Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 9)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 984 | LEC | BĐS Điện lực Miền Trung - CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 4,500 | +0.00% | 117.45B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 985 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 39,100 | +0.00% | 117.30B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 986 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 10,000 | +0.00% | 117.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 987 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 3,800 | +2.70% | 116.85B | 300 | Kim loại | UPCOM |
| 988 | CBS | CTCP Mía Đường Cao Bằng | 22,000 | +3.29% | 116.42B | 1.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 990 | BT1 | Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | 11,600 | +0.00% | 116.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 992 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 6,700 | -1.47% | 115.44B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 994 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 2,300 | +0.00% | 113.59B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 995 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 34,500 | +0.00% | 113.39B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 998 | NSG | CTCP Nhựa Sài Gòn | 13,000 | +0.00% | 112.31B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 999 | TBW | CTCP Nước sạch Thái Bình | 11,400 | +0.00% | 112.29B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1000 | STD | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 5,600 | +0.00% | 112.00B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1001 | BT6 | Bê tông 6 - CTCP Beton 6 | 3,400 | +0.00% | 111.88B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1002 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | 9,200 | +0.00% | 111.81B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1004 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 5,900 | +0.00% | 111.33B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1005 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 26,600 | +0.00% | 110.95B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1006 | PIV | PIV JSC - CTCP PIV | 6,400 | -1.54% | 110.88B | 29.50K | Bất động sản | UPCOM |
| 1007 | UDJ | Becamex UDJ - CTCP Phát triển Đô thị | 6,800 | +1.49% | 110.55B | 11.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1009 | ICC | CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) | 29,000 | +0.00% | 110.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1011 | PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | 2,200 | +0.00% | 110.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1012 | VXP | CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30,600 | +0.00% | 109.88B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1013 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 10,000 | +0.00% | 109.63B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1014 | APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | 5,500 | +0.00% | 109.48B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1015 | BMF | VLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | 6,900 | +0.00% | 109.35B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1016 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 7,200 | +0.00% | 108.86B | 800 | Bất động sản | UPCOM |
| 1017 | SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7,600 | -2.56% | 108.55B | 8.00K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1018 | GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | 1,900 | -5.00% | 108.14B | 2.50K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1019 | MGC | CTCP Địa chất mỏ - TKV | 10,000 | -0.99% | 108.00B | 2.00K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1020 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 8,100 | +0.00% | 107.69B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1021 | VTE | CTCP VINACAP Kim Long | 6,900 | +0.00% | 107.64B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1022 | TRT | CTCP RedstarCera | 9,800 | +0.00% | 107.53B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1023 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 14,400 | +0.00% | 107.29B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1024 | TAW | CTCP Cấp nước Trung An | 21,300 | +0.00% | 106.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1025 | BIO | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12,400 | +0.00% | 106.04B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1029 | DTH | CTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa | 14,000 | +0.00% | 104.60B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1031 | MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | 5,200 | +0.00% | 104.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1032 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 4,400 | +0.00% | 103.96B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1033 | VPW | CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc | 9,300 | +0.00% | 103.87B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1034 | PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | 6,900 | +0.00% | 103.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1037 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 12,100 | +0.00% | 102.58B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1038 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | 22,000 | +0.00% | 102.57B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1040 | ATG | CTCP ATG Planet | 6,700 | +0.00% | 101.97B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1042 | HC1 | CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội | 12,700 | +0.00% | 101.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1043 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,300 | +0.00% | 101.47B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1044 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 28,100 | +0.00% | 101.16B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1045 | DND | XD và Vật liệu Đồng Nai - CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 7,800 | +0.00% | 100.11B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1048 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1049 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 2,700 | +0.00% | 98.56B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1050 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1051 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |