Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 12)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 7,600 | +0.00% | 62.55B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1202 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,000 | +0.00% | 62.53B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1203 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 12,500 | +0.00% | 62.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1204 | PVE | Tư vấn Dầu khí - Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | 2,500 | +13.64% | 62.50B | 3.50K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1207 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1208 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 7,600 | +0.00% | 61.02B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1209 | ALV | CTCP Tập đoàn MCST | 6,300 | -3.08% | 60.60B | 17.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1210 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 7,500 | +0.00% | 60.45B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1211 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 10,000 | +0.00% | 60.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1212 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 15,000 | +0.00% | 60.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1216 | PNT | Kỹ thuật XD Phú Nhuận - CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận | 6,400 | +0.00% | 59.41B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1217 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | 1,700 | +0.00% | 59.11B | 7.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1218 | NJC | CTCP May Nam Định | 11,300 | +0.00% | 59.04B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1219 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5,700 | -3.39% | 59.04B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1220 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 2,100 | -4.55% | 58.90B | 37.10K | Kim loại | UPCOM |
| 1221 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1223 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 6,500 | +0.00% | 58.50B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1224 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 3,400 | -15.00% | 58.08B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 1226 | SD2 | CTCP Sông Đà 2 | 4,000 | +0.00% | 57.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1228 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 16,000 | +0.00% | 56.80B | 500 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1229 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 12,000 | +0.00% | 56.64B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1231 | AG1 | 28.1 JSC - CTCP 28.1 | 11,600 | +0.00% | 56.42B | 4.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1232 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 23,500 | +0.00% | 56.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1235 | TRT | CTCP RedstarCera | 5,000 | +0.00% | 54.86B | 20.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1236 | DID | CTCP DIC - Đồng Tiến | 3,500 | +0.00% | 54.68B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1241 | DLR | CTCP Địa ốc Đà Lạt | 12,000 | +0.00% | 54.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1242 | USC | Khảo sát và Xây dựng - USCO - CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | 9,800 | +0.00% | 53.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1245 | FSO | Đóng tàu thủy sản VN - CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | 9,500 | +0.00% | 53.44B | 500 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1246 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 5,400 | +0.00% | 53.27B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1249 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 14,600 | +0.00% | 52.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1253 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 5,200 | -13.33% | 52.00B | 2.10K | Bất động sản | UPCOM |
| 1256 | SDK | CTCP Cơ khí Luyện kim | 11,100 | +0.00% | 51.45B | 200 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1257 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 12,100 | +0.00% | 51.25B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1259 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 12,500 | +0.00% | 50.81B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1260 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 9,500 | +35.71% | 50.77B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1261 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 1,800 | +5.88% | 50.60B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1265 | HEJ | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP | 11,400 | +0.00% | 50.16B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1266 | PCM | VLXD Bưu điện - CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | 12,500 | +0.00% | 50.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1267 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 11,600 | +0.00% | 49.99B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1269 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 5,600 | -5.08% | 49.84B | 5.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 1270 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 16,500 | +0.00% | 49.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1271 | CHC | Nội thất Cẩm Hà - CTCP Cẩm Hà | 7,300 | +0.00% | 49.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1272 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 25,300 | +0.00% | 49.12B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1273 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 10,000 | -5.66% | 48.00B | 100 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1274 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 12,000 | +0.00% | 47.83B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1275 | IN4 | CTCP In Số 4 | 39,700 | +0.00% | 47.64B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1276 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 1,800 | +0.00% | 47.17B | 77.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1277 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 900 | +0.00% | 46.72B | 800 | Bất động sản | UPCOM |
| 1278 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7,000 | +0.00% | 46.67B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1279 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,000 | +0.00% | 46.20B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |