Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 11)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1125 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1126 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 10,900 | +0.00% | 78.60B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1127 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 14,500 | +0.00% | 78.30B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1128 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 31,300 | +0.00% | 78.25B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1129 | S72 | CTCP Sông Đà 7.02 | 6,500 | +0.00% | 78.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1130 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1131 | EIN | Đầu tư - TM - DV Điện lực - CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 1,700 | +6.25% | 77.19B | 2.80K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1134 | PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | 5,100 | +0.00% | 76.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1137 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62,500 | +0.00% | 75.94B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1138 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,500 | +0.00% | 75.78B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1140 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 21,000 | +0.00% | 75.60B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1141 | TAN | CTCP Cà phê Thuận An | 46,700 | +0.00% | 75.36B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1142 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 2.30K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1144 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 5,700 | +0.00% | 74.63B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1146 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 14,800 | +0.00% | 74.00B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1150 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 18,400 | +0.00% | 73.60B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1153 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,000 | +0.00% | 73.39B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1154 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 5,000 | +0.00% | 73.38B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1156 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 6,200 | +0.00% | 73.24B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1157 | KPF | CTCP Đầu tư tài sản Koji | 1,200 | +0.00% | 73.04B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1158 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 7,300 | +0.00% | 73.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1161 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 20,200 | +0.00% | 72.72B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1166 | TCK | COMA - Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 3,000 | +0.00% | 71.55B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1167 | VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN | 21,800 | +0.00% | 71.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1168 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 7,900 | -1.25% | 71.50B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 1170 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 21,800 | +0.00% | 71.13B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1172 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5,900 | +0.00% | 70.87B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1173 | VTG | Du lịch tỉnh BR-VT - CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 3,800 | +0.00% | 70.85B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1175 | PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | 3,900 | +0.00% | 70.59B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1176 | PTE | CTCP Xi măng Phú Thọ | 5,800 | +0.00% | 70.36B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1177 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,500 | +0.00% | 70.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1179 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | 2,000 | +0.00% | 69.54B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1180 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 11,200 | -2.61% | 69.00B | 1.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1181 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1182 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,600 | +0.00% | 67.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1184 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 2,300 | +0.00% | 67.32B | 124.10K | Kim loại | UPCOM |
| 1186 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9,800 | +0.00% | 66.64B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1189 | HPB | CTCP Bao bì PP | 18,100 | +0.00% | 66.20B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1191 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 8,000 | +0.00% | 65.84B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1194 | BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 2,700 | +0.00% | 65.34B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1197 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 6,400 | +0.00% | 64.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1198 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 6,400 | +0.00% | 64.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1199 | RDP | Nhựa Rạng Đông - CTCP Rạng Đông Holding | 1,300 | +0.00% | 63.79B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1201 | ALV | CTCP Tập đoàn MCST | 6,700 | +1.52% | 63.48B | 2.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1202 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 7,400 | +0.00% | 63.43B | 1.60K | Bất động sản | UPCOM |
| 1203 | PCM | VLXD Bưu điện - CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | 14,000 | -13.04% | 63.11B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1204 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 6,000 | +0.00% | 63.00B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1206 | TGG | CTCP The Golden Group | 2,300 | +0.00% | 62.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1208 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 12,500 | +0.00% | 62.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1210 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 15,500 | +0.00% | 62.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |