Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 15)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1400 | HHG | Vận tải Hoàng Hà - CTCP Hoàng Hà | 700 | +0.00% | 20.94B | 20.80K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1402 | SDD | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 1,300 | +0.00% | 20.81B | 46.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1403 | CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | 1,300 | +8.33% | 20.80B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1404 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 400 | +33.33% | 20.64B | 8.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1405 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 5,100 | +0.00% | 20.60B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1406 | VTI | Sản xuất - XNK Dệt may - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may | 4,800 | +0.00% | 20.54B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1407 | TW3 | Dược TW3 - CTCP Dược Trung ương 3 | 12,000 | +0.00% | 20.43B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1408 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | 5,300 | +1.92% | 20.41B | 6.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1409 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 400 | -20.00% | 20.40B | 50.10K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1410 | FTM | CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 400 | +0.00% | 20.00B | 7.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1411 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 9,700 | +0.00% | 19.86B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1413 | DVG | Tập đoàn Sơn Đại Việt - CTCP Đại Việt Group DVG | 700 | +0.00% | 19.60B | 91.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1414 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,500 | +0.00% | 19.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1415 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1416 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 1,500 | +0.00% | 19.21B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1417 | VW3 | VIWASEEN.3 - CTCP Viwaseen3 | 9,600 | +1.05% | 19.20B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1418 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 4,000 | +0.00% | 18.90B | 400 | Hóa chất | UPCOM |
| 1419 | MQB | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình - CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | 5,100 | +0.00% | 18.75B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1420 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 8,500 | +0.00% | 18.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1421 | C92 | CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | 3,500 | +0.00% | 18.60B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1422 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | 5,000 | +0.00% | 18.35B | 2.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1423 | DIC | ĐT và TM DIC - CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 700 | +0.00% | 18.26B | 64.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1424 | SD7 | CTCP Sông Đà 7 | 1,700 | -15.00% | 18.02B | 9.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1425 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1426 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 7,800 | +0.00% | 17.45B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1427 | TA6 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5,800 | +0.00% | 17.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1429 | DDM | CTCP Hàng Hải Đông Đô | 1,400 | +0.00% | 17.14B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1430 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 5,600 | +0.00% | 16.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1431 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,100 | +0.00% | 16.55B | 18.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1432 | SCC | CTCP Thương mại Đầu tư SHB | 3,400 | +0.00% | 16.29B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1433 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 8,100 | +0.00% | 16.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1435 | TVM | CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin | 6,700 | +0.00% | 16.08B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1436 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 8,000 | +0.00% | 15.72B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1437 | VTA | Gạch men VITALY - CTCP Vitaly | 1,900 | +5.56% | 15.20B | 17.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1438 | PXI | XL CN và dân dụng Dầu khí - CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 500 | -16.67% | 15.00B | 263.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1439 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 600 | +0.00% | 14.78B | 54.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1440 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 7,300 | +0.00% | 14.60B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1441 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,600 | +0.00% | 14.08B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1442 | VPC | V- Power - CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | 2,500 | +0.00% | 14.06B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1443 | APL | CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 11,500 | +0.00% | 13.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1444 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1445 | DLT | Du lịch và TM - Vinacomin - CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | 5,500 | +0.00% | 13.75B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1446 | FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 3,700 | +0.00% | 13.69B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1447 | TTZ | Xây dựng Tiến Trung - CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | 1,800 | +0.00% | 13.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1448 | L62 | LILAMA 69.2 - CTCP Lilama 69-2 | 1,600 | +0.00% | 13.28B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1449 | GTT | Thuận Thảo Group - CTCP Thuận Thảo | 300 | +0.00% | 13.05B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1450 | QCC | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông | 9,800 | +2.08% | 13.03B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1451 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 2,200 | +0.00% | 12.54B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1452 | VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 10,000 | +0.00% | 12.50B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1453 | UMC | CTCP Công trình Đô thị Nam Định | 6,700 | +0.00% | 12.34B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |