Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 8,800 | +0.00% | 329.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 702 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 13,400 | +0.00% | 326.99B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 703 | CNT | CTCP Tập đoàn CNT | 5,000 | +4.17% | 326.90B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 704 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 12,600 | +0.00% | 326.57B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 705 | TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | 39,500 | +0.00% | 325.08B | 700 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 706 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 28,800 | +1.05% | 324.90B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 710 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 8,000 | +0.00% | 320.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 711 | VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | 12,000 | +0.00% | 318.36B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 712 | HMS | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh - CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29,000 | +1.05% | 316.68B | 2.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 713 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 11,500 | +0.00% | 316.25B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 715 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 25,900 | +14.60% | 315.98B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 718 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17,500 | +0.00% | 315.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 720 | HIO | CTCP Helio Energy | 7,400 | -1.33% | 310.80B | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 721 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 10,500 | +0.00% | 309.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 723 | DGT | Công trình GT Đồng Nai - CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 3,900 | +5.41% | 308.10B | 2.62M | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 724 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 27,000 | +0.00% | 307.44B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 725 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5,500 | +0.00% | 303.12B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 727 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 30,000 | +0.00% | 300.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 728 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 30,000 | +0.00% | 300.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 730 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 18,500 | +0.00% | 297.85B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 731 | GTS | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 10,300 | +0.00% | 293.55B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 733 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,100 | +0.00% | 292.21B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 734 | NHD | CTCP Dược phẩm Nam Hà | 56,100 | +0.00% | 291.72B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 737 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 9,900 | -1.00% | 288.85B | 1.00K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 741 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 23,000 | +0.00% | 285.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 743 | TPS | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | 57,000 | +0.00% | 285.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 745 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 10,000 | +0.00% | 284.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 750 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 39,500 | -8.99% | 279.65B | 100 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 751 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 5,500 | -3.51% | 279.40B | 400 | Kim loại | UPCOM |
| 755 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 15,000 | +0.00% | 277.50B | 500 | Hóa chất | UPCOM |
| 756 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 11,300 | +3.67% | 276.85B | 4.10K | Kim loại | UPCOM |
| 760 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 18,700 | +0.00% | 271.15B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 762 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 33,500 | +0.00% | 267.31B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 764 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | 36,600 | +0.00% | 266.48B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 765 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 26,800 | +3.08% | 266.24B | 1.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 766 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 30,800 | +0.00% | 266.07B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 768 | PCC | Xây lắp 1- Petrolimex - CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | 23,100 | +0.00% | 265.65B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 769 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 9,300 | +0.00% | 265.05B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 771 | LAI | XD Long An IDICO - CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO | 8,000 | +1.27% | 262.66B | 2.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 772 | TDF | Xây dựng Trung Đô - CTCP Trung Đô | 7,500 | +8.70% | 262.50B | 3.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 773 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32,900 | +0.00% | 262.48B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 775 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 776 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 8,000 | +0.00% | 259.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 778 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 15,300 | +0.00% | 257.04B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 780 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 9,000 | +0.00% | 256.32B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 782 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 13,000 | +4.00% | 254.80B | 5.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 783 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 30,500 | +0.00% | 253.62B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 786 | PSB | Sao Mai Bến Đình - CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | 4,900 | -2.00% | 245.00B | 1.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 791 | HGT | CTCP Du lịch Hương Giang | 12,100 | +0.00% | 242.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 793 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,600 | +0.00% | 240.00B | 117.90K | Hàng công nghiệp | UPCOM |