Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 218 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 33,600 | -1.75% | 3.14T | 5.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 221 | LSG | BĐS Sài Gòn Vina - CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | 35,800 | +1.13% | 3.10T | 16.60K | Bất động sản | UPCOM |
| 223 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 94,600 | +0.00% | 3.07T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 224 | AVC | CTCP Thủy điện A Vương | 40,600 | +1.25% | 3.04T | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 230 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 29,800 | +2.76% | 2.98T | 113.30K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 231 | PRT | Sản xuất - XNK Bình Dương - Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | 8,500 | -8.60% | 2.97T | 700 | Bất động sản | UPCOM |
| 234 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 95,000 | -0.94% | 2.95T | 200 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 245 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 12,200 | -0.81% | 2.65T | 21.00K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 248 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 10,000 | +0.00% | 2.50T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 249 | VLC | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 11,700 | +0.86% | 2.49T | 3.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 250 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 16,900 | -0.59% | 2.48T | 373.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 254 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 30,200 | -4.73% | 2.45T | 17.20K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 256 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 25,800 | +10.73% | 2.27T | 1.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 258 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 30,000 | +0.67% | 2.25T | 67.50K | Vận tải | UPCOM |
| 260 | CLI | Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech | 24,600 | +1.23% | 2.24T | 60.20K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 261 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 56,000 | -6.04% | 2.23T | 4.30K | Dược phẩm | UPCOM |
| 262 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 47,400 | -0.21% | 2.21T | 13.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 266 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,500 | +0.00% | 2.20T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 267 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 10,000 | -6.54% | 2.20T | 100 | Bán lẻ | UPCOM |
| 268 | ITA | Đầu tư CN Tân Tạo - CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 2,300 | +0.00% | 2.16T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 271 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 9,200 | -1.08% | 2.14T | 3.50M | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 274 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 688,000 | +0.00% | 2.13T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 275 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 35,800 | +0.00% | 2.13T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 281 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 18,000 | +0.00% | 2.02T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 282 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 15,900 | +4.61% | 2.02T | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 283 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 25,600 | +0.00% | 2.01T | 10.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 287 | BGE | CTCP BCG Energy | 3,000 | +11.11% | 1.97T | 1.75M | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 288 | VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 23,300 | -0.85% | 1.95T | 4.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 289 | ABI | BH NH Nông Nghiệp - CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 18,900 | +1.61% | 1.92T | 1.20K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 292 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 14,500 | +0.00% | 1.87T | 600.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 294 | PXL | KCN Dầu khí Long Sơn - CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | 10,200 | -1.92% | 1.85T | 25.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 295 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 5,100 | +0.00% | 1.82T | 195.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 296 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Điền | 33,000 | +0.00% | 1.81T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 298 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 12,000 | +0.00% | 1.79T | 2.70K | Kim loại | UPCOM |
| 299 | VGV | Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | 50,000 | +14.94% | 1.79T | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 301 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 24,000 | +0.00% | 1.78T | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 303 | TSJ | Hanoi Toserco - CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 23,600 | +0.00% | 1.77T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 304 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 72,000 | +7.14% | 1.76T | 37.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 307 | ND2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 - CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 34,500 | +1.47% | 1.72T | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 310 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 34,000 | -0.29% | 1.70T | 1.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 312 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 6,700 | +1.52% | 1.68T | 10.70K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 314 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 37,000 | -0.27% | 1.63T | 10.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 315 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 18,500 | -1.60% | 1.62T | 124.30K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 318 | APF | Nông sản Quảng Ngãi - CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 44,000 | -0.23% | 1.58T | 18.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 321 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 23,500 | +0.00% | 1.58T | 2.70K | Vận tải | UPCOM |
| 324 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | 145,000 | +0.00% | 1.57T | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 330 | VAV | CTCP VIWACO | 31,300 | +0.64% | 1.50T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 331 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,200 | -1.15% | 1.50T | 4.10K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 333 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 19,000 | +0.00% | 1.50T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 335 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | 12,400 | +7.83% | 1.49T | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |