Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 798 | TNV | Xe đạp Thống Nhất - CTCP Thống Nhất Hà Nội | 10,200 | -9.73% | 241.74B | 36.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 799 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 800 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 805 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | 15,500 | +0.00% | 232.50B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 810 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 13,000 | +0.00% | 227.79B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 811 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 14,200 | +0.00% | 227.20B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 813 | NED | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 5,600 | +0.00% | 226.80B | 82.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 815 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,500 | +1.35% | 225.00B | 3.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 816 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 1,900 | +0.00% | 224.01B | 841.30K | Khai khoáng | UPCOM |
| 817 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 14,000 | +2.19% | 224.00B | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 822 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 67,200 | +1.05% | 220.85B | 5.00K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 823 | MFS | Mobifone Service - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | 31,200 | +1.63% | 220.36B | 2.40K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 824 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 12,100 | +7.08% | 220.33B | 600 | Dược phẩm | UPCOM |
| 827 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 5,900 | +0.00% | 215.38B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 828 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 17,000 | +0.00% | 215.05B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 829 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 830 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 32,900 | -0.30% | 213.85B | 56.40K | Vận tải | UPCOM |
| 832 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 17,000 | -6.59% | 212.50B | 6.10K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 835 | ABC | CTCP Truyền thông VMG | 10,300 | +0.00% | 210.01B | 2.40K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 837 | HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | 33,000 | +0.00% | 209.17B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 838 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 14,500 | -2.68% | 209.09B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 839 | PEQ | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | 42,000 | +0.00% | 208.55B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 840 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 8,800 | +0.00% | 207.93B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 842 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 21,700 | +0.00% | 207.19B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 843 | GND | CTCP Gạch ngói Đồng Nai | 23,000 | +0.00% | 207.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 844 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | 6,900 | +0.00% | 207.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 845 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 23,000 | +0.00% | 206.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 848 | CMD | VLXD và Nội thất TP.HCM - CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | 18,200 | +1.11% | 204.20B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 849 | AMP | CTCP Armephaco | 15,700 | +0.00% | 204.10B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 850 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,600 | +0.00% | 203.63B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 851 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,900 | +0.00% | 203.21B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 852 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,400 | +0.00% | 203.14B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 853 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 29,700 | +0.00% | 201.96B | 300 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 855 | PX1 | CTCP Xi măng Sông Lam 2 | 10,000 | +0.00% | 200.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 857 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 15,000 | +0.00% | 199.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 862 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 2,800 | +0.00% | 193.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 866 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 14,800 | -1.33% | 191.99B | 14.70K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 867 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 20,500 | +0.00% | 191.17B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 868 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 6,500 | +0.00% | 190.78B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 869 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 13,700 | -2.14% | 190.07B | 20.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 870 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 15,700 | +0.00% | 189.97B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 871 | DTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings | 3,700 | +0.00% | 187.69B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 872 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15,500 | -1.90% | 186.42B | 4.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 873 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 12,000 | +0.00% | 186.42B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 875 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 12,400 | +0.00% | 186.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 876 | MES | Cơ điện Công trình - CTCP Cơ điện Công trình | 10,000 | +0.00% | 186.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 877 | TLT | CTCP Viglacera Thăng Long | 26,500 | +0.00% | 185.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 879 | CCM | CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | 29,700 | +0.00% | 184.14B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 880 | TTB | Tập đoàn Tiến Bộ - CTCP TTBGroup | 1,800 | +0.00% | 182.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 881 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |