Trực tiếp
PUBLIC BETA

Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 9)

Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)

K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
HạngMã CKCông tyGiáThay đổi %Vốn hóaKhối lượngNgànhSàn
991BMFVLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai7,600+0.00%120.45B0Nước & Khí đốtUPCOM
992ATGCTCP ATG Planet7,900+0.00%120.24B0Khai khoángUPCOM
993BT1Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương12,000+0.00%120.00B0Hóa chấtUPCOM
994PQNDV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC4,000+0.00%120.00B0Vận tảiUPCOM
995HU4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD48,200+0.00%120.00B16.90KXây dựng và Vật liệuUPCOM
996MTHCTCP Môi trường Đô thị Hà Đông25,000+0.00%119.70B0Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhUPCOM
997DVTĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định11,100+0.00%119.10B0Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhUPCOM
998VDGCTCP Vạn Đạt Group16,400+14.69%118.98B100Hàng cá nhânUPCOM
999GGGÔtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng2,400+14.29%118.53B881.95KÔ tô và phụ tùngUPCOM
1000HPHCTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc14,100+0.00%118.44B0Hóa chấtUPCOM
1002DTHCTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa15,800+0.00%118.05B0Thiết bị và Dịch vụ Y tếUPCOM
1003MGCCTCP Địa chất mỏ - TKV10,900+0.93%117.72B100Khai khoángUPCOM
1004LECBĐS Điện lực Miền Trung - CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung4,500+0.00%117.45B0Bất động sảnUPCOM
1005HNBCTCP Bến xe Hà Nội12,300+0.00%116.85B0Vận tảiUPCOM
1006HSVCTCP Tập đoàn HSV Việt Nam3,900+0.00%116.85B9.10KKim loạiUPCOM
1007SD3CTCP Sông Đà 37,300+0.00%116.80B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1008CBSCTCP Mía Đường Cao Bằng22,000+1.38%116.42B9.90KSản xuất thực phẩmUPCOM
1009PIVPIV JSC - CTCP PIV6,800+7.94%116.08B170.80KBất động sảnUPCOM
1010ILACông ty ILA - CTCP ILA5,800-3.33%115.88B32.20KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1011THMCTCP Tứ Hải Hà Nam9,500+0.00%115.45B0Hàng cá nhânUPCOM
1013UDJBecamex UDJ - CTCP Phát triển Đô thị6,900+1.47%113.85B10.40KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1014BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức17,700+14.19%113.50B100Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1015EMECTCP Điện cơ30,000+0.00%113.41B0Điện tử & Thiết bị điệnUPCOM
1016NSGCTCP Nhựa Sài Gòn13,000+0.00%112.31B0Hóa chấtUPCOM
1017TBWCTCP Nước sạch Thái Bình11,400+0.00%112.29B0Nước & Khí đốtUPCOM
1018UPCCây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu33,000+0.00%112.20B0Nước & Khí đốtUPCOM
1021BT6Bê tông 6 - CTCP Beton 63,400+0.00%111.88B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1022APCCTCP Chiếu xạ An Phú5,600+5.66%111.47B200Dược phẩmUPCOM
1023MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai26,600+0.00%110.95B0Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhUPCOM
1024HD6CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội7,300-2.67%110.38B6.20KBất động sảnUPCOM
1025BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang12,900-3.01%110.31B300Dược phẩmUPCOM
1026VXPCTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO30,600+0.00%109.88B0Hóa chấtUPCOM
1027VTECTCP VINACAP Kim Long7,000+0.00%109.20B0Thiết bị và Phần cứngUPCOM
1028DDBTM & XD Đông Dương - CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương9,100+1.11%109.20B2.20KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1029SNCCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn21,800+0.00%109.00B0Sản xuất thực phẩmUPCOM
1030ICCCTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)28,500+0.00%108.30B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1031DVCTM dịch vụ Cảng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng10,000+0.00%107.94B0Nước & Khí đốtUPCOM
1032VLGCTCP VIMC Logistics7,600+13.43%107.63B300Vận tảiUPCOM
1033TUGLai dắt và VT cảng Hải Phòng - CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng20,000-2.44%107.50B100Vận tảiUPCOM
1035PVYCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí1,800+5.88%107.08B27.40KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1036TAWCTCP Cấp nước Trung An21,300+0.00%106.50B0Nước & Khí đốtUPCOM
1038MGRCTCP Tập đoàn MGROUP5,300+0.00%106.00B0Bất động sảnUPCOM
1041MTGMTGAS - CTCP MT Gas10,000+0.00%104.50B0Nước & Khí đốtUPCOM
1042VNYCTCP Thuốc thú y Trung ương I6,400+0.00%104.00B0Hóa chấtUPCOM
1044VPWCTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc9,300+0.00%103.87B0Nước & Khí đốtUPCOM
1045DHNDược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội16,500+0.00%103.80B0Dược phẩmUPCOM
1048GPCCTCP Tập đoàn Green+1,900+0.00%102.74B300Dược phẩmUPCOM
1049TDSCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL8,400+0.00%102.69B0Kim loạiUPCOM
1050TMWCTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai22,000+0.00%102.57B0Lâm nghiệp và GiấyUPCOM
1051HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội12,800+0.00%102.40B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM