Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 11)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1128 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1129 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 31,000 | +0.00% | 77.50B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1132 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,600 | +0.00% | 76.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1133 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 9,500 | +1.06% | 76.00B | 1.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1135 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 18,900 | +5.00% | 75.60B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1136 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,300 | +0.00% | 75.39B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1137 | HLT | CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | 10,600 | +0.00% | 75.26B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1138 | PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | 1,600 | +6.67% | 75.00B | 92.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1139 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1141 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 61,500 | +0.00% | 74.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1142 | VTG | Du lịch tỉnh BR-VT - CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 4,000 | +0.00% | 74.58B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1143 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,700 | +8.82% | 74.00B | 200 | Kim loại | UPCOM |
| 1145 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 3,900 | +14.71% | 73.59B | 19.50K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1146 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,700 | +0.00% | 73.51B | 200 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1148 | KPF | CTCP Đầu tư tài sản Koji | 1,200 | +0.00% | 73.04B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1150 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 13,500 | +0.00% | 72.90B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1151 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 10,000 | +0.00% | 72.78B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1152 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 20,200 | +0.00% | 72.72B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1154 | EIN | Đầu tư - TM - DV Điện lực - CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 1,600 | +0.00% | 72.65B | 25.00K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1155 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8,700 | +10.13% | 72.52B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1156 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,900 | +0.00% | 71.91B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1158 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 1,000 | +11.11% | 71.86B | 280.60K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1160 | YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6,100 | -12.86% | 71.82B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1161 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 8,000 | +0.00% | 71.70B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1162 | TCK | COMA - Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 3,000 | +0.00% | 71.55B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1163 | VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN | 21,800 | +0.00% | 71.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1164 | VPR | CTCP VinaPrint | 7,100 | +2.90% | 71.48B | 900 | Truyền thông | UPCOM |
| 1165 | TTG | CTCP May Thanh Trì | 20,500 | -2.84% | 71.40B | 8.50K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1166 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 8,100 | +9.46% | 71.28B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1168 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 6,000 | +0.00% | 70.88B | 23.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1170 | PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | 3,900 | +0.00% | 70.59B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1171 | PTE | CTCP Xi măng Phú Thọ | 5,800 | +0.00% | 70.36B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1172 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 7,000 | +0.00% | 70.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1173 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10,200 | +0.00% | 69.36B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1174 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6,600 | -1.49% | 69.30B | 200 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1175 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 10,000 | +0.00% | 68.60B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1177 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 19,000 | +0.00% | 68.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1179 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1180 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1182 | S72 | CTCP Sông Đà 7.02 | 5,600 | +0.00% | 67.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1185 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 13,300 | +0.00% | 66.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1190 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 10,900 | +0.00% | 65.40B | 800 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1191 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 20,000 | +0.00% | 65.26B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1192 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 7,300 | +1.39% | 65.24B | 1.00K | Vận tải | UPCOM |
| 1193 | HPB | CTCP Bao bì PP | 17,800 | +0.00% | 65.10B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1194 | BMK | Black Cat - CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | 9,300 | -1.06% | 64.99B | 1.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1197 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 11,000 | +0.00% | 63.51B | 2.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1198 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,800 | +7.69% | 63.39B | 5.30K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1199 | DLD | CTCP Du lịch Đắk Lắk | 6,800 | +38.78% | 63.29B | 100 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1200 | TGG | CTCP The Golden Group | 2,300 | +0.00% | 62.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |