | +0.00% | 376.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 663 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 18,500 | -7.04% | 372.40B | 995.90K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 668 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 134,200 | +0.00% | 368.28B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 675 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 17,000 | -6.08% | 356.99B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 676 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 16,800 | +0.00% | 354.25B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 678 | C21 | CTCP Thế Kỷ 21 | 19,400 | +0.00% | 351.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 679 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 14,000 | +0.00% | 351.16B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 681 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 28,400 | -0.35% | 347.18B | 2.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 682 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 30,400 | +0.33% | 345.48B | 800 | Dược phẩm | UPCOM |
| 683 | VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | 13,000 | -5.80% | 344.89B | 5.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 684 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 12,500 | -14.97% | 343.75B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 685 | PNG | CTCP Thương mại Phú Nhuận | 34,700 | +0.00% | 343.53B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 687 | RIC | CTCP Quốc tế Hoàng Gia | 4,800 | +0.00% | 337.77B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 688 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 7,700 | +1.32% | 337.44B | 259.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 689 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 17,300 | +0.00% | 337.35B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 690 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6,100 | +0.00% | 336.19B | 1.00K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 691 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 1,000 | +0.00% | 335.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 694 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 27,700 | +0.00% | 332.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |