Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (852 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 693 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6,100 | +0.00% | 336.19B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 694 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 1,000 | +0.00% | 335.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 698 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 27,700 | +0.00% | 332.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 699 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 25,100 | +0.00% | 328.67B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 700 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 16,900 | +1.20% | 324.46B | 2.60K | Hóa chất | UPCOM |
| 701 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 12,500 | +0.00% | 323.98B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 703 | TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | 39,000 | +0.00% | 320.97B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 706 | QNC | Xi măng Quảng Ninh - CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5,300 | +0.00% | 317.64B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 708 | MA1 | MACHINCO1 - CTCP Thiết bị | 31,500 | +0.00% | 316.59B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 710 | HMS | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh - CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31,400 | +9.41% | 313.40B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 711 | VRG | PT Đô thị và KCN Cao su VN - CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 12,100 | +0.00% | 313.33B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 712 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 31,000 | +0.00% | 310.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 713 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 27,500 | +1.48% | 308.94B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 715 | BDT | VLXD Đồng Tháp - CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 8,000 | +0.00% | 308.76B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 716 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 11,200 | -11.11% | 307.47B | 11.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 717 | CNT | CTCP Tập đoàn CNT | 4,700 | +0.00% | 307.29B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 718 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 11,200 | +3.70% | 306.72B | 600 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 723 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 30,000 | +0.00% | 300.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 725 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 24,000 | +0.00% | 297.86B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 727 | GTS | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 10,400 | +0.00% | 296.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 728 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16,400 | +0.00% | 295.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 729 | DGT | Công trình GT Đồng Nai - CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 292.30B | 10.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 731 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 18,100 | +0.00% | 291.41B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 732 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 18,900 | +0.00% | 291.27B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 733 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,000 | +0.00% | 290.39B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 741 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 40,100 | +0.00% | 283.90B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 744 | TPS | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | 56,000 | +0.00% | 280.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 747 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 21,900 | +0.00% | 277.04B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 749 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 7,400 | +0.00% | 276.66B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 750 | NHD | CTCP Dược phẩm Nam Hà | 53,100 | +0.00% | 276.12B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 753 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 9,200 | +0.00% | 268.42B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 754 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 27,000 | +0.00% | 268.23B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 756 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 10,900 | +0.00% | 267.05B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 757 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | 36,600 | +0.00% | 266.48B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 758 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 29,600 | +0.00% | 266.40B | 500 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 761 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 16,600 | +0.00% | 265.60B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 763 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 9,300 | +0.00% | 265.05B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 764 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 30,500 | +0.00% | 263.48B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 765 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32,700 | +0.00% | 260.88B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 766 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 768 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 17,700 | +0.00% | 256.65B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 770 | LAI | XD Long An IDICO - CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO | 7,800 | +0.00% | 256.09B | 5.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 772 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 7,800 | +0.00% | 252.76B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 775 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 22,700 | +0.00% | 244.98B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 780 | HGT | CTCP Du lịch Hương Giang | 12,100 | +0.00% | 242.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 781 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 29,000 | -5.23% | 241.15B | 4.30K | Vận tải | UPCOM |
| 782 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 11,000 | -9.09% | 240.50B | 200 | Hóa chất | UPCOM |
| 784 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 785 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 786 | TDF | Xây dựng Trung Đô - CTCP Trung Đô | 6,800 | +0.00% | 238.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |