Cổ phiếu sàn HNX (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1185 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 10,800 | +0.00% | 66.96B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1188 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 1,800 | -5.26% | 66.36B | 4.70K | Bất động sản | HNX |
| 1192 | MCC | CTCP Gạch ngói Cao cấp | 13,200 | +0.00% | 65.82B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1193 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 16,500 | +0.00% | 65.64B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1195 | NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6,800 | +0.00% | 65.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1200 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15,600 | -0.64% | 63.67B | 200 | Hóa chất | HNX |
| 1207 | PGT | CTCP PGT Holdings | 6,800 | +6.25% | 62.84B | 100 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1210 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 5,200 | +0.00% | 62.40B | 100 | Hàng gia dụng | HNX |
| 1218 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,500 | +0.00% | 60.17B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1220 | SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | 19,800 | +10.00% | 60.12B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1226 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2,700 | -3.57% | 58.80B | 173.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1234 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 20,100 | +9.24% | 57.57B | 800 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1236 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 15,900 | +0.00% | 57.24B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1240 | DIH | PT Xây dựng Hội An - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 7,100 | +0.00% | 56.29B | 800 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1242 | PBP | Bao bì Dầu khí VN - CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 11,700 | +0.00% | 56.15B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1244 | CKV | CTCP COKYVINA | 13,800 | +0.00% | 55.37B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1245 | VTC | CTCP Viễn thông VTC | 12,100 | +1.68% | 54.80B | 3.10K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1246 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | 9,100 | +9.64% | 54.06B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1249 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13,400 | +0.00% | 53.60B | 200 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1252 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 9,600 | +1.05% | 53.45B | 17.80K | Vận tải | HNX |
| 1253 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | 12,400 | +3.33% | 53.01B | 800 | Khai khoáng | HNX |
| 1255 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | 10,500 | +0.00% | 52.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1258 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | 9,800 | -1.01% | 51.63B | 6.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1262 | PMP | CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 12,000 | +0.00% | 50.40B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1264 | PGN | CTCP Phụ Gia Nhựa | 5,300 | -3.64% | 50.16B | 2.50K | Hóa chất | HNX |
| 1265 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,700 | +0.00% | 50.15B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1268 | TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 8,100 | +0.00% | 48.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1274 | BPC | CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | 12,500 | +0.00% | 47.50B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1287 | SDA | XKLĐ Sông Đà - CTCP Simco Sông Đà | 1,700 | +0.00% | 44.55B | 30.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1289 | CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8,700 | +0.00% | 44.44B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1295 | VTJ | TM và Đầu tư VINATABA - CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3,800 | +0.00% | 43.32B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 1296 | VLA | PT Công nghệ Văn Lang - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 10,800 | +0.00% | 43.16B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 1303 | INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 13,000 | +0.00% | 41.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1306 | GKM | CTCP GKM Holdings | 1,300 | +0.00% | 40.86B | 211.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1321 | HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 7,600 | +0.00% | 38.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1327 | BXH | Bao bì Xi măng HP - CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 12,100 | +0.00% | 36.45B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1336 | FID | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN - CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | 1,500 | +0.00% | 34.60B | 220.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1341 | TXM | CTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 4,700 | +0.00% | 32.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1366 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 19,600 | +0.00% | 29.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1369 | SMN | Sách và thiết bị GD miền Nam - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 6,500 | +0.00% | 28.63B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1370 | KKC | CTCP Tập Đoàn Thành Thái | 5,400 | +0.00% | 28.08B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1373 | DAE | Sách Giáo dục Đà Nẵng - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 14,500 | +0.00% | 27.92B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1389 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 9,500 | +0.00% | 25.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1390 | THS | Thanh Hoa Sông Đà - CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 9,100 | +0.00% | 24.57B | 0 | Bán lẻ | HNX |
| 1399 | VE3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 6,900 | +9.52% | 23.46B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1402 | CET | HTC Holding - CTCP HTC Holding | 3,800 | +2.70% | 22.99B | 41.90K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1406 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 4,500 | +0.00% | 22.26B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1412 | HCT | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,600 | +0.00% | 21.37B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1415 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | 6,900 | +0.00% | 20.89B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1421 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 4,900 | -3.92% | 20.11B | 3.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |