Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 219 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 15,100 | +0.00% | 3.02T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 221 | BWS | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu - CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 29,300 | -1.35% | 2.97T | 36.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 228 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 90,000 | +0.00% | 2.86T | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 230 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 10,300 | -1.90% | 2.83T | 23.90K | Hóa chất | UPCOM |
| 235 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 47,800 | +14.90% | 2.77T | 1.60K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 238 | AVC | CTCP Thủy điện A Vương | 36,600 | +0.00% | 2.75T | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 241 | PRT | Sản xuất - XNK Bình Dương - Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | 9,100 | -1.09% | 2.73T | 13.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 243 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 19,850 | -0.25% | 2.56T | 2.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 247 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 27,500 | +0.00% | 2.48T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 248 | VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 30,000 | +9.89% | 2.43T | 387.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 252 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 51,400 | -0.58% | 2.40T | 31.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 254 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 31,400 | -0.32% | 2.37T | 47.50K | Vận tải | UPCOM |
| 255 | VLC | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 11,000 | +0.00% | 2.36T | 12.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 257 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 57,000 | -0.87% | 2.31T | 2.10K | Dược phẩm | UPCOM |
| 260 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 26,000 | +4.00% | 2.29T | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 261 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 9,900 | +2.06% | 2.28T | 4.81M | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 262 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 10,500 | -0.94% | 2.26T | 39.50K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 264 | VFC | Vận tải biển VINAFCO - CTCP Vinafco | 66,500 | +0.00% | 2.25T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 266 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 8,900 | +0.00% | 2.23T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 268 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | 15,000 | -1.32% | 2.21T | 380.10K | Hóa chất | UPCOM |
| 269 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | 2,500 | +0.00% | 2.20T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 270 | ITA | Đầu tư CN Tân Tạo - CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 2,300 | +0.00% | 2.16T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 271 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 9,800 | -1.01% | 2.16T | 1.00K | Bán lẻ | UPCOM |
| 274 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 26,000 | -3.35% | 2.07T | 16.40K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 276 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 25,900 | +0.00% | 2.03T | 20.60K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 280 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 17,700 | +0.00% | 1.99T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 281 | VGV | Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | 55,600 | +0.00% | 1.99T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 282 | ABI | BH NH Nông Nghiệp - CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 19,500 | +0.52% | 1.98T | 1.60K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 283 | BGE | CTCP BCG Energy | 2,700 | +0.00% | 1.97T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 290 | PXL | KCN Dầu khí Long Sơn - CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | 10,600 | +0.95% | 1.85T | 17.60K | Bất động sản | UPCOM |
| 292 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 12,200 | +0.83% | 1.82T | 61.50K | Kim loại | UPCOM |
| 293 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 72,500 | +0.69% | 1.81T | 3.30K | Hóa chất | UPCOM |
| 294 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Điền | 33,000 | +0.00% | 1.81T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 299 | TSJ | Hanoi Toserco - CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 23,100 | +0.00% | 1.73T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 300 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 13,500 | -2.17% | 1.71T | 900 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 301 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 25,500 | +0.00% | 1.71T | 10.50K | Vận tải | UPCOM |
| 304 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 22,500 | +0.00% | 1.67T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 309 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 7,000 | +7.69% | 1.66T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 310 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 37,500 | -0.53% | 1.65T | 700 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 314 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 4,500 | +0.00% | 1.61T | 230.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 316 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 31,500 | -0.94% | 1.59T | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 317 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,000 | -5.03% | 1.56T | 200 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 319 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 500,000 | -1.77% | 1.54T | 200 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 320 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 26,000 | -14.75% | 1.54T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 323 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 34,000 | +0.00% | 1.53T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 324 | ND2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 - CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 30,400 | +0.00% | 1.52T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 326 | APF | Nông sản Quảng Ngãi - CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 41,600 | +0.73% | 1.49T | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 330 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | 12,000 | +9.09% | 1.44T | 400 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 331 | DSP | CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12,100 | +0.00% | 1.44T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 332 | VAV | CTCP VIWACO | 29,900 | +0.00% | 1.44T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |