Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 10)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1052 | STD | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 5,100 | +0.00% | 102.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1053 | VMT | CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung | 16,600 | +0.00% | 101.97B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1054 | SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7,300 | +8.96% | 101.59B | 2.60K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1056 | PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | 1,900 | -9.52% | 100.00B | 321.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1057 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1058 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 7,600 | +0.00% | 99.51B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1061 | VTD | Du lịch Vietourist - CTCP Vietourist Holdings | 4,200 | +0.00% | 98.40B | 121.10K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1063 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1065 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17,500 | +4.79% | 98.00B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1066 | PTV | CTCP Thương mại Dầu khí | 4,900 | -9.26% | 98.00B | 25.80K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1067 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1070 | DND | XD và Vật liệu Đồng Nai - CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 7,600 | +0.00% | 97.54B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1072 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 14,000 | +0.00% | 97.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1073 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,700 | +0.00% | 96.25B | 8.90K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1074 | ACE | Bê tông An Giang - CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | 31,500 | -1.56% | 96.10B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1075 | SIG | CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 9,600 | +0.00% | 96.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1076 | S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | 14,800 | +0.00% | 95.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1077 | HVX | Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân | 2,300 | +0.00% | 95.51B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1079 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 7,900 | +0.00% | 94.80B | 9.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1080 | PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | 6,300 | +0.00% | 94.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1082 | UDC | CTCP Đầu tư Xây dựng UDCons | 2,800 | +3.70% | 93.71B | 22.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1085 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 15,300 | +0.00% | 91.80B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1086 | DVW | DV và XD cấp nước Đồng Nai - CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai | 39,000 | +0.00% | 91.45B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1088 | VHD | PT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 2,400 | +9.09% | 91.20B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1089 | HFB | Công trình Cầu phà TP HCM - CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | 10,000 | +0.00% | 91.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1090 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 18,100 | +0.00% | 90.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1091 | BRS | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19,800 | -0.50% | 89.93B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1092 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 14,600 | +0.00% | 89.69B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1093 | CCV | XD CN và đô thị Việt Nam - CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam | 49,800 | +0.00% | 89.64B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1094 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 17,900 | +0.00% | 89.46B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1095 | SVH | CTCP Thủy điện Sông Vàng | 6,000 | +0.00% | 88.92B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 1097 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 5,500 | -1.79% | 88.00B | 900 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1098 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,000 | +0.00% | 87.11B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1099 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,500 | +0.00% | 86.68B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1100 | RAT | VT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | 14,500 | +0.00% | 85.87B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1101 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 7,100 | +0.00% | 85.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1103 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1104 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7,000 | -1.41% | 84.08B | 5.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1105 | HJC | Công ty Cổ phần Hoà Việt - CTCP Hòa Việt | 6,500 | +0.00% | 83.54B | 0 | Thuốc lá | UPCOM |
| 1106 | BOT | CTCP BOT Cầu Thái Hà | 1,400 | +0.00% | 82.95B | 124.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1109 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 900 | +0.00% | 82.62B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1110 | BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 3,400 | +0.00% | 82.28B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1111 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 4,700 | +0.00% | 82.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1112 | TVA | CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | 13,000 | +0.00% | 81.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1117 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 16,200 | +0.00% | 81.00B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1118 | TH1 | XNK Tổng hợp 1 - CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 5,900 | +1.72% | 79.88B | 4.70K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1119 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1121 | ITS | Thương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 3,000 | +0.00% | 79.38B | 1.00K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1122 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1123 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | 9,500 | +0.00% | 78.65B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |