Cổ phiếu sàn HNX (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1199 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 10,900 | +2.83% | 60.69B | 10.00K | Vận tải | HNX |
| 1201 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 20,000 | +0.00% | 60.24B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1207 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 11,800 | +0.00% | 59.00B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 1209 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 19,600 | +0.00% | 58.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1215 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 9,200 | -2.13% | 57.04B | 300 | Vận tải | HNX |
| 1219 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 14,000 | +0.00% | 56.60B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1221 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 18,600 | +0.00% | 56.57B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1225 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 1,800 | +0.00% | 56.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1226 | NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5,800 | +0.00% | 55.61B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1227 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 13,000 | +0.00% | 55.57B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 1230 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 5,800 | +0.00% | 54.90B | 10.50K | Hóa chất | HNX |
| 1232 | PGT | CTCP PGT Holdings | 5,900 | +9.26% | 54.53B | 3.50K | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1234 | TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 9,000 | +0.00% | 54.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1237 | SMT | CTCP Sametel | 8,200 | -7.87% | 53.80B | 300 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1241 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2,500 | +4.17% | 52.50B | 46.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1248 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 12,700 | +0.00% | 50.80B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1251 | CKV | CTCP COKYVINA | 12,600 | +0.00% | 50.55B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1256 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 9,600 | +0.00% | 49.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1257 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | 8,900 | -1.11% | 49.95B | 4.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1261 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 11,500 | +0.00% | 48.30B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1264 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,500 | +0.00% | 48.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1265 | SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | 15,800 | +0.00% | 47.98B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1266 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 9,000 | +0.00% | 47.95B | 600 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1276 | DIH | PT Xây dựng Hội An - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 5,900 | +0.00% | 46.78B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1280 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,000 | +0.00% | 45.60B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1281 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8,900 | +0.00% | 45.46B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1289 | VTJ | TM và Đầu tư VINATABA - CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3,800 | +0.00% | 43.32B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 1290 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 15,100 | +0.00% | 43.25B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1306 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | 7,800 | +0.00% | 39.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1307 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 7,800 | +9.86% | 39.00B | 200 | Truyền thông | HNX |
| 1312 | VE3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 10,900 | +0.00% | 37.06B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1315 | INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 11,400 | +0.00% | 36.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1323 | GKM | CTCP GKM Holdings | 1,100 | +0.00% | 34.58B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1335 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 5,900 | +0.00% | 30.68B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1344 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 19,600 | +0.00% | 29.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1358 | FID | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN - CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | 1,100 | +0.00% | 27.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1365 | CET | HTC Holding - CTCP HTC Holding | 4,300 | +0.00% | 26.02B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 1369 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 9,500 | +0.00% | 25.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1371 | TXM | CTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 3,500 | -7.89% | 24.50B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1372 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 5,500 | +0.00% | 24.23B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1380 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,600 | +0.00% | 22.76B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1381 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 11,700 | +0.00% | 22.53B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1382 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 8,300 | +0.00% | 22.41B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1387 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 5,500 | +10.00% | 21.98B | 400 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1394 | HCT | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,600 | +0.00% | 21.37B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1408 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 4,600 | +0.00% | 18.88B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1419 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 5,800 | +0.00% | 17.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1429 | ECI | Bản đồ và tranh ảnh GD - CTCP Tập Đoàn ECI | 9,200 | +0.00% | 16.19B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1434 | VE1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | 2,600 | +0.00% | 15.42B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |