Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 466 | GCF | CTCP Thực phẩm G.C | 18,800 | +2.17% | 813.03B | 3.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 468 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 27,900 | +0.00% | 806.31B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 473 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 54,300 | +5.03% | 787.35B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 481 | AIC | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 7,600 | +0.00% | 760.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 482 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 24,900 | +0.00% | 758.88B | 3.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 483 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 27,100 | -0.37% | 758.80B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 488 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 9,800 | +0.00% | 739.55B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 489 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 19,000 | +5.56% | 734.13B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 492 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16,000 | +0.00% | 720.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 493 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 25,100 | +0.00% | 714.05B | 2.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 495 | XMC | Bê tông Xuân Mai - CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 9,900 | +0.00% | 706.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 496 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 29,700 | +0.00% | 706.20B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 500 | HNF | Bánh kẹo Hữu Nghị - CTCP Thực phẩm Hữu Nghị | 23,400 | +0.00% | 702.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 501 | UPS | Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 21,600 | +0.00% | 699.29B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 502 | EIC | CTCP EVN Quốc tế | 19,000 | +0.00% | 696.87B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 506 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,300 | +0.00% | 686.87B | 276.60K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 509 | POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 14,800 | -1.33% | 680.80B | 11.00K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 511 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 18,000 | +4.05% | 675.89B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 513 | MH3 | KCN Cao su Bình Long - CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 28,000 | +12.45% | 672.00B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 514 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 20,300 | +0.00% | 669.90B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 516 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 26,900 | +0.00% | 667.12B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 517 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 21,000 | +0.00% | 666.77B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 518 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 21,000 | +0.96% | 666.50B | 1.40K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 520 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 19,400 | +0.00% | 664.02B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 525 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 18,100 | -2.69% | 655.20B | 2.20K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 528 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 25,700 | +0.00% | 649.39B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 532 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 31,800 | +0.63% | 639.06B | 1.00K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 537 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 14,700 | +0.00% | 632.19B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 540 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | 9,800 | +1.03% | 626.18B | 19.10K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 541 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | 33,600 | +0.30% | 624.39B | 2.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 542 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 7,600 | +0.00% | 618.61B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 545 | HAM | CTCP Vật tư Hậu Giang | 41,000 | +0.00% | 612.42B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 547 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,200 | +0.00% | 606.83B | 2.60K | Dược phẩm | UPCOM |
| 549 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 15,000 | -11.76% | 600.00B | 1.80K | Vận tải | UPCOM |
| 550 | PVX | Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1,600 | +6.67% | 600.00B | 352.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 551 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 29,600 | +0.34% | 597.73B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 552 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 33,300 | -0.30% | 597.68B | 5.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 554 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | 64,900 | +4.34% | 594.12B | 1.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 557 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 30,000 | +0.00% | 585.34B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 560 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 61,000 | +0.00% | 578.94B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 561 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 27,500 | +0.73% | 572.73B | 2.90K | Dược phẩm | UPCOM |
| 566 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12,500 | +1.63% | 562.50B | 700 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 569 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 14,500 | +0.00% | 556.27B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 576 | RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | 17,000 | +0.00% | 545.10B | 800 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 579 | TVH | Tư vấn XD công trình Hàng hải - CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải | 135,500 | +0.00% | 542.54B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 581 | LTG | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) - CTCP Tập đoàn Lộc Trời | 5,300 | +0.00% | 533.93B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 583 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 19,800 | -1.00% | 528.49B | 29.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 585 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 22,800 | +0.00% | 524.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 588 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 10,200 | +0.99% | 518.48B | 1.50K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 589 | HC3 | CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 25,000 | +0.00% | 517.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |