Cổ phiếu sàn HNX
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | 82,300 | +2.36% | 75.40T | 234.54K | Bất động sản | HNX |
| 33 | THD | Công ty Thaiholdings - CTCP Thaiholdings | 159,100 | +9.95% | 61.25T | 6.90K | Bất động sản | HNX |
| 49 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 122,100 | +10.00% | 36.63T | 136.00K | Khai khoáng | HNX |
| 53 | NVB | Ngân hàng Quốc Dân - Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 11,600 | -0.85% | 33.93T | 566.40K | Ngân hàng | HNX |
| 73 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 18,300 | -1.61% | 18.62T | 6.75M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 77 | PVS | DVKT Dầu khí PTSC - Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 34,200 | -0.87% | 17.34T | 2.24M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 79 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 73,400 | -0.54% | 17.31T | 287.30K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 88 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 14,000 | -1.41% | 14.96T | 12.42M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 90 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 16,000 | +1.27% | 14.39T | 11.12M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 101 | IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 33,000 | -0.90% | 12.71T | 1.01M | Bất động sản | HNX |
| 105 | BAB | Ngân hàng Bắc Á - Ngân hàng TMCP Bắc Á | 10,600 | +0.00% | 12.22T | 6.20K | Ngân hàng | HNX |
| 114 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 48,700 | -1.02% | 10.12T | 276.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 142 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 11,100 | +0.91% | 7.58T | 600 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 148 | CEO | Tập đoàn CEO - CTCP Tập đoàn C.E.O | 12,000 | +0.00% | 7.27T | 8.18M | Bất động sản | HNX |
| 164 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 16,000 | +6.67% | 5.60T | 2.00K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 167 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,600 | +0.00% | 5.49T | 28.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 170 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 59,500 | +2.06% | 5.39T | 13.20K | Dược phẩm | HNX |
| 172 | VCS | CTCP Vicostone | 33,200 | +0.00% | 5.33T | 20.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 195 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 20,200 | +0.50% | 4.05T | 10.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 202 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 25,600 | +0.00% | 3.57T | 893.50K | Bất động sản | HNX |
| 211 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15,400 | +0.00% | 3.36T | 30.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 217 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 64,500 | +5.74% | 3.22T | 400 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 228 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 28,500 | +0.71% | 2.98T | 3.80K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 234 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 46,500 | +0.00% | 2.89T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 245 | DNP | CTCP DNP Holding | 19,100 | -9.05% | 2.69T | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 251 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 25,800 | -0.39% | 2.56T | 16.10K | Vận tải | HNX |
| 256 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 18,200 | +0.00% | 2.34T | 391.50K | Hàng cá nhân | HNX |
| 264 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 18,500 | -2.12% | 2.23T | 500 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 278 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,800 | -1.47% | 2.00T | 844.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 279 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 25,000 | +0.00% | 2.00T | 16.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 313 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 129,000 | +0.00% | 1.63T | 6.70K | Khai khoáng | HNX |
| 320 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 15,200 | +0.00% | 1.60T | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 323 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 19,500 | -0.51% | 1.57T | 116.20K | Hóa chất | HNX |
| 326 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,300 | -0.98% | 1.56T | 1.11M | Hóa chất | HNX |
| 334 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 9,800 | +0.00% | 1.51T | 1.37M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 335 | BCF | CTCP Thực phẩm Bích Chi | 39,500 | +1.28% | 1.50T | 700 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 347 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 43,900 | +0.00% | 1.40T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 349 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 12,400 | +3.33% | 1.40T | 369.90K | Hóa chất | HNX |
| 363 | NET | CTCP Bột giặt NET | 59,800 | -1.48% | 1.34T | 1.50K | Hàng cá nhân | HNX |
| 371 | OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH - CTCP One Capital Hospitality | 6,500 | +0.00% | 1.30T | 19.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 372 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 59,800 | +0.17% | 1.29T | 4.20K | Dược phẩm | HNX |
| 375 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 44,900 | -1.10% | 1.27T | 20.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 376 | SLS | CTCP Mía Đường Sơn La | 128,000 | +0.00% | 1.25T | 12.90K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 380 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 74,200 | +0.00% | 1.22T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 382 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 130,000 | +0.00% | 1.21T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 391 | SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 38,700 | +1.04% | 1.16T | 19.00K | Bất động sản | HNX |
| 393 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8,600 | -3.37% | 1.15T | 195.40K | Khai khoáng | HNX |
| 395 | MST | CTCP Đầu tư MST | 10,300 | +0.98% | 1.15T | 1.11M | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 397 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5,900 | +0.00% | 1.14T | 667.10K | Bất động sản | HNX |
| 399 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |