Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 12,000 | +0.00% | 180.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 883 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 16,000 | +0.00% | 178.71B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 885 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 23,000 | -11.54% | 176.60B | 44.27K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 890 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 53,000 | -6.53% | 174.18B | 29.50K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 893 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 13,300 | -3.62% | 172.53B | 700 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 894 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13,800 | +0.00% | 172.50B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 895 | VMK | CTCP Vimarko | 21,500 | +0.00% | 170.06B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 897 | AMP | CTCP Armephaco | 12,900 | +3.20% | 167.70B | 11.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 899 | SDT | CTCP Sông Đà 10 | 3,900 | +2.63% | 166.66B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 900 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,600 | +0.00% | 166.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 901 | VXB | VLXD Bến Tre - CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 40,700 | +0.00% | 164.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 903 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 5,600 | +0.00% | 164.36B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 905 | VNE | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 2,100 | +5.00% | 164.11B | 191.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 907 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,700 | +5.43% | 161.00B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 908 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | 11,000 | +0.00% | 160.32B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 911 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 6,400 | +0.00% | 160.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 916 | SCJ | CTCP Xi măng Sài Sơn | 2,700 | +0.00% | 156.17B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 920 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 45,300 | +0.67% | 155.10B | 40.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 921 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 47,100 | +0.00% | 154.80B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 922 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 9,600 | +0.00% | 154.72B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 923 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 18,300 | +14.38% | 153.72B | 500 | Hóa chất | UPCOM |
| 925 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 10,000 | -2.91% | 150.00B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 926 | PXS | CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 2,500 | +4.17% | 150.00B | 73.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 928 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 930 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 17,500 | +0.00% | 148.36B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 931 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18,000 | -9.55% | 147.82B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 937 | TL4 | XD Thủy lợi 4 - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 9,400 | +2.17% | 144.13B | 18.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 944 | DMN | CTCP Domenal | 8,000 | +0.00% | 140.00B | 3.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 945 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | +1.85% | 139.87B | 10.30K | Bán lẻ | UPCOM |
| 950 | SIV | CTCP SIVICO | 40,000 | +0.00% | 138.57B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 951 | MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 2,400 | -4.00% | 138.02B | 10.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 952 | BEL | Điện tử Biên Hoà - CTCP Điện tử Biên Hòa | 23,000 | +0.00% | 138.00B | 0 | Hàng hóa giải trí | UPCOM |
| 954 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 6,700 | +0.00% | 137.35B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 955 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 20,100 | +0.00% | 137.18B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 958 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,100 | +2.50% | 135.10B | 200 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 959 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 3,700 | -13.95% | 135.07B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 961 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 9,000 | +0.00% | 135.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 962 | HES | CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 14,500 | +0.00% | 134.81B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 963 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 964 | HPD | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa | 16,200 | +0.62% | 134.57B | 5.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 965 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 11,500 | +0.00% | 134.55B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 969 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 30,900 | +14.44% | 133.18B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 972 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 7,600 | +0.00% | 130.95B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 974 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 17,300 | +0.00% | 128.90B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 979 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 7,500 | +0.00% | 127.30B | 21.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 982 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 984 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 12,800 | +0.00% | 125.44B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 985 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7,600 | +0.00% | 125.35B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 986 | HOT | Du lịch - DV Hội An - CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An | 15,400 | -14.44% | 123.20B | 400 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 990 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 10,600 | -14.52% | 120.59B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |