Cổ phiếu sàn HNX (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 404 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 18,000 | -1.10% | 1.11T | 84.40K | Kim loại | HNX |
| 414 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 16,600 | +0.61% | 1.03T | 506.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 418 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36,900 | +0.00% | 996.30B | 25.00K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 420 | IDV | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc - CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20,700 | +0.00% | 981.63B | 5.10K | Bất động sản | HNX |
| 429 | PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 11,700 | -0.85% | 949.98B | 414.00K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 431 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 5,700 | +1.79% | 939.36B | 164.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 435 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13,200 | -3.65% | 927.12B | 44.40K | Bán lẻ | HNX |
| 436 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 58,800 | -2.00% | 925.00B | 300 | Hóa chất | HNX |
| 439 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 16,000 | -0.62% | 914.79B | 54.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 441 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12,200 | +0.00% | 894.92B | 78.20K | Bất động sản | HNX |
| 443 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 296,000 | -2.31% | 887.99B | 500 | Vận tải | HNX |
| 444 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 14,800 | +0.00% | 886.67B | 259.04K | Vận tải | HNX |
| 452 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 8,000 | -1.23% | 837.75B | 25.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 453 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 4,600 | +0.00% | 830.76B | 277.60K | Vận tải | HNX |
| 458 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 10,200 | +0.00% | 816.36B | 0 | Vận tải | HNX |
| 466 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 470 | HLD | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 14,000 | +0.00% | 770.00B | 42.80K | Bất động sản | HNX |
| 471 | TFC | CTCP Trang | 45,700 | +4.82% | 769.13B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 473 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 36,100 | +0.00% | 758.07B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 475 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 6,100 | +0.00% | 751.58B | 25.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 477 | SGC | Bánh phồng tôm Sa Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 105,000 | +0.00% | 750.50B | 10.40K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 484 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 48,400 | +0.00% | 726.00B | 600 | Khai khoáng | HNX |
| 493 | VC7 | BGI Group - CTCP Tập đoàn BGI | 7,400 | +0.00% | 711.07B | 79.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 502 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 57,500 | +0.00% | 692.68B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 513 | NDN | PT Nhà Đà Nẵng - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 9,300 | +1.09% | 666.42B | 183.20K | Bất động sản | HNX |
| 517 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 15,300 | +9.29% | 665.12B | 1.00K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 520 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,300 | -3.08% | 661.02B | 21.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 521 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | 66,000 | +0.00% | 660.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 522 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 59,900 | +7.54% | 658.90B | 900 | Khai khoáng | HNX |
| 523 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 43,100 | -0.92% | 658.14B | 9.10K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 529 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 23,500 | -1.67% | 645.55B | 55.60K | Hóa chất | HNX |
| 533 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 3,700 | -2.63% | 641.91B | 655.40K | Bất động sản | HNX |
| 540 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8,200 | +0.00% | 624.48B | 5.10K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 544 | BTS | Xi măng Bút Sơn - CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 5,000 | +0.00% | 617.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 548 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 9,700 | +0.00% | 610.00B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 555 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 12,500 | +6.84% | 586.02B | 200 | Kim loại | HNX |
| 557 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 12,100 | +0.00% | 585.05B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 560 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 9,700 | -1.02% | 580.46B | 278.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 564 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 52,500 | +0.00% | 567.11B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 567 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 33,800 | -9.63% | 557.70B | 100 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 568 | L40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 23,400 | +0.00% | 555.98B | 99.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 569 | L14 | CTCP Licogi 14 | 18,000 | -0.55% | 555.47B | 49.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 570 | HJS | CTCP Thủy điện Nậm Mu | 26,400 | -1.49% | 554.40B | 800 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 585 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 56,000 | +0.00% | 524.16B | 22.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 586 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 6,300 | +3.28% | 522.90B | 577.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 595 | DNC | Điện nước Hải Phòng - CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | 50,000 | +0.00% | 501.73B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 599 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 14,300 | -1.38% | 495.76B | 13.70K | Bia và đồ uống | HNX |
| 600 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 18,200 | +1.11% | 494.83B | 79.50K | Hóa chất | HNX |
| 606 | API | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5,700 | +1.79% | 479.28B | 84.40K | Bất động sản | HNX |
| 611 | CSC | CTCP Tập đoàn Cotana | 10,400 | -1.89% | 470.74B | 3.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |