Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (821 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 795 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 796 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 797 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 14,900 | +0.00% | 238.40B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 800 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 22,000 | +0.00% | 237.43B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 803 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 16,300 | +0.00% | 233.28B | 8.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 804 | GND | CTCP Gạch ngói Đồng Nai | 25,900 | +0.00% | 233.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 807 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | 15,300 | +0.00% | 229.50B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 810 | NED | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 5,700 | -1.72% | 226.80B | 15.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 811 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 14,700 | +14.84% | 226.54B | 155.15K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 815 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,500 | +0.00% | 225.00B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 816 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 25,000 | +0.00% | 224.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 818 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 1,900 | +5.56% | 224.01B | 207.10K | Khai khoáng | UPCOM |
| 820 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 13,800 | +0.73% | 220.80B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 823 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 19,800 | +0.00% | 219.78B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 830 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 833 | ABC | CTCP Truyền thông VMG | 10,400 | +2.97% | 210.01B | 10.20K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 835 | PEQ | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | 42,100 | +0.00% | 209.05B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 836 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 11,900 | +0.00% | 208.52B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 837 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 32,000 | +0.00% | 208.00B | 777.60K | Vận tải | UPCOM |
| 838 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | 6,900 | +0.00% | 207.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 840 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,500 | +0.00% | 205.30B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 841 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 8,600 | +0.00% | 203.20B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 842 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 21,100 | +0.00% | 201.46B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 845 | CMD | VLXD và Nội thất TP.HCM - CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | 17,800 | +0.00% | 199.72B | 216.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 846 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 15,000 | +0.00% | 199.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 847 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 22,000 | +0.00% | 198.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 848 | MFS | Mobifone Service - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | 28,000 | +0.72% | 197.06B | 8.70K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 849 | HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | 31,000 | +0.00% | 196.49B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 851 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 15,400 | +0.00% | 194.81B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 852 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 15,500 | +0.00% | 193.75B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 853 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 16,000 | +0.00% | 193.60B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 854 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 2,900 | +0.00% | 193.20B | 43.50K | Vận tải | UPCOM |
| 855 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 27,000 | +14.41% | 191.70B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 856 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 13,800 | +0.73% | 191.46B | 13.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 858 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15,900 | +0.00% | 191.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 859 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 20,500 | +0.00% | 191.17B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 860 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,400 | +0.00% | 188.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 861 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 27,500 | -8.33% | 187.00B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 862 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 12,900 | +0.00% | 186.02B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 863 | MES | Cơ điện Công trình - CTCP Cơ điện Công trình | 10,000 | +0.00% | 186.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 864 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 11,900 | +0.00% | 184.87B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 865 | THN | Cấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa | 5,600 | +0.00% | 184.77B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 867 | CCM | CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | 29,700 | +0.00% | 184.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 868 | TTB | Tập đoàn Tiến Bộ - CTCP TTBGroup | 1,800 | +0.00% | 182.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 869 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 28,000 | +0.00% | 182.46B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 870 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 871 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 10,000 | +0.00% | 182.09B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 875 | VVN | XD Công nghiệp Việt Nam - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 3,300 | +0.00% | 181.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 876 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 5,400 | -1.82% | 181.16B | 980.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 880 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,300 | -4.17% | 180.14B | 107.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |