Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 11)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1126 | EME | CTCP Điện cơ | 20,000 | +0.00% | 75.61B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1129 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8,200 | +0.00% | 75.27B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1131 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,800 | +0.00% | 75.07B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1132 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 15,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1133 | PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | 1,500 | +0.00% | 75.00B | 2.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1134 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1136 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,200 | +0.00% | 74.72B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1137 | VTG | Du lịch tỉnh BR-VT - CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 4,000 | +0.00% | 74.58B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1139 | ITS | Thương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 2,900 | -3.33% | 74.09B | 500 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1140 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7,000 | +2.94% | 73.50B | 4.90K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1142 | KPF | CTCP Đầu tư tài sản Koji | 1,200 | +0.00% | 73.04B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1144 | YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6,200 | +0.00% | 73.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1145 | UPC | Cây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | 21,400 | +0.00% | 72.76B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1146 | DLD | CTCP Du lịch Đắk Lắk | 7,800 | +0.00% | 72.60B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1148 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 18,000 | +0.00% | 72.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1149 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,900 | +0.00% | 71.91B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1151 | TCK | COMA - Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 3,000 | +0.00% | 71.55B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1152 | VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN | 21,800 | +0.00% | 71.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1153 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 5,900 | +0.00% | 70.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1154 | HJC | Công ty Cổ phần Hoà Việt - CTCP Hòa Việt | 5,500 | +3.77% | 70.69B | 100 | Thuốc lá | UPCOM |
| 1155 | PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | 3,900 | +0.00% | 70.59B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1157 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 28,200 | -2.76% | 70.50B | 600 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1158 | PTE | CTCP Xi măng Phú Thọ | 5,800 | +0.00% | 70.36B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1164 | S72 | CTCP Sông Đà 7.02 | 5,800 | +0.00% | 69.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1165 | TH1 | XNK Tổng hợp 1 - CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 5,100 | +0.00% | 69.05B | 1.50K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1166 | CHC | Nội thất Cẩm Hà - CTCP Cẩm Hà | 10,200 | +0.00% | 68.66B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1167 | VPR | CTCP VinaPrint | 6,800 | -1.45% | 68.46B | 600 | Truyền thông | UPCOM |
| 1168 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 19,000 | +0.00% | 68.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1169 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 3,900 | +0.00% | 68.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1171 | EIN | Đầu tư - TM - DV Điện lực - CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 1,500 | +0.00% | 68.11B | 2.30K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1173 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10,000 | +0.00% | 68.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1174 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1176 | TTG | CTCP May Thanh Trì | 19,600 | +14.62% | 66.64B | 238.60K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1177 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,300 | +0.00% | 66.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1179 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 13,100 | +0.00% | 65.50B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1180 | BOT | CTCP BOT Cầu Thái Hà | 1,100 | +0.00% | 65.17B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1181 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 10,800 | +0.00% | 64.80B | 900 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1182 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 8,900 | +0.00% | 64.77B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1183 | HPB | CTCP Bao bì PP | 17,700 | +0.00% | 64.73B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1186 | BEL | Điện tử Biên Hoà - CTCP Điện tử Biên Hòa | 10,500 | +0.00% | 63.00B | 0 | Hàng hóa giải trí | UPCOM |
| 1187 | TGG | CTCP The Golden Group | 2,300 | +0.00% | 62.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1189 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 11,600 | +0.00% | 62.64B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1190 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,000 | +0.00% | 62.53B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1193 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 7,500 | +0.00% | 61.73B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1195 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1196 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 5,200 | +13.04% | 61.42B | 3.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1197 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,100 | +0.00% | 61.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1200 | SDK | CTCP Cơ khí Luyện kim | 13,000 | +10.17% | 60.26B | 14.10K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1202 | NJC | CTCP May Nam Định | 11,500 | +1.77% | 60.09B | 800 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1203 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 6,000 | +0.00% | 60.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |