Cổ phiếu sàn HNX (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1206 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 15,500 | +3.33% | 61.66B | 700 | Truyền thông | HNX |
| 1213 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 13,300 | +4.72% | 60.00B | 200 | Dược phẩm | HNX |
| 1214 | SMT | CTCP Sametel | 9,100 | -2.15% | 59.70B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1215 | NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6,200 | +0.00% | 59.44B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1222 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,300 | +4.29% | 58.56B | 100 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1225 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 5,800 | +0.00% | 57.74B | 2.70K | Hóa chất | HNX |
| 1227 | DIH | PT Xây dựng Hội An - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 7,200 | +0.00% | 57.08B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1230 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 18,600 | +0.00% | 56.57B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1233 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | 9,900 | +4.21% | 55.56B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1234 | PGT | CTCP PGT Holdings | 6,000 | +3.45% | 55.45B | 3.20K | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1237 | SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | 18,000 | +0.00% | 54.66B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1239 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 10,500 | -3.67% | 54.34B | 5.20K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1240 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | 9,100 | +8.33% | 54.06B | 5.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1243 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 12,600 | -7.35% | 53.86B | 2.80K | Khai khoáng | HNX |
| 1244 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 9,600 | -1.03% | 53.45B | 1.00K | Vận tải | HNX |
| 1247 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13,300 | +0.00% | 53.20B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1248 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 1,900 | +5.56% | 53.12B | 4.19M | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1250 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | 10,500 | +0.00% | 52.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1251 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 18,300 | +0.00% | 52.41B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1252 | CKV | CTCP COKYVINA | 13,000 | +0.00% | 52.16B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1254 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 12,800 | +0.00% | 51.75B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1258 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,800 | +0.00% | 51.21B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1262 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 10,300 | +6.19% | 50.51B | 3.80K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1263 | TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 8,400 | +0.00% | 50.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1264 | VTJ | TM và Đầu tư VINATABA - CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 4,400 | +0.00% | 50.16B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 1268 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 11,900 | +0.00% | 49.98B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1280 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,100 | +0.00% | 45.98B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1286 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8,700 | +0.00% | 44.44B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1292 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 8,500 | +0.00% | 42.50B | 2.50K | Truyền thông | HNX |
| 1306 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 12,900 | +9.32% | 38.86B | 1.10K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1308 | INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 12,000 | +0.00% | 38.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1326 | GKM | CTCP GKM Holdings | 1,100 | +0.00% | 34.58B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1335 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 6,300 | +5.00% | 32.76B | 800 | Kim loại | HNX |
| 1340 | VE3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 9,300 | +0.00% | 31.62B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1346 | TXM | CTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 4,300 | +0.00% | 30.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1348 | FID | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN - CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | 1,200 | -7.69% | 29.66B | 370.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1349 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 19,600 | +0.00% | 29.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1354 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 6,400 | +0.00% | 28.19B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1357 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 7,000 | +9.37% | 27.97B | 1.30K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1371 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 13,500 | +0.00% | 26.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1377 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 9,500 | +0.00% | 25.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1378 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 9,200 | +0.00% | 24.84B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1384 | CET | HTC Holding - CTCP HTC Holding | 3,900 | +8.33% | 23.59B | 84.50K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1391 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,500 | +0.00% | 22.26B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1396 | HCT | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,600 | +0.00% | 21.37B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1401 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 6,900 | +0.00% | 20.89B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1412 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 4,800 | +2.13% | 19.70B | 6.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1428 | VE1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | 2,900 | +7.41% | 17.20B | 13.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1434 | ECI | Bản đồ và tranh ảnh GD - CTCP Tập Đoàn ECI | 9,200 | +0.00% | 16.19B | 0 | Truyền thông | HNX |