Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 475 | GCF | CTCP Thực phẩm G.C | 17,700 | +0.00% | 761.14B | 58.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 476 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 18,000 | -10.89% | 760.84B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 477 | ULG | Công ty cổ phần Logistics U&I | 10,700 | +0.00% | 756.00B | 1.10K | Vận tải | UPCOM |
| 482 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 19,000 | +4.97% | 734.13B | 2.80K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 485 | POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 13,700 | +0.00% | 724.73B | 17.00K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 486 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 23,500 | +0.86% | 719.10B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 487 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 9,500 | +0.00% | 716.91B | 1.30K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 490 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 5,200 | -5.45% | 709.96B | 3.60K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 491 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 35,000 | +7.03% | 703.37B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 493 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 14,000 | +1.45% | 700.00B | 6.70K | Kim loại | UPCOM |
| 494 | UPS | Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 21,500 | +0.00% | 696.05B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 503 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 19,400 | +0.00% | 664.02B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 505 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,500 | -2.23% | 657.11B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 507 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 21,000 | +0.00% | 651.00B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 509 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 17,500 | -1.69% | 648.00B | 6.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 513 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 27,000 | +0.00% | 642.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 515 | BHI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 6,400 | +0.00% | 640.00B | 100 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 516 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 22,300 | +0.45% | 636.93B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 518 | RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | 19,800 | +0.00% | 634.88B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 520 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 25,100 | +6.81% | 634.23B | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 522 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,400 | +0.00% | 630.17B | 4.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 525 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 15,700 | -9.25% | 628.00B | 2.30K | Vận tải | UPCOM |
| 527 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 18,900 | +0.00% | 623.70B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 531 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 24,500 | -1.61% | 617.52B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 532 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29,400 | +2.44% | 616.78B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 533 | CNN | Xây dựng Coninco - CTCP Tư vấn Công nghệ, Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco | 70,000 | +0.00% | 616.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 534 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 7,500 | +0.00% | 610.47B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 535 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,000 | +2.56% | 608.82B | 67.70K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 537 | HNF | Bánh kẹo Hữu Nghị - CTCP Thực phẩm Hữu Nghị | 17,700 | -12.38% | 606.00B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 538 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 19,000 | +0.00% | 603.26B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 539 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 29,900 | +0.67% | 601.73B | 2.10K | Vận tải | UPCOM |
| 540 | MH3 | KCN Cao su Bình Long - CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 25,200 | +0.80% | 600.00B | 1.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 541 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 16,400 | +0.00% | 598.17B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 543 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | 9,000 | +2.27% | 596.89B | 60.10K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 544 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 33,100 | -0.30% | 594.09B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 545 | XMC | Bê tông Xuân Mai - CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 8,700 | +4.82% | 592.65B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 548 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13,000 | +0.00% | 585.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 549 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 16,900 | +0.00% | 581.48B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 551 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 23,200 | -0.43% | 577.99B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 555 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 28,500 | +0.00% | 570.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 559 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | 30,200 | +0.00% | 561.21B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 561 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 20,000 | +0.00% | 560.00B | 1.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 562 | PVX | Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1,400 | +0.00% | 560.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 570 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 15,500 | +0.00% | 545.60B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 571 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 50,000 | +0.00% | 545.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 575 | LTG | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) - CTCP Tập đoàn Lộc Trời | 5,300 | +0.00% | 533.93B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 576 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 10,500 | +3.96% | 533.73B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 579 | HAM | CTCP Vật tư Hậu Giang | 35,500 | +0.00% | 530.27B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 584 | TVH | Tư vấn XD công trình Hàng hải - CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải | 130,000 | +0.00% | 520.52B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 585 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 16,500 | +0.00% | 520.08B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |