Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 13)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1278 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 5,800 | +0.00% | 46.75B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1279 | FSO | Đóng tàu thủy sản VN - CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | 8,200 | +0.00% | 46.12B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1282 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1283 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 4,600 | +0.00% | 45.37B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1284 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,600 | +0.00% | 45.35B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1285 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 11,200 | -0.88% | 44.65B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1286 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 4,900 | +0.00% | 44.10B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1287 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 10,300 | +0.00% | 43.62B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1288 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | 7,900 | +0.00% | 43.45B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1291 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 22,000 | +1.85% | 42.71B | 1.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1292 | PVE | Tư vấn Dầu khí - Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | 1,700 | +0.00% | 42.50B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1293 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,200 | +0.00% | 42.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1294 | E29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 - CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 | 8,400 | +0.00% | 42.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1295 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 8,500 | +0.00% | 41.99B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1296 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 34,500 | +0.00% | 41.92B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1297 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,100 | -2.41% | 41.00B | 1.30K | Truyền thông | UPCOM |
| 1298 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 8,200 | +0.00% | 41.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1299 | VCE | CTCP Xây lắp Môi trường | 8,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1300 | SJM | CTCP Sunspace Holdings | 8,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1301 | ICI | Đầu tư và XD Công nghiệp - CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | 10,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1302 | DXL | CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 10,000 | +0.00% | 39.58B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1303 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 12,100 | +0.00% | 39.48B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1304 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9,400 | +0.00% | 39.48B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1307 | BCV | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico - CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21,500 | +0.00% | 38.70B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1308 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,300 | +0.00% | 38.61B | 108.80K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1309 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 2,800 | +0.00% | 38.22B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 1310 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1311 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 3,600 | +0.00% | 37.80B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1313 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,300 | +0.00% | 36.98B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1314 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,300 | +0.00% | 36.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1316 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 2,000 | +0.00% | 36.40B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1317 | XLV | XL và DV Sông Đà - CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà | 12,000 | +0.00% | 36.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1318 | PVV | CTCP Vinaconex 39 | 1,200 | +0.00% | 36.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1319 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 9,300 | +0.00% | 35.34B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1320 | CH5 | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | 9,300 | +0.00% | 34.71B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1321 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 34.66B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1322 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 4,500 | +0.00% | 34.61B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1324 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,400 | +0.00% | 34.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1325 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 10,300 | +0.00% | 33.97B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1326 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 5,300 | -1.85% | 33.41B | 700 | Vận tải | UPCOM |
| 1327 | ONW | CTCP Dịch vụ Một Thế Giới | 6,000 | +0.00% | 33.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1328 | DC1 | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | 5,300 | +0.00% | 32.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1329 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 5,300 | +0.00% | 32.22B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1330 | GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | 2,800 | +0.00% | 32.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1331 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | 400 | +0.00% | 32.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1332 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5,300 | +0.00% | 31.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1333 | VPA | Vận tải Hóa dầu VP - CTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 2,100 | +0.00% | 31.66B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1334 | SD4 | CTCP Sông Đà 4 | 3,000 | +0.00% | 30.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1336 | L12 | CTCP Licogi 12 | 4,500 | +0.00% | 30.32B | 2.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1337 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |