Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 14)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1337 | DC1 | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | 5,100 | +0.00% | 32.23B | 3.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1338 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | 400 | +0.00% | 32.00B | 1.62M | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1341 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 3,200 | +0.00% | 30.62B | 1.00K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1342 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 17,000 | -14.57% | 30.60B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1343 | CGV | Vinaceglass JSC - CTCP Vinaceglass | 3,200 | -3.03% | 30.40B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1344 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1345 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 5,400 | -14.29% | 30.25B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1347 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 15,700 | +0.00% | 29.90B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1350 | DCR | CTCP Gạch men Cosevco | 4,500 | +0.00% | 29.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1351 | VE9 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | 2,400 | -14.29% | 28.86B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1352 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1353 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,700 | +8.00% | 28.75B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1355 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,700 | +13.33% | 28.00B | 11.30K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1356 | HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | 2,800 | +3.70% | 28.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1358 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1359 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1360 | QNT | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam - CTCP Tư vấn Phát triển Quảng Nam | 8,500 | +0.00% | 27.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1361 | TSG | TTTH Đường sắt Sài Gòn - CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | 8,900 | +0.00% | 27.36B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1362 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | -9.68% | 27.30B | 900 | Kim loại | UPCOM |
| 1363 | LG9 | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) - CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 | 5,400 | +0.00% | 27.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1364 | KSQ | CTCP CNC Capital Việt Nam | 900 | +0.00% | 27.00B | 7.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1365 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10,000 | +0.00% | 27.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1366 | FHN | XNK lương thực Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội | 8,900 | +0.00% | 26.70B | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1367 | NWT | CTCP Vận tải Newway | 3,100 | +0.00% | 26.35B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1368 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 5,000 | +0.00% | 26.27B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1369 | HCI | Đầu tư - XD Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội | 5,000 | +0.00% | 26.16B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1370 | PXT | Xây lắp Đường ống Dầu khí - CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 1,300 | +0.00% | 26.00B | 3.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1372 | PLO | CTCP Kho Vận Petec | 3,600 | +0.00% | 25.89B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1373 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4,300 | -10.42% | 25.80B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1374 | VPA | Vận tải Hóa dầu VP - CTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 1,700 | -15.00% | 25.63B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1375 | DTI | CTCP Đầu tư Đức Trung | 1,900 | +0.00% | 25.63B | 6.00K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1376 | VIR | Du lịch Vũng Tàu - CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | 3,100 | +0.00% | 25.54B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1379 | XMD | CTCP Xuân Mai - Đạo Tú | 6,200 | +0.00% | 24.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1380 | SD4 | CTCP Sông Đà 4 | 2,400 | +0.00% | 24.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1381 | ACS | CTCP Xây lắp Thương mại 2 | 4,500 | +0.00% | 24.30B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1382 | PTO | CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện | 20,000 | +0.00% | 24.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1383 | TVG | XD Giao thông Vận tải - CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải | 11,700 | -14.60% | 23.75B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1385 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | 3,100 | +0.00% | 23.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1386 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4,000 | +14.29% | 23.20B | 300 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1387 | NXT | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum - CTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu Xây dựng Kon Tum | 3,500 | -2.78% | 23.10B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1388 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 900 | +0.00% | 23.07B | 62.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1389 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 2,100 | +10.53% | 22.85B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 1390 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1392 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 2,300 | +4.55% | 22.08B | 1.40K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1393 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 7,600 | +0.00% | 22.04B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1394 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1395 | UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 9,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1397 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 7,100 | +0.00% | 21.30B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1398 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 7,100 | +14.52% | 21.30B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1399 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,100 | -8.33% | 21.21B | 324.50K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |