Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 10)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1050 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1052 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 13,300 | +0.00% | 99.10B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1053 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1055 | PTV | CTCP Thương mại Dầu khí | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 1.00K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1056 | MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | 4,900 | -39.51% | 98.00B | 2.90K | Bất động sản | UPCOM |
| 1057 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,900 | +0.00% | 98.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1058 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,000 | +0.00% | 97.80B | 900 | Kim loại | UPCOM |
| 1060 | S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | 15,000 | +0.00% | 97.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1064 | SIG | CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 9,600 | +0.00% | 96.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1066 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 11,300 | +0.00% | 95.80B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1067 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 19,000 | +0.00% | 95.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1068 | EME | CTCP Điện cơ | 25,100 | +0.00% | 94.89B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1072 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16,600 | +0.61% | 92.96B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1073 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 5,800 | +0.00% | 92.80B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1074 | VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 5,700 | +0.00% | 92.62B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1077 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 7,600 | +0.00% | 91.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1078 | BMK | Black Cat - CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | 11,300 | -4.24% | 90.67B | 20.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1080 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 18,100 | +0.00% | 90.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1082 | HFB | Công trình Cầu phà TP HCM - CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | 9,900 | +0.00% | 90.09B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1083 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 7,500 | +0.00% | 90.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1084 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 18,000 | +0.00% | 90.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1086 | ITS | Thương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 3,400 | +3.03% | 89.96B | 100 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1087 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 10,000 | +13.64% | 89.62B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1088 | SVH | CTCP Thủy điện Sông Vàng | 6,000 | +0.00% | 88.92B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 1089 | BOT | CTCP BOT Cầu Thái Hà | 1,500 | +0.00% | 88.87B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1090 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,300 | +0.00% | 88.85B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1091 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,100 | -1.39% | 88.75B | 3.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1092 | TVA | CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | 14,000 | +0.00% | 88.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1094 | SSF | CTCP Giáo dục G Sài Gòn | 28,100 | +0.00% | 87.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1095 | YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7,400 | +0.00% | 87.13B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1096 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | 12,500 | +0.00% | 87.05B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1099 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,500 | +0.00% | 86.68B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1101 | HJC | Công ty Cổ phần Hoà Việt - CTCP Hòa Việt | 6,700 | +0.00% | 86.12B | 0 | Thuốc lá | UPCOM |
| 1102 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 17,200 | -0.58% | 85.97B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1103 | RAT | VT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | 14,500 | +0.00% | 85.87B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1105 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 6,500 | +0.00% | 85.11B | 40.00K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1106 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | 5,800 | +0.00% | 84.53B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1107 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1108 | VHD | PT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 2,200 | +0.00% | 83.60B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1109 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | 10,000 | +0.00% | 82.79B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1111 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 900 | +0.00% | 82.62B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1112 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 4,700 | +0.00% | 82.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1113 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 4,800 | +0.00% | 81.99B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 1114 | EIN | Đầu tư - TM - DV Điện lực - CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 1,800 | +0.00% | 81.73B | 200 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1117 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7,700 | -1.28% | 80.85B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1118 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 10,100 | +1.00% | 80.80B | 7.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1119 | PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | 1,600 | +0.00% | 80.00B | 20.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1121 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 19,100 | +0.00% | 79.67B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1123 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1124 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |