Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 214 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 32,700 | +0.00% | 3.27T | 11.80K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 218 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 97,600 | +0.00% | 3.16T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 224 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 99,600 | +0.00% | 3.10T | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 227 | CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | 369,000 | +0.00% | 2.99T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 229 | LSG | BĐS Sài Gòn Vina - CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | 32,900 | +1.23% | 2.96T | 14.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 230 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 32,900 | +0.00% | 2.96T | 11.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 233 | AVC | CTCP Thủy điện A Vương | 39,300 | -2.24% | 2.95T | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 235 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 13,300 | +0.00% | 2.86T | 100.70K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 240 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 19,200 | +1.59% | 2.81T | 502.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 241 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 21,700 | +0.00% | 2.80T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 242 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 69,000 | -1.71% | 2.80T | 1.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 244 | VLC | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 12,700 | -2.31% | 2.70T | 45.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 247 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 33,200 | +14.48% | 2.65T | 115.90K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 249 | PRT | Sản xuất - XNK Bình Dương - Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | 8,600 | -4.44% | 2.58T | 900 | Bất động sản | UPCOM |
| 257 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 20,400 | +0.00% | 2.29T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 258 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 25,900 | +0.39% | 2.28T | 700 | Hóa chất | UPCOM |
| 259 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 48,600 | +0.00% | 2.27T | 25.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 260 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 29,900 | +0.67% | 2.24T | 34.50K | Vận tải | UPCOM |
| 268 | ITA | Đầu tư CN Tân Tạo - CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 2,300 | +0.00% | 2.16T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 270 | BGE | CTCP BCG Energy | 2,900 | +0.00% | 2.12T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 271 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 26,700 | +14.59% | 2.10T | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 273 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 26,100 | +0.38% | 2.05T | 12.00K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 274 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 5,700 | +0.00% | 2.04T | 409.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 278 | PXL | KCN Dầu khí Long Sơn - CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | 11,400 | +7.55% | 2.01T | 112.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 279 | VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 23,900 | +0.42% | 2.00T | 29.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 286 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 8,700 | +0.00% | 1.91T | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 288 | ABI | BH NH Nông Nghiệp - CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 18,700 | -0.53% | 1.90T | 5.60K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 289 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 31,900 | +0.00% | 1.89T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 290 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 9,400 | +0.00% | 1.88T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 293 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Điền | 34,100 | +0.00% | 1.87T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 294 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 12,400 | +0.00% | 1.85T | 17.50K | Kim loại | UPCOM |
| 295 | ND2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 - CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 36,900 | +1.10% | 1.84T | 4.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 298 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 14,200 | -2.07% | 1.80T | 800 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 299 | CMM | CTCP Camimex | 18,400 | +0.00% | 1.80T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 300 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 36,000 | +0.56% | 1.80T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 302 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 24,000 | +0.00% | 1.78T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 303 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 20,000 | +0.00% | 1.75T | 6.90K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 307 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 38,900 | +1.04% | 1.72T | 14.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 308 | VAV | CTCP VIWACO | 35,000 | +0.00% | 1.68T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 309 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 7,300 | -1.35% | 1.68T | 629.50K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 311 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 24,800 | +4.64% | 1.66T | 12.50K | Vận tải | UPCOM |
| 314 | APF | Nông sản Quảng Ngãi - CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 45,000 | -1.53% | 1.62T | 55.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 318 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 64,000 | -0.16% | 1.60T | 4.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 319 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | 148,000 | -1.99% | 1.60T | 500 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 321 | TSJ | Hanoi Toserco - CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 21,100 | +0.00% | 1.58T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 324 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 505,500 | +0.00% | 1.56T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 325 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,900 | +0.00% | 1.56T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 326 | BVL | CTCP BV Land | 14,500 | +5.84% | 1.56T | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 331 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 11,900 | +1.28% | 1.53T | 1.17M | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 336 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4,300 | +0.00% | 1.49T | 599.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |