Cổ phiếu sàn HNX
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | 68,300 | -1.44% | 61.46T | 64.00K | Bất động sản | HNX |
| 42 | NVB | Ngân hàng Quốc Dân - Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 14,700 | +0.00% | 42.99T | 730.50K | Ngân hàng | HNX |
| 50 | THD | Công ty Thaiholdings - CTCP Thaiholdings | 90,800 | +0.78% | 34.96T | 2.00K | Bất động sản | HNX |
| 56 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 100,100 | +0.10% | 30.03T | 39.10K | Khai khoáng | HNX |
| 72 | PVS | DVKT Dầu khí PTSC - Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 29,800 | +0.00% | 18.29T | 1.46M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 84 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 60,900 | +0.50% | 15.69T | 4.60K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 85 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 15,000 | +0.67% | 15.01T | 3.36M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 89 | IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 33,200 | +1.84% | 13.86T | 359.40K | Bất động sản | HNX |
| 92 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 12,400 | +0.00% | 13.25T | 4.83M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 99 | BAB | Ngân hàng Bắc Á - Ngân hàng TMCP Bắc Á | 10,500 | +0.00% | 12.10T | 0 | Ngân hàng | HNX |
| 102 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 55,000 | +2.61% | 11.29T | 290.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 104 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 12,300 | +0.82% | 11.06T | 7.20M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 145 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 10,600 | +0.00% | 7.24T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 149 | CEO | Tập đoàn CEO - CTCP Tập đoàn C.E.O | 11,100 | +0.91% | 6.61T | 4.23M | Bất động sản | HNX |
| 163 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 63,600 | -0.78% | 5.41T | 24.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 168 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 14,500 | +0.00% | 5.08T | 17.50K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 170 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 49,900 | +2.04% | 4.97T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 174 | VCS | CTCP Vicostone | 29,400 | +1.38% | 4.70T | 11.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 190 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 80,000 | +6.67% | 4.00T | 600 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 198 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 17,400 | -1.14% | 3.67T | 12.10K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 202 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 23,400 | +1.74% | 3.48T | 1.88M | Bất động sản | HNX |
| 214 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 50,000 | +0.00% | 3.11T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 221 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 28,500 | -1.04% | 2.98T | 3.30K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 222 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12,000 | +0.00% | 2.95T | 14.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 231 | DNP | CTCP DNP Holding | 20,000 | +0.00% | 2.82T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 245 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 25,600 | -0.78% | 2.53T | 0 | Vận tải | HNX |
| 256 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 18,100 | +2.84% | 2.33T | 599.30K | Hàng cá nhân | HNX |
| 260 | OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH - CTCP One Capital Hospitality | 6,900 | -1.43% | 2.28T | 43.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 263 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 18,700 | +0.00% | 2.26T | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 279 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 25,000 | +0.00% | 2.00T | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 287 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,000 | +0.00% | 1.88T | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 320 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 19,100 | +0.00% | 1.54T | 167.80K | Hóa chất | HNX |
| 321 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,200 | +0.00% | 1.54T | 709.10K | Hóa chất | HNX |
| 335 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 9,300 | +2.20% | 1.43T | 819.90K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 341 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 48,800 | +0.62% | 1.41T | 7.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 343 | BCF | CTCP Thực phẩm Bích Chi | 33,000 | -5.44% | 1.39T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 345 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 110,000 | +0.00% | 1.39T | 200 | Khai khoáng | HNX |
| 348 | SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 45,500 | -0.22% | 1.36T | 5.00K | Bất động sản | HNX |
| 360 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 60,300 | -0.50% | 1.30T | 500 | Dược phẩm | HNX |
| 364 | SLS | CTCP Mía Đường Sơn La | 129,400 | +0.00% | 1.27T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 365 | NET | CTCP Bột giặt NET | 56,200 | -0.18% | 1.26T | 3.10K | Hàng cá nhân | HNX |
| 366 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 11,100 | +0.00% | 1.25T | 106.20K | Hóa chất | HNX |
| 368 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 75,800 | +0.00% | 1.25T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 370 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 11,800 | +0.00% | 1.24T | 2.50K | Khai khoáng | HNX |
| 378 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 19,000 | +3.83% | 1.17T | 621.90K | Kim loại | HNX |
| 380 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 36,400 | +0.00% | 1.16T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 389 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 120,000 | +1.35% | 1.12T | 3.50K | Dược phẩm | HNX |
| 400 | GMA | CTCP G-Automobile | 53,600 | +0.00% | 1.07T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 409 | IDV | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc - CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21,700 | +0.46% | 1.03T | 3.80K | Bất động sản | HNX |
| 411 | MST | CTCP Đầu tư MST | 8,900 | +1.14% | 1.01T | 1.30M | Xây dựng và Vật liệu | HNX |