Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 704 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 6,400 | +0.00% | 325.12B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 706 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 16,100 | +0.00% | 322.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 707 | HMS | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh - CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29,000 | -1.69% | 316.68B | 17.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 708 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 25,500 | +0.00% | 316.48B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 709 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 11,500 | +0.00% | 316.25B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 710 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 19,500 | +0.00% | 313.95B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 711 | TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | 38,100 | -3.54% | 313.56B | 2.20K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 712 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 12,500 | +0.00% | 313.54B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 716 | GTS | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 10,900 | +0.00% | 310.65B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 717 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 25,400 | +0.00% | 309.88B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 718 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 20,000 | +0.00% | 308.22B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 719 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 43,500 | -0.68% | 307.97B | 900 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 720 | VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | 11,600 | +0.00% | 307.75B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 722 | HIO | CTCP Helio Energy | 7,300 | +2.82% | 306.60B | 2.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 729 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 10,100 | +0.00% | 297.23B | 400 | Kim loại | UPCOM |
| 732 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 16,000 | +0.00% | 296.00B | 200 | Hóa chất | UPCOM |
| 733 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 26,500 | +0.00% | 295.98B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 734 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 49,100 | +0.00% | 295.19B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 736 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 291.60B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 737 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,000 | +0.00% | 290.39B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 739 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 28,900 | +0.00% | 289.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 742 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 37,900 | +0.00% | 284.70B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 745 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 31,300 | +0.00% | 281.70B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 748 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 35,000 | +0.00% | 279.28B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 749 | LAI | XD Long An IDICO - CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO | 8,500 | +4.94% | 279.07B | 35.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 750 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 9,800 | +0.00% | 278.32B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 752 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 19,300 | +0.00% | 277.92B | 10.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 757 | TDF | Xây dựng Trung Đô - CTCP Trung Đô | 7,900 | +0.00% | 276.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 759 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5,000 | -3.85% | 275.57B | 6.10K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 763 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 9,500 | +6.74% | 270.75B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 767 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 7,200 | +0.00% | 269.18B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 768 | DGT | Công trình GT Đồng Nai - CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 3,400 | +0.00% | 268.60B | 12.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 769 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 15,900 | +0.00% | 267.12B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 772 | PCC | Xây lắp 1- Petrolimex - CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | 23,200 | +0.00% | 266.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 773 | TPS | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | 53,000 | +11.81% | 265.00B | 500 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 774 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 10,800 | +4.85% | 263.54B | 10.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 776 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 777 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32,500 | +0.00% | 259.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 778 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 8,000 | +0.00% | 259.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 779 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 26,000 | +0.00% | 258.29B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 781 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 23,000 | +0.00% | 255.30B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 784 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,700 | +6.25% | 255.00B | 46.00K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 785 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 13,000 | +5.69% | 254.80B | 1.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 787 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 8,900 | +0.00% | 253.47B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 788 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 30,300 | +0.00% | 251.96B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 789 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 38,400 | +0.00% | 250.24B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 791 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 23,000 | +0.00% | 248.22B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 792 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 8,500 | +2.41% | 248.00B | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 794 | PSB | Sao Mai Bến Đình - CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | 4,900 | +0.00% | 245.00B | 3.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 796 | HGT | CTCP Du lịch Hương Giang | 12,100 | +0.00% | 242.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |