Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 14)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1338 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 500 | +0.00% | 30.15B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 1339 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 10,000 | +0.00% | 30.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1340 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 15,700 | +0.00% | 29.90B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1341 | HCI | Đầu tư - XD Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội | 5,700 | +0.00% | 29.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1342 | PLO | CTCP Kho Vận Petec | 4,100 | +0.00% | 29.49B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1344 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 5,800 | +0.00% | 29.36B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1345 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 3,900 | +0.00% | 29.25B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1346 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10,700 | +0.00% | 28.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1347 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1348 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 5,400 | +0.00% | 28.37B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1349 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,400 | +0.00% | 28.00B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1350 | HHG | Vận tải Hoàng Hà - CTCP Hoàng Hà | 800 | +0.00% | 27.92B | 89.70K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1351 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1352 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1353 | QNT | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam - CTCP Tư vấn Phát triển Quảng Nam | 8,500 | +0.00% | 27.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1354 | TSG | TTTH Đường sắt Sài Gòn - CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | 8,900 | +0.00% | 27.36B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1355 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | +0.00% | 27.30B | 9.60K | Kim loại | UPCOM |
| 1358 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 9,000 | +0.00% | 27.00B | 9.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1359 | FHN | XNK lương thực Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội | 8,900 | +0.00% | 26.70B | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1360 | CGV | Vinaceglass JSC - CTCP Vinaceglass | 2,800 | -9.68% | 26.60B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1361 | VE9 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | 2,500 | +13.64% | 26.45B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1362 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,300 | -4.17% | 26.45B | 300 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1363 | NWT | CTCP Vận tải Newway | 3,100 | +0.00% | 26.35B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1364 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,200 | +0.00% | 26.05B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1366 | PXT | Xây lắp Đường ống Dầu khí - CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 1,300 | +0.00% | 26.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1367 | VIR | Du lịch Vũng Tàu - CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | 3,100 | +0.00% | 25.54B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1369 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 8,300 | -13.54% | 25.09B | 3.20K | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1370 | HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | 2,500 | +0.00% | 25.00B | 4.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1373 | PTO | CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện | 20,000 | +0.00% | 24.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1374 | DTC | CTCP Viglacera Đông Triều | 2,400 | +0.00% | 24.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1375 | TVG | XD Giao thông Vận tải - CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải | 11,700 | +0.00% | 23.75B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1376 | XMD | CTCP Xuân Mai - Đạo Tú | 5,900 | +0.00% | 23.60B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1377 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 900 | +0.00% | 23.07B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1378 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 10,200 | +0.00% | 22.82B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1379 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1383 | DVG | Tập đoàn Sơn Đại Việt - CTCP Đại Việt Group DVG | 800 | +0.00% | 22.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1384 | TW3 | Dược TW3 - CTCP Dược Trung ương 3 | 13,000 | +0.00% | 22.13B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1385 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3,800 | +0.00% | 22.04B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1386 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | 6,000 | +0.00% | 22.02B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1388 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1389 | UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 9,000 | +0.00% | 21.94B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1390 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 2,000 | +0.00% | 21.76B | 1.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1391 | DTI | CTCP Đầu tư Đức Trung | 1,600 | -5.88% | 21.58B | 35.20K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1392 | DCR | CTCP Gạch men Cosevco | 3,300 | -8.33% | 21.45B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1394 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,100 | +0.00% | 21.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1395 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 2,200 | +0.00% | 21.05B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1396 | KSQ | CTCP CNC Capital Việt Nam | 700 | +0.00% | 21.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1397 | SDD | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 1,300 | +0.00% | 20.81B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1398 | VTI | Sản xuất - XNK Dệt may - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may | 4,800 | +0.00% | 20.54B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1399 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 1,700 | +13.33% | 20.49B | 900 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |