Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 12)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1209 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 7,000 | +0.00% | 61.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1210 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1212 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 15,300 | -0.65% | 61.20B | 500 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1213 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,700 | +3.85% | 61.12B | 7.10K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1214 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5,900 | +7.27% | 61.11B | 1.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 1215 | PLA | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) - CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | 6,100 | +0.00% | 61.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1216 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 10,100 | +0.00% | 60.60B | 22.61K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1217 | PNT | Kỹ thuật XD Phú Nhuận - CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận | 6,500 | +0.00% | 60.33B | 3.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1219 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 14,200 | +0.00% | 60.14B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1220 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 9,900 | +0.00% | 59.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1221 | CT6 | CTCP Công trình 6 | 9,700 | +0.00% | 59.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1224 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1225 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 13,600 | +0.00% | 58.62B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1227 | NJC | CTCP May Nam Định | 11,200 | +0.00% | 58.52B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1228 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 3,100 | +0.00% | 58.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1229 | HLT | CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | 10,600 | +0.00% | 58.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1230 | PVE | Tư vấn Dầu khí - Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | 2,300 | +0.00% | 57.50B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1231 | CH5 | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | 15,400 | +0.00% | 57.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1234 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 29,000 | +0.00% | 56.31B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1235 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2,000 | +0.00% | 56.22B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1236 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 7,000 | +4.48% | 56.20B | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 1237 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 15,800 | -1.25% | 56.09B | 3.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1239 | PCM | VLXD Bưu điện - CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | 14,000 | +0.00% | 54.88B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1240 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 6,800 | +0.00% | 54.81B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1241 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 15,200 | +0.00% | 54.72B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1242 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,100 | +10.00% | 54.45B | 12.30K | Kim loại | UPCOM |
| 1244 | DLR | CTCP Địa ốc Đà Lạt | 12,000 | +0.00% | 54.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1248 | NWT | CTCP Vận tải Newway | 6,300 | +0.00% | 53.55B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1249 | DID | CTCP DIC - Đồng Tiến | 3,400 | +0.00% | 53.12B | 6.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1250 | AG1 | 28.1 JSC - CTCP 28.1 | 10,900 | +0.00% | 53.01B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1252 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 13,000 | +0.00% | 52.84B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1256 | SD2 | CTCP Sông Đà 2 | 3,600 | +0.00% | 51.92B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1257 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 5,800 | +1.75% | 51.62B | 4.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 1258 | USC | Khảo sát và Xây dựng - USCO - CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | 9,300 | +0.00% | 51.15B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1261 | HEJ | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP | 11,400 | +0.00% | 50.16B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1263 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 26,000 | -1.52% | 49.51B | 300 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1264 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 16,500 | +10.00% | 49.50B | 200 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1265 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 20,500 | +0.00% | 49.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1267 | TQN | CTCP Thông Quảng Ninh | 13,500 | +0.00% | 48.60B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1268 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 8,600 | +0.00% | 48.17B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1270 | DTC | CTCP Viglacera Đông Triều | 4,800 | +0.00% | 48.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1271 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 12,000 | +0.00% | 47.83B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1272 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 12,100 | +0.00% | 47.81B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1273 | IN4 | CTCP In Số 4 | 39,700 | +0.00% | 47.64B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1274 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 16,400 | +0.00% | 47.56B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1275 | SSN | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn | 1,200 | +0.00% | 47.52B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1277 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 47.04B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1278 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 900 | +0.00% | 46.72B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1279 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7,000 | +0.00% | 46.67B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1280 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8,000 | +0.00% | 46.19B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |