Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 594 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 46,000 | +0.00% | 501.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 595 | BTV | DV Du lịch Bến Thành - CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | 20,000 | +0.00% | 499.13B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 596 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 14,500 | +0.00% | 498.91B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 600 | CTX | CONSTREXIM - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 4,900 | +4.26% | 491.99B | 7.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 602 | SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 23,600 | -12.59% | 486.70B | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 603 | BLI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 8,200 | +2.50% | 486.00B | 41.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 604 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 24,900 | +0.00% | 485.55B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 605 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19,100 | -0.52% | 480.00B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 606 | BSG | CTCP Xe khách Sài Gòn | 8,000 | +0.00% | 480.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 607 | FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩm | 80,000 | +0.00% | 479.76B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 610 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 14,000 | +2.94% | 476.00B | 400 | Vận tải | UPCOM |
| 611 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 30,000 | +0.00% | 475.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 613 | BCR | CTCP BCG Land | 1,000 | +0.00% | 473.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 614 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 23,600 | +0.00% | 472.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 620 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45,600 | +0.66% | 456.00B | 20.70K | Truyền thông | UPCOM |
| 621 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 36,000 | +0.00% | 455.98B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 624 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30,200 | -0.33% | 453.26B | 2.20K | Vận tải | UPCOM |
| 626 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 74,900 | +0.00% | 450.29B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 628 | DAN | CTCP Dược Danapha | 25,000 | +7.30% | 448.07B | 3.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 629 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 25,000 | -6.72% | 446.30B | 700 | Truyền thông | UPCOM |
| 630 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 7,400 | +1.37% | 444.00B | 4.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 633 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 12,200 | +2.52% | 440.73B | 1.80K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 635 | CNN | Xây dựng Coninco - CTCP Tư vấn Công nghệ, Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco | 50,000 | +0.00% | 440.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 637 | XDH | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 437.84B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 638 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 12,000 | +0.00% | 437.69B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 641 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 16,800 | +0.00% | 428.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 644 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 32,600 | -14.88% | 422.50B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 645 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 21,800 | +0.00% | 418.56B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 647 | DSH | ĐT Hạ tầng Đông Sơn - CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | 11,800 | -2.48% | 416.50B | 81.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 648 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,000 | +0.00% | 411.60B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 650 | RIC | CTCP Quốc tế Hoàng Gia | 5,800 | +0.00% | 408.14B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 651 | AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc - CTCP AAV Group | 5,900 | +0.00% | 407.03B | 32.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 653 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 19,300 | +6.63% | 405.29B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 655 | PNG | CTCP Thương mại Phú Nhuận | 40,800 | +0.00% | 403.92B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 664 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 8,600 | -2.27% | 381.84B | 237.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 666 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 18,500 | +2.78% | 379.56B | 700 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 672 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 134,200 | +0.00% | 368.28B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 674 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 18,000 | +1.12% | 360.00B | 1.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 680 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 10,000 | -8.26% | 352.00B | 8.80K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 681 | C21 | CTCP Thế Kỷ 21 | 19,400 | +0.00% | 351.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 682 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 14,000 | +0.00% | 351.16B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 685 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 11,000 | +0.00% | 346.72B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 690 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 30,100 | +0.00% | 342.07B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 692 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 17,500 | +1.16% | 340.01B | 8.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 693 | BDT | VLXD Đồng Tháp - CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 8,500 | -3.41% | 339.64B | 13.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 694 | VRG | PT Đô thị và KCN Cao su VN - CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 13,000 | +0.78% | 336.63B | 1.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 695 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 900 | -10.00% | 335.82B | 848.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 697 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 27,700 | +0.00% | 332.40B | 900 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 699 | MA1 | MACHINCO1 - CTCP Thiết bị | 33,000 | +7.14% | 331.66B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 700 | QNC | Xi măng Quảng Ninh - CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5,500 | +0.00% | 329.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |