Cổ phiếu sàn HNX (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1196 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 10,800 | +0.00% | 66.96B | 1.40K | Vận tải | HNX |
| 1197 | DC2 | DIC Số 2 - CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 5,700 | +0.00% | 66.37B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1198 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 7,200 | +0.00% | 66.25B | 1.70K | Hóa chất | HNX |
| 1201 | MCC | CTCP Gạch ngói Cao cấp | 13,200 | +0.00% | 65.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1203 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15,900 | -0.62% | 64.90B | 600 | Hóa chất | HNX |
| 1204 | NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6,700 | +0.00% | 64.24B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1206 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 800 | +14.29% | 63.87B | 2.47M | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1209 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 14,000 | +5.26% | 63.41B | 2.60K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1211 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3,000 | +3.45% | 63.00B | 263.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1218 | SMT | CTCP Sametel | 9,500 | -2.06% | 62.33B | 500 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1219 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,700 | +6.94% | 61.77B | 400 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1222 | DIH | PT Xây dựng Hội An - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 8,900 | +0.00% | 61.36B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1231 | SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | 19,500 | +0.00% | 59.21B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1232 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 4,900 | +0.00% | 58.80B | 0 | Hàng gia dụng | HNX |
| 1239 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 2,400 | +0.00% | 57.65B | 270.60K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1242 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 12,000 | +1.69% | 56.15B | 1.30K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1243 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 13,300 | +0.00% | 55.86B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1244 | PGT | CTCP PGT Holdings | 7,100 | +9.23% | 55.45B | 1.70K | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1250 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13,400 | +0.00% | 53.60B | 100 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1255 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | 9,400 | -1.05% | 52.76B | 11.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1256 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 18,400 | +9.52% | 52.70B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1259 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | 10,500 | +0.00% | 52.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1263 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 12,200 | +0.00% | 52.15B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 1266 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | 8,700 | +0.00% | 51.68B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1269 | TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 8,200 | +0.00% | 49.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1273 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 8,700 | +0.00% | 48.44B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1274 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 9,400 | +1.08% | 48.02B | 1.20K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1275 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,500 | +0.00% | 48.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1278 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,500 | +0.00% | 47.50B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1284 | GKM | CTCP GKM Holdings | 1,400 | +0.00% | 47.15B | 126.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1292 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 12,500 | +0.00% | 45.00B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1301 | INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 13,000 | +0.00% | 41.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1305 | VTJ | TM và Đầu tư VINATABA - CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3,600 | +0.00% | 41.04B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 1325 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 12,000 | +0.00% | 36.14B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1337 | FID | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN - CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | 1,400 | +0.00% | 34.60B | 188.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1345 | TXM | CTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 4,700 | -2.08% | 32.90B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1351 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 6,400 | +8.47% | 32.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 1352 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 8,000 | +0.00% | 31.97B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1356 | CET | HTC Holding - CTCP HTC Holding | 5,200 | -8.77% | 31.46B | 46.40K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1359 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 7,000 | -4.11% | 30.84B | 1.40K | Truyền thông | HNX |
| 1370 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 19,600 | +0.00% | 29.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1378 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 5,400 | +0.00% | 28.08B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1381 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 14,500 | +0.00% | 27.92B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1391 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 10,000 | +0.00% | 26.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1399 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 9,100 | +0.00% | 24.57B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1408 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,700 | +0.00% | 23.25B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1410 | VE3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 6,800 | +0.00% | 23.12B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1412 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 5,700 | +3.64% | 22.98B | 8.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1419 | HCT | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,600 | +0.00% | 21.37B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1431 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 7,500 | +0.00% | 19.57B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |