Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 13)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1282 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 2,100 | +0.00% | 45.15B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1283 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,500 | +0.00% | 44.99B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1284 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,000 | +0.00% | 44.55B | 180.00K | Kim loại | UPCOM |
| 1285 | E29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 - CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 | 8,900 | +0.00% | 44.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1287 | CDO | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị - CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 1,500 | +0.00% | 44.11B | 45.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1288 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 4,900 | +0.00% | 44.10B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1289 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 3,300 | +0.00% | 43.87B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1290 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | 7,900 | +0.00% | 43.45B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1291 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,500 | +0.00% | 42.50B | 100 | Truyền thông | UPCOM |
| 1293 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,200 | +0.00% | 42.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1294 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 600 | +0.00% | 42.22B | 47.50K | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 1295 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 12,000 | +0.00% | 42.04B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1296 | DTC | CTCP Viglacera Đông Triều | 4,200 | +0.00% | 42.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1297 | BLN | Xe buýt Liên Ninh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | 8,400 | +0.00% | 42.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1298 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 8,500 | +37.10% | 41.99B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1299 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 10,600 | +1.92% | 41.88B | 2.10K | Vận tải | UPCOM |
| 1300 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 5,400 | +14.89% | 41.53B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1301 | VCE | CTCP Xây lắp Môi trường | 8,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1302 | PLA | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) - CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | 4,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1303 | ICI | Đầu tư và XD Công nghiệp - CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | 10,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1304 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 2,900 | +11.54% | 39.59B | 88.10K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 1305 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 5,900 | -7.81% | 38.91B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1307 | BCV | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico - CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21,500 | +0.00% | 38.70B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1309 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 2,100 | +10.53% | 38.22B | 102.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1310 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1311 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 6,000 | +13.21% | 37.83B | 900 | Vận tải | UPCOM |
| 1312 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 3,600 | -40.00% | 37.80B | 100 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1313 | CT6 | CTCP Công trình 6 | 6,100 | +0.00% | 37.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1314 | DXL | CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 9,400 | +0.00% | 37.20B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1315 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,300 | +0.00% | 36.98B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1316 | GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | 3,200 | +0.00% | 36.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1317 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 11,000 | +0.00% | 36.28B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1318 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,200 | +0.00% | 36.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1319 | PVV | CTCP Vinaconex 39 | 1,200 | +0.00% | 36.00B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1320 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,200 | +0.00% | 35.64B | 405.20K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1321 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 4,700 | +0.00% | 35.25B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1322 | XLV | XL và DV Sông Đà - CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà | 11,700 | +0.00% | 35.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1323 | SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 4,200 | +0.00% | 34.90B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1324 | CH5 | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | 9,300 | +0.00% | 34.71B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1325 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 34.66B | 47.40K | Hóa chất | UPCOM |
| 1327 | SJM | CTCP Sunspace Holdings | 6,900 | +0.00% | 34.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1328 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 6,800 | +0.00% | 34.42B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1329 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,400 | +0.00% | 34.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1330 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 11,300 | +0.00% | 33.90B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1331 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 8,900 | +1.14% | 33.82B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1332 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 12,000 | +0.00% | 33.04B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1333 | L12 | CTCP Licogi 12 | 4,900 | +0.00% | 33.02B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1334 | ONW | CTCP Dịch vụ Một Thế Giới | 6,000 | +0.00% | 33.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1336 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,500 | +0.00% | 32.57B | 7.80K | Bán lẻ | UPCOM |