Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 465 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,300 | +4.88% | 791.15B | 1.70K | Kim loại | UPCOM |
| 472 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 60,800 | +0.00% | 760.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 479 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 9,800 | -6.67% | 739.55B | 200 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 483 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 18,900 | +0.00% | 730.27B | 2.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 486 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 18,000 | +2.86% | 720.00B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 489 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 19,900 | -1.00% | 716.40B | 26.70K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 491 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 25,000 | +2.04% | 714.05B | 2.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 494 | MH3 | KCN Cao su Bình Long - CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 29,600 | +0.00% | 710.40B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 496 | RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | 22,100 | +0.00% | 708.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 497 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 29,800 | +0.00% | 708.58B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 499 | HNF | Bánh kẹo Hữu Nghị - CTCP Thực phẩm Hữu Nghị | 23,400 | +0.00% | 702.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 500 | EIC | CTCP EVN Quốc tế | 19,000 | +1.60% | 696.87B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 501 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 38,700 | +0.00% | 694.60B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 503 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | 10,500 | +1.94% | 692.09B | 19.00K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 504 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,700 | +2.17% | 689.06B | 624.40K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 506 | DAN | CTCP Dược Danapha | 32,800 | +0.00% | 686.77B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 509 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 20,500 | +0.00% | 676.50B | 200 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 510 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 27,000 | +0.00% | 669.60B | 1.00K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 511 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 8,200 | +0.00% | 667.45B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 512 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 15,500 | +0.00% | 666.60B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 514 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 23,800 | +0.00% | 666.40B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 516 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,700 | +0.00% | 665.18B | 8.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 518 | XMC | Bê tông Xuân Mai - CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 9,300 | -5.10% | 664.06B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 524 | HAM | CTCP Vật tư Hậu Giang | 44,000 | +4.02% | 657.23B | 1.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 525 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 21,100 | +14.67% | 654.10B | 1.20K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 527 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 649.20B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 530 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 25,500 | +5.81% | 644.34B | 1.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 531 | POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 14,000 | +1.45% | 644.00B | 4.50K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 532 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 32,000 | +0.00% | 643.08B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 535 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,000 | -9.57% | 638.34B | 1.10K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 536 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 20,100 | -1.47% | 638.19B | 900 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 538 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30,200 | +1.68% | 633.57B | 1.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 541 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | 33,500 | +1.21% | 622.53B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 546 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | 67,000 | -3.32% | 613.34B | 12.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 553 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 18,900 | +0.00% | 595.73B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 556 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 30,000 | +0.00% | 585.34B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 558 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13,000 | +1.56% | 585.00B | 12.60K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 559 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 17,000 | +7.59% | 581.88B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 561 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 29,000 | -1.02% | 579.74B | 500 | Vận tải | UPCOM |
| 565 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 11,100 | +0.00% | 564.23B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 566 | PVX | Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1,400 | +0.00% | 560.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 571 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 16,100 | +0.00% | 553.96B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 572 | CTX | CONSTREXIM - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 5,500 | +5.77% | 552.24B | 38.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 573 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 24,000 | +6.67% | 552.00B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 574 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 27,500 | +0.00% | 550.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 577 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 14,100 | +0.00% | 540.93B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 578 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 56,300 | -5.70% | 534.33B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 579 | LTG | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) - CTCP Tập đoàn Lộc Trời | 5,300 | +0.00% | 533.93B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 583 | HC3 | CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 25,500 | +0.00% | 527.49B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 584 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 19,700 | +0.51% | 525.82B | 16.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |