Cổ phiếu sàn HNX (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 417 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 16,500 | +1.23% | 1.01T | 115.50K | Kim loại | HNX |
| 419 | IDV | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc - CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21,200 | +0.00% | 1.01T | 3.40K | Bất động sản | HNX |
| 420 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 16,000 | +0.00% | 994.98B | 154.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 424 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7,500 | +8.70% | 972.05B | 345.30K | Khai khoáng | HNX |
| 429 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 35,300 | +0.00% | 953.10B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 433 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 59,000 | +0.00% | 928.14B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 435 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 89,100 | -10.00% | 926.64B | 100 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 443 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 299,900 | +4.49% | 899.69B | 300 | Vận tải | HNX |
| 451 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 5,400 | +8.00% | 856.96B | 546.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 465 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 56,800 | +0.00% | 821.61B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 467 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 10,100 | +0.00% | 808.36B | 0 | Vận tải | HNX |
| 470 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11,500 | +0.00% | 800.69B | 13.20K | Bán lẻ | HNX |
| 471 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 13,300 | +0.76% | 796.80B | 53.10K | Vận tải | HNX |
| 472 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 14,200 | +1.43% | 794.73B | 16.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 474 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 479 | SGC | Bánh phồng tôm Sa Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 107,500 | -0.46% | 768.36B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 480 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10,300 | -0.96% | 762.88B | 146.70K | Bất động sản | HNX |
| 484 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 7,400 | +0.00% | 753.98B | 14.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 486 | HLD | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 13,500 | +0.00% | 742.50B | 1.10K | Bất động sản | HNX |
| 487 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 35,300 | +0.86% | 741.27B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 494 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 47,500 | +0.00% | 712.50B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 497 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 4,000 | +0.00% | 704.34B | 104.90K | Vận tải | HNX |
| 498 | TFC | CTCP Trang | 41,800 | +4.50% | 703.49B | 1.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 504 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 5,600 | -1.75% | 689.97B | 29.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 507 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 56,900 | +0.00% | 685.45B | 4.70K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 508 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,500 | +1.56% | 682.00B | 66.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 521 | VC7 | BGI Group - CTCP Tập đoàn BGI | 7,000 | +0.00% | 663.02B | 54.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 522 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 10,500 | +0.00% | 660.31B | 300 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 523 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | 66,000 | +0.00% | 660.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 526 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 15,000 | -9.09% | 652.08B | 300 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 529 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 23,400 | +0.00% | 642.80B | 700 | Hóa chất | HNX |
| 531 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 38,500 | -9.84% | 640.80B | 100 | Vận tải | HNX |
| 534 | NDN | PT Nhà Đà Nẵng - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 9,000 | +4.65% | 637.76B | 204.90K | Bất động sản | HNX |
| 543 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 40,500 | +0.00% | 618.43B | 13.40K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 548 | L14 | CTCP Licogi 14 | 19,500 | -0.51% | 604.84B | 23.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 555 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 3,400 | +0.00% | 589.87B | 111.40K | Bất động sản | HNX |
| 556 | HJS | CTCP Thủy điện Nậm Mu | 28,000 | +0.00% | 588.00B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 563 | BTS | Xi măng Bút Sơn - CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 4,600 | +0.00% | 568.38B | 7.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 567 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 52,000 | +0.00% | 561.71B | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 572 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7,300 | +0.00% | 548.32B | 17.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 574 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 10,500 | -8.70% | 546.37B | 1.90K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 577 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 11,600 | +9.43% | 543.82B | 100 | Kim loại | HNX |
| 582 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 6,300 | +0.00% | 531.20B | 270.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 592 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 18,500 | +1.09% | 502.99B | 90.80K | Hóa chất | HNX |
| 597 | DNC | Điện nước Hải Phòng - CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | 49,500 | +0.00% | 496.72B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 598 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 8,300 | +1.22% | 496.68B | 71.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 599 | L40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 20,900 | +0.48% | 494.21B | 11.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 609 | PVB | CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 22,500 | +0.45% | 477.36B | 85.20K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 615 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 13,800 | +1.47% | 471.49B | 17.80K | Bia và đồ uống | HNX |
| 618 | PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | 13,900 | +6.11% | 463.42B | 500 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |