Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 885 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 39,000 | +0.00% | 168.09B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 888 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,500 | +0.00% | 166.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 889 | VMK | CTCP Vimarko | 21,000 | +0.00% | 166.11B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 891 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 9,500 | +2.15% | 164.42B | 42.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 894 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 10,800 | +0.00% | 162.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 896 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 16,000 | +0.00% | 160.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 897 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 6,400 | +0.00% | 160.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 898 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 22,500 | +0.00% | 159.75B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 902 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,600 | +1.82% | 157.67B | 3.60K | Bán lẻ | UPCOM |
| 906 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 23,000 | +0.00% | 156.22B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 907 | SCJ | CTCP Xi măng Sài Sơn | 2,700 | +0.00% | 156.17B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 908 | VNE | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 1,900 | +0.00% | 155.90B | 569.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 909 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 23,800 | +0.00% | 155.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 911 | SDT | CTCP Sông Đà 10 | 3,600 | +0.00% | 153.84B | 162.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 912 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 4,400 | -2.22% | 153.82B | 270.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 914 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 13,600 | +0.00% | 151.90B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 916 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12,100 | +0.00% | 151.25B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 920 | SD3 | CTCP Sông Đà 3 | 9,500 | -3.06% | 150.39B | 2.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 921 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 925 | HES | CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 14,500 | +0.00% | 145.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 929 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 17,000 | +0.00% | 142.80B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 933 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17,100 | -2.29% | 140.43B | 1.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 935 | HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | 21,900 | +0.00% | 138.81B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 936 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,200 | +5.00% | 138.39B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 937 | PXS | CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 2,300 | +0.00% | 138.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 940 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | 9,400 | +0.00% | 137.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 941 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 9,100 | +0.00% | 136.50B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 943 | SIV | CTCP SIVICO | 39,000 | +0.00% | 135.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 944 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 946 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 8,300 | +0.00% | 133.77B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 947 | HPD | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa | 16,100 | +0.00% | 133.74B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 948 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 6,900 | -14.81% | 133.59B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 951 | MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 2,200 | +0.00% | 132.27B | 4.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 953 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 21,900 | +0.00% | 131.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 956 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 6,300 | -4.55% | 129.15B | 1.70K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 957 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 4,500 | +2.27% | 129.14B | 100 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 958 | TL4 | XD Thủy lợi 4 - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 8,400 | +0.00% | 128.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 959 | HOT | Du lịch - DV Hội An - CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An | 16,100 | +0.00% | 128.80B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 960 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 8,500 | +0.00% | 127.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 962 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 25,300 | +0.00% | 126.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 964 | ART | CTCP Chứng khoán ARTEX | 1,300 | +0.00% | 126.00B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 965 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 12,800 | +0.00% | 125.44B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 968 | HU4 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8,200 | +10.81% | 123.00B | 4.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 973 | HPH | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14,500 | +0.00% | 121.80B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 976 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 20,000 | +14.94% | 120.24B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 977 | PQN | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4,000 | +0.00% | 120.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 978 | MTH | CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông | 25,000 | +0.00% | 119.70B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 979 | DHN | Dược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội | 19,000 | +0.00% | 119.53B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 980 | DVT | ĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định | 11,100 | +0.00% | 119.10B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 981 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 13,100 | +0.00% | 117.90B | 0 | Kim loại | UPCOM |