Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (852 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 793 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 19,000 | +0.00% | 231.80B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 795 | PSB | Sao Mai Bến Đình - CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | 4,500 | +2.27% | 230.00B | 700 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 800 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 13,000 | +0.00% | 227.79B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 801 | CMD | VLXD và Nội thất TP.HCM - CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | 17,900 | +0.00% | 227.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 803 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 28,200 | -1.40% | 225.82B | 9.70K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 805 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 13,400 | +0.00% | 225.12B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 806 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,500 | +0.00% | 225.00B | 5.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 808 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 13,000 | +7.44% | 223.85B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 810 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | 14,800 | +0.00% | 222.00B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 813 | PEQ | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | 44,300 | +0.00% | 219.97B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 815 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 15,100 | +0.00% | 219.21B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 816 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 24,200 | +0.00% | 217.79B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 817 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 7,600 | +0.00% | 216.45B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 819 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 820 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 13,800 | +0.00% | 214.38B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 821 | GND | CTCP Gạch ngói Đồng Nai | 23,800 | +0.00% | 214.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 824 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 14,600 | +0.00% | 210.24B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 825 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,000 | +0.00% | 210.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 826 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 18,900 | +0.00% | 209.79B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 829 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | 6,900 | +0.00% | 207.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 830 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 7,000 | +0.00% | 206.00B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 831 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 30,000 | +0.00% | 204.75B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 833 | ABC | CTCP Truyền thông VMG | 9,900 | +0.00% | 201.85B | 0 | Viễn thông di động | UPCOM |
| 834 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 21,100 | +0.00% | 201.46B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 836 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 1,700 | +0.00% | 200.43B | 57.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 838 | MFS | Mobifone Service - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | 28,300 | +0.35% | 199.88B | 600 | Viễn thông di động | UPCOM |
| 840 | VXB | VLXD Bến Tre - CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 48,700 | +0.00% | 197.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 841 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,100 | +0.00% | 196.66B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 843 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 194.84B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 844 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 29,900 | +0.00% | 194.35B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 845 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 15,500 | +0.00% | 193.75B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 846 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 16,000 | +0.00% | 193.60B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 848 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 14,500 | +0.00% | 192.85B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 849 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 12,000 | +0.00% | 192.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 852 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,500 | +0.00% | 191.43B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 853 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 20,500 | +0.00% | 191.17B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 855 | MES | Cơ điện Công trình - CTCP Cơ điện Công trình | 10,000 | +0.00% | 186.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 856 | CCM | CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | 30,000 | +0.00% | 186.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 857 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 10,200 | +0.00% | 185.73B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 860 | AMP | CTCP Armephaco | 14,100 | +0.00% | 183.30B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 861 | TTB | Tập đoàn Tiến Bộ - CTCP TTBGroup | 1,800 | +0.00% | 182.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 862 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 863 | VVN | XD Công nghiệp Việt Nam - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 3,300 | +0.00% | 181.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 865 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 12,500 | +0.00% | 180.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 866 | DMN | CTCP Domenal | 10,300 | +0.00% | 180.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 867 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,300 | +0.00% | 180.14B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 870 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 2,600 | +0.00% | 179.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 874 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 54,100 | +0.00% | 177.47B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 884 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 25,000 | +0.00% | 170.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 885 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 13,000 | +0.00% | 168.64B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |