Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 12)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1204 | PNT | Kỹ thuật XD Phú Nhuận - CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận | 6,400 | +0.00% | 59.41B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1205 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 11,300 | +0.00% | 59.38B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1206 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | 1,700 | +0.00% | 59.11B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1208 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 9,800 | +0.00% | 58.80B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1210 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1211 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 11,700 | +0.00% | 58.50B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1212 | BLN | Xe buýt Liên Ninh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | 11,700 | +0.00% | 58.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1213 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 6,500 | +0.00% | 58.09B | 600 | Vận tải | UPCOM |
| 1214 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 14,200 | -2.07% | 58.00B | 300 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1216 | SD2 | CTCP Sông Đà 2 | 4,000 | +0.00% | 57.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1218 | AG1 | 28.1 JSC - CTCP 28.1 | 11,700 | +0.00% | 56.90B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1219 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 12,000 | +0.00% | 56.64B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1221 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,500 | -3.85% | 56.60B | 7.30K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1223 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 15,900 | +0.00% | 56.45B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1224 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 23,500 | +0.00% | 56.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1225 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 4,300 | +0.00% | 56.30B | 4.60K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1229 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 8,100 | +0.00% | 55.57B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1230 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 6,300 | +0.00% | 55.44B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1231 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9,500 | +0.00% | 54.85B | 2.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1233 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 8,800 | +0.00% | 54.06B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1235 | DLR | CTCP Địa ốc Đà Lạt | 12,000 | +0.00% | 54.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1236 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 5,200 | +0.00% | 53.86B | 600 | Bất động sản | UPCOM |
| 1238 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 2,500 | +0.00% | 53.75B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1239 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 10,000 | +0.00% | 53.44B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1240 | CT6 | CTCP Công trình 6 | 8,600 | +0.00% | 52.51B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1241 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 6,500 | +0.00% | 52.19B | 600 | Bất động sản | UPCOM |
| 1242 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 1,000 | +0.00% | 51.91B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1243 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 12,000 | +0.00% | 51.71B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1245 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 4,600 | -9.80% | 51.00B | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 1246 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 17,000 | +0.00% | 51.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1247 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 12,500 | +0.00% | 50.81B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1249 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 1,800 | +0.00% | 50.60B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1251 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 1,700 | +0.00% | 50.49B | 69.50K | Kim loại | UPCOM |
| 1252 | CDO | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị - CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 1,600 | +0.00% | 50.41B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1254 | PLA | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) - CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | 5,000 | +0.00% | 50.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1255 | PCM | VLXD Bưu điện - CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | 12,500 | +0.00% | 50.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1256 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7,500 | +0.00% | 50.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1259 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,000 | +11.11% | 49.50B | 57.30K | Kim loại | UPCOM |
| 1260 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 10,200 | +0.00% | 48.96B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1262 | HEJ | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP | 11,000 | +0.00% | 48.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1264 | SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 5,800 | +0.00% | 48.20B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1265 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 5,400 | -1.82% | 48.06B | 13.40K | Hóa chất | UPCOM |
| 1269 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 600 | +0.00% | 47.90B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1270 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 12,000 | +0.00% | 47.83B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1271 | IN4 | CTCP In Số 4 | 39,700 | +0.00% | 47.64B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1272 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 15,800 | +0.00% | 47.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1273 | USC | Khảo sát và Xây dựng - USCO - CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | 8,600 | +0.00% | 47.30B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1274 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 1,800 | +5.88% | 47.17B | 17.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1275 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 13,100 | +0.00% | 47.16B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1276 | DID | CTCP DIC - Đồng Tiến | 3,000 | +0.00% | 46.87B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |