Cổ phiếu sàn HNX (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 413 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 16,300 | +3.82% | 1.01T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 417 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5,100 | +0.00% | 987.39B | 1.67M | Bất động sản | HNX |
| 418 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36,500 | +0.00% | 985.50B | 12.50K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 430 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12,900 | +0.78% | 906.05B | 154.00K | Bán lẻ | HNX |
| 436 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 61,000 | +1.67% | 882.36B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 437 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6,800 | +1.49% | 881.33B | 58.20K | Khai khoáng | HNX |
| 439 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 14,700 | +0.00% | 880.68B | 147.60K | Vận tải | HNX |
| 442 | PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 10,700 | -1.83% | 868.78B | 249.60K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 447 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 281,000 | +0.00% | 842.99B | 0 | Vận tải | HNX |
| 451 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 55,000 | +3.00% | 825.00B | 14.40K | Khai khoáng | HNX |
| 458 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 4,900 | +0.00% | 807.52B | 156.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 460 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 18,400 | +0.00% | 799.88B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 461 | VC7 | BGI Group - CTCP Tập đoàn BGI | 8,300 | -1.19% | 797.55B | 176.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 465 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 469 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 49,500 | +0.00% | 778.70B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 472 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 9,600 | +0.00% | 768.34B | 173.20K | Vận tải | HNX |
| 473 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 36,500 | +4.29% | 766.47B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 478 | SGC | Bánh phồng tôm Sa Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 104,500 | -0.38% | 746.92B | 11.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 482 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 7,000 | -1.41% | 733.03B | 279.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 485 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 4,000 | +0.00% | 722.40B | 31.00K | Vận tải | HNX |
| 489 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 9,700 | +0.00% | 711.53B | 94.40K | Bất động sản | HNX |
| 495 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 14,300 | +10.00% | 691.42B | 97.90K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 496 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 5,600 | +0.00% | 689.97B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 498 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 56,800 | +0.53% | 684.25B | 4.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 499 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 11,900 | -0.83% | 680.38B | 21.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 504 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | 66,000 | +0.00% | 660.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 511 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 13,700 | +0.00% | 642.28B | 0 | Kim loại | HNX |
| 519 | TFC | CTCP Trang | 37,500 | -6.48% | 631.12B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 523 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,000 | -1.64% | 629.54B | 16.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 524 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 10,000 | +0.00% | 628.86B | 1.30K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 526 | HLD | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 11,400 | -0.87% | 627.00B | 10.70K | Bất động sản | HNX |
| 539 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 39,600 | -0.50% | 604.69B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 551 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 35,000 | +0.00% | 577.50B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 554 | BTS | Xi măng Bút Sơn - CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 4,600 | +2.22% | 568.38B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 555 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 20,600 | +0.00% | 565.88B | 40.70K | Hóa chất | HNX |
| 564 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 59,400 | +0.00% | 555.98B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 570 | NDN | PT Nhà Đà Nẵng - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 7,600 | +0.00% | 544.60B | 30.60K | Bất động sản | HNX |
| 572 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 32,500 | +0.00% | 540.93B | 0 | Vận tải | HNX |
| 573 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 97,100 | +9.97% | 540.36B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 580 | L40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 22,300 | +0.00% | 529.85B | 17.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 581 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 48,900 | +0.00% | 528.22B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 582 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 12,300 | +0.00% | 527.02B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 583 | L14 | CTCP Licogi 14 | 17,000 | -0.58% | 524.61B | 18.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 594 | HJS | CTCP Thủy điện Nậm Mu | 24,300 | +0.00% | 510.30B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 595 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6,700 | +3.08% | 510.24B | 3.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 598 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 2,900 | +3.57% | 503.12B | 131.80K | Bất động sản | HNX |
| 601 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 18,200 | +0.55% | 494.83B | 73.60K | Hóa chất | HNX |
| 603 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 14,100 | -1.40% | 488.82B | 8.00K | Bia và đồ uống | HNX |
| 611 | PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | 14,200 | +0.00% | 473.43B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 622 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 7,500 | +1.35% | 448.81B | 34.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |