Cổ phiếu sàn HNX
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | 78,900 | -0.75% | 71.17T | 123.40K | Bất động sản | HNX |
| 43 | THD | Công ty Thaiholdings - CTCP Thaiholdings | 125,200 | -1.80% | 48.12T | 7.30K | Bất động sản | HNX |
| 50 | NVB | Ngân hàng Quốc Dân - Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 12,800 | +9.40% | 37.44T | 2.17M | Ngân hàng | HNX |
| 58 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 100,200 | -0.79% | 30.15T | 44.50K | Khai khoáng | HNX |
| 71 | PVS | DVKT Dầu khí PTSC - Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 33,300 | +0.00% | 20.50T | 2.18M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 81 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 17,000 | +1.19% | 17.02T | 3.05M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 84 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 65,400 | +0.93% | 16.70T | 4.90K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 94 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 13,000 | +1.56% | 13.67T | 1.15M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 96 | IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 32,200 | +0.63% | 13.44T | 999.80K | Bất động sản | HNX |
| 97 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 14,400 | +0.70% | 13.22T | 6.55M | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 101 | BAB | Ngân hàng Bắc Á - Ngân hàng TMCP Bắc Á | 11,000 | +3.77% | 12.91T | 5.60K | Ngân hàng | HNX |
| 111 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 52,500 | -0.38% | 10.90T | 103.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 145 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 10,700 | +0.00% | 7.31T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 146 | CEO | Tập đoàn CEO - CTCP Tập đoàn C.E.O | 11,500 | -2.54% | 7.21T | 7.57M | Bất động sản | HNX |
| 164 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,800 | +0.31% | 5.51T | 26.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 169 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 14,900 | +1.36% | 5.21T | 10.80K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 172 | VCS | CTCP Vicostone | 31,300 | +0.32% | 5.01T | 20.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 175 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 54,100 | +0.19% | 4.90T | 5.00K | Dược phẩm | HNX |
| 194 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 76,800 | -0.39% | 4.04T | 2.40K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 199 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 17,700 | +0.00% | 3.73T | 1.00K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 202 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 23,800 | -0.83% | 3.59T | 1.30M | Bất động sản | HNX |
| 214 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12,900 | +1.57% | 3.20T | 49.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 219 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 29,900 | +1.01% | 3.12T | 1.50K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 220 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 50,000 | +0.00% | 3.11T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 236 | DNP | CTCP DNP Holding | 20,900 | +4.50% | 2.95T | 157.84K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 251 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 25,000 | +0.40% | 2.47T | 500 | Vận tải | HNX |
| 257 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 18,700 | +0.00% | 2.26T | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 273 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 26,700 | +0.75% | 2.13T | 2.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 276 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 16,500 | +1.85% | 2.11T | 217.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 278 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 28,700 | -0.69% | 2.09T | 688.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 323 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 19,200 | -2.04% | 1.57T | 102.30K | Hóa chất | HNX |
| 325 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 10,200 | +0.99% | 1.56T | 494.90K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 326 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,400 | +0.00% | 1.55T | 1.10M | Hóa chất | HNX |
| 329 | BCF | CTCP Thực phẩm Bích Chi | 36,000 | -0.55% | 1.52T | 500 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 344 | SLS | CTCP Mía Đường Sơn La | 145,000 | +0.55% | 1.42T | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 346 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 13,500 | -3.57% | 1.42T | 1.20K | Khai khoáng | HNX |
| 349 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 111,300 | +1.64% | 1.41T | 3.20K | Khai khoáng | HNX |
| 355 | NET | CTCP Bột giặt NET | 61,200 | +0.82% | 1.36T | 900 | Hàng cá nhân | HNX |
| 356 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 42,500 | +3.66% | 1.36T | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 363 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 11,800 | +0.00% | 1.33T | 208.10K | Hóa chất | HNX |
| 365 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 46,200 | +0.00% | 1.33T | 20.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 366 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 61,500 | -0.16% | 1.32T | 7.10K | Dược phẩm | HNX |
| 370 | OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH - CTCP One Capital Hospitality | 6,400 | +0.00% | 1.28T | 24.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 374 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 76,600 | -0.39% | 1.26T | 200 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 378 | SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 40,900 | -0.24% | 1.23T | 2.90K | Bất động sản | HNX |
| 385 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 124,900 | +0.00% | 1.17T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 389 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 394 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5,700 | +0.00% | 1.12T | 484.90K | Bất động sản | HNX |
| 404 | MST | CTCP Đầu tư MST | 9,500 | -3.06% | 1.09T | 1.01M | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 415 | PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 12,700 | +0.00% | 1.03T | 906.80K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |