Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 15)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1400 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 10,000 | +0.00% | 20.48B | 2.00K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1401 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 400 | +0.00% | 20.40B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1402 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 2,100 | +0.00% | 20.16B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1403 | FTM | CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 400 | +0.00% | 20.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1404 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 7,200 | -40.00% | 19.82B | 1.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1405 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,500 | +0.00% | 19.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1406 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1407 | CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | 1,200 | +0.00% | 19.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1409 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 8,500 | +0.00% | 18.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1410 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 4,600 | +0.00% | 18.58B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1411 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | 4,800 | -2.04% | 18.49B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1412 | NXT | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum - CTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu Xây dựng Kon Tum | 2,800 | +0.00% | 18.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1413 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 3,900 | +2.63% | 18.43B | 700 | Hóa chất | UPCOM |
| 1414 | VW3 | VIWASEEN.3 - CTCP Viwaseen3 | 8,700 | -5.43% | 18.40B | 900 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1415 | DIC | ĐT và TM DIC - CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 700 | +0.00% | 18.26B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1416 | SD7 | CTCP Sông Đà 7 | 1,700 | +0.00% | 18.02B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1417 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3,200 | -13.51% | 17.92B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1418 | TA6 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5,900 | +0.00% | 17.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1419 | LG9 | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) - CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 | 3,500 | +0.00% | 17.59B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1421 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1422 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 5,900 | -4.84% | 17.11B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1423 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 3,000 | +0.00% | 17.10B | 1.82K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1424 | C92 | CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | 3,200 | +0.00% | 17.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1425 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,100 | +0.00% | 16.55B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1426 | SCC | CTCP Thương mại Đầu tư SHB | 3,400 | +0.00% | 16.29B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1427 | ACS | CTCP Xây lắp Thương mại 2 | 3,000 | -11.76% | 16.20B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1429 | TVM | CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin | 6,700 | +0.00% | 16.08B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1430 | MEC | CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | 1,900 | +0.00% | 15.87B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1431 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 8,000 | +0.00% | 15.72B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1432 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 300 | +0.00% | 15.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1434 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 5,700 | +14.00% | 15.00B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1435 | PXI | XL CN và dân dụng Dầu khí - CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 500 | +0.00% | 15.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1436 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 7,500 | +0.00% | 15.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1437 | DDM | CTCP Hàng Hải Đông Đô | 1,200 | +0.00% | 14.69B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1438 | VTA | Gạch men VITALY - CTCP Vitaly | 1,800 | +0.00% | 14.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1439 | APL | CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 11,500 | +0.00% | 13.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1440 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1441 | FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 3,700 | +0.00% | 13.69B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1442 | NOS | CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 700 | +0.00% | 13.67B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1443 | TTZ | Xây dựng Tiến Trung - CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | 1,800 | +0.00% | 13.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1444 | DCT | Tấm lợp VLXD Đồng Nai - CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 500 | +0.00% | 13.61B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1445 | L62 | LILAMA 69.2 - CTCP Lilama 69-2 | 1,600 | +0.00% | 13.28B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1446 | GTT | Thuận Thảo Group - CTCP Thuận Thảo | 300 | +0.00% | 13.05B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1447 | QCC | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông | 9,500 | +0.00% | 12.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1448 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 6,300 | +0.00% | 12.60B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1449 | VPC | V- Power - CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | 2,200 | +0.00% | 12.38B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1450 | UMC | CTCP Công trình Đô thị Nam Định | 6,700 | +0.00% | 12.34B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1451 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,400 | +0.00% | 12.32B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1452 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 500 | +0.00% | 12.32B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1453 | BTN | Gạch Tuy Nen Bình Định - CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | 2,800 | +0.00% | 12.31B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |