Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 886 | VVN | XD Công nghiệp Việt Nam - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 3,300 | +0.00% | 181.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 887 | HOT | Du lịch - DV Hội An - CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An | 22,500 | +0.00% | 180.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 890 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 12,200 | +0.00% | 176.90B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 891 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 26,000 | +0.00% | 176.60B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 893 | SDT | CTCP Sông Đà 10 | 4,100 | +0.00% | 175.20B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 894 | THN | Cấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 5,300 | +0.00% | 174.88B | 11.70K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 898 | VMK | CTCP Vimarko | 21,500 | +0.00% | 170.06B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 900 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,600 | -4.00% | 168.00B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 901 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 6,700 | +0.00% | 167.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 904 | VXB | VLXD Bến Tre - CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 40,700 | +0.00% | 164.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 905 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,200 | +0.00% | 162.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 906 | SCJ | CTCP Xi măng Sài Sơn | 2,800 | +0.00% | 161.95B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 909 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 19,000 | +2.70% | 159.60B | 3.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 913 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 22,100 | +0.00% | 156.91B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 914 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | 28,000 | +0.00% | 156.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 915 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19,000 | +0.53% | 156.03B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 916 | DMN | CTCP Domenal | 8,800 | +0.00% | 154.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 917 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 4,500 | -2.17% | 153.82B | 647.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 918 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12,300 | +0.00% | 153.75B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 927 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 8,500 | +1.19% | 150.28B | 9.90K | Hóa chất | UPCOM |
| 928 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 931 | TL4 | XD Thủy lợi 4 - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 9,600 | +0.00% | 147.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 936 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 9,000 | +0.00% | 145.05B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 937 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,400 | +2.33% | 144.98B | 8.80K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 938 | MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 2,500 | +0.00% | 143.78B | 20.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 939 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8,700 | +0.00% | 143.49B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 940 | BEL | Điện tử Biên Hoà - CTCP Điện tử Biên Hòa | 23,800 | +0.00% | 142.80B | 0 | Hàng hóa giải trí | UPCOM |
| 943 | SD3 | CTCP Sông Đà 3 | 8,900 | +0.00% | 142.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 945 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 14,500 | -3.97% | 142.10B | 4.50K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 947 | HU4 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9,400 | -1.05% | 141.00B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 949 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | +14.58% | 139.87B | 500 | Bán lẻ | UPCOM |
| 953 | SIV | CTCP SIVICO | 40,000 | +0.00% | 138.57B | 6.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 954 | PXS | CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 2,300 | +0.00% | 138.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 955 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 46,000 | -14.66% | 138.00B | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 957 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 8,000 | +0.00% | 137.84B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 960 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 20,100 | +0.00% | 137.18B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 961 | ILA | Công ty ILA - CTCP ILA | 6,900 | +0.00% | 135.53B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 962 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 6,600 | +0.00% | 135.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 965 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 9,000 | -5.26% | 135.00B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 966 | PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | 2,700 | +0.00% | 135.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 967 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 968 | HPD | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa | 16,200 | -0.61% | 134.57B | 1.60K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 970 | CCV | XD CN và đô thị Việt Nam - CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam | 74,500 | +0.00% | 134.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 977 | DND | XD và Vật liệu Đồng Nai - CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 10,000 | +0.00% | 128.34B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 978 | APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | 6,400 | +0.00% | 127.39B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 979 | HES | CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 13,600 | +0.00% | 126.45B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 980 | HPH | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 15,000 | +0.00% | 126.00B | 1.70K | Hóa chất | UPCOM |
| 981 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 982 | VTD | Du lịch Vietourist - CTCP Vietourist Holdings | 5,200 | +13.04% | 124.80B | 2.44M | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 984 | ATG | CTCP ATG Planet | 8,100 | +0.00% | 123.28B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |