Cổ phiếu sàn HNX
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | THD | Công ty Thaiholdings - CTCP Thaiholdings | 191,300 | -9.98% | 74.11T | 41.50K | Bất động sản | HNX |
| 30 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | 79,800 | -1.12% | 72.25T | 142.00K | Bất động sản | HNX |
| 56 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 157,500 | +0.90% | 31.40T | 25.60K | Khai khoáng | HNX |
| 66 | NVB | Ngân hàng Quốc Dân - Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 12,600 | +0.00% | 24.06T | 219.00K | Ngân hàng | HNX |
| 70 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 20,600 | +0.00% | 20.72T | 4.98M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 72 | PVS | DVKT Dầu khí PTSC - Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 39,000 | +0.00% | 19.84T | 2.05M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 79 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 77,000 | -0.52% | 18.04T | 23.20K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 85 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 18,800 | -1.57% | 17.00T | 13.97M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 87 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 15,500 | -0.64% | 16.56T | 4.40M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 88 | IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 42,100 | -2.77% | 16.24T | 1.04M | Bất động sản | HNX |
| 102 | BAB | Ngân hàng Bắc Á - Ngân hàng TMCP Bắc Á | 12,200 | +2.52% | 13.08T | 42.30K | Ngân hàng | HNX |
| 116 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 50,900 | +0.20% | 10.43T | 33.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 129 | CEO | Tập đoàn CEO - CTCP Tập đoàn C.E.O | 15,600 | +0.00% | 9.35T | 9.01M | Bất động sản | HNX |
| 147 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 11,400 | +0.00% | 7.78T | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 163 | VCS | CTCP Vicostone | 38,500 | -0.77% | 6.16T | 86.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 166 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 65,800 | -0.75% | 5.96T | 400 | Dược phẩm | HNX |
| 169 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 16,500 | -2.94% | 5.78T | 6.90K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 174 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,800 | -1.07% | 5.51T | 27.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 198 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 19,900 | -0.50% | 4.01T | 7.20K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 207 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 26,300 | -0.75% | 3.64T | 1.06M | Bất động sản | HNX |
| 216 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15,000 | -2.60% | 3.25T | 27.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 225 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 26,000 | +0.00% | 3.14T | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 236 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 27,800 | +0.36% | 2.90T | 5.40K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 239 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 28,100 | -0.35% | 2.78T | 2.10K | Vận tải | HNX |
| 241 | DNP | CTCP DNP Holding | 19,500 | +0.00% | 2.75T | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 248 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 50,000 | -1.77% | 2.50T | 700 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 249 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 19,300 | -0.52% | 2.48T | 523.10K | Hàng cá nhân | HNX |
| 289 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,600 | -0.75% | 1.94T | 210.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 301 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 144,500 | +0.00% | 1.82T | 300 | Khai khoáng | HNX |
| 305 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 26,000 | +4.42% | 1.79T | 11.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 315 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 21,100 | -1.40% | 1.71T | 76.90K | Hóa chất | HNX |
| 323 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 15,600 | +0.00% | 1.64T | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 324 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 14,500 | +0.69% | 1.64T | 67.50K | Hóa chất | HNX |
| 328 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 10,400 | -0.95% | 1.60T | 585.60K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 331 | BCF | CTCP Thực phẩm Bích Chi | 41,500 | +0.00% | 1.58T | 500 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 335 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,500 | +0.00% | 1.56T | 892.80K | Hóa chất | HNX |
| 350 | NET | CTCP Bột giặt NET | 67,100 | -0.15% | 1.48T | 800 | Hàng cá nhân | HNX |
| 351 | SLS | CTCP Mía Đường Sơn La | 149,700 | -0.07% | 1.47T | 2.40K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 352 | OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH - CTCP One Capital Hospitality | 7,300 | -1.35% | 1.46T | 65.00K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 368 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 21,600 | -1.82% | 1.35T | 177.80K | Kim loại | HNX |
| 369 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 93,000 | +0.11% | 1.34T | 17.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 370 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 62,500 | +0.64% | 1.33T | 15.30K | Dược phẩm | HNX |
| 379 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 40,600 | -0.98% | 1.30T | 1.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 381 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 78,800 | +8.54% | 1.29T | 300 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 382 | SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 42,900 | -0.46% | 1.29T | 2.30K | Bất động sản | HNX |
| 385 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6,500 | -1.52% | 1.28T | 686.60K | Bất động sản | HNX |
| 408 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 133,000 | -0.75% | 1.15T | 500 | Dược phẩm | HNX |
| 411 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 413 | PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 13,700 | -2.14% | 1.12T | 241.80K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 416 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 18,000 | +2.86% | 1.09T | 919.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |