Cổ phiếu sàn HNX (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1012 | VMC | CTCP Vimeco | 4,000 | -4.76% | 114.99B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1026 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 22,000 | +6.28% | 111.54B | 200 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1034 | PTD | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh - CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 5,500 | +0.00% | 110.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1036 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 3,300 | +0.00% | 109.36B | 176.30K | Dược phẩm | HNX |
| 1038 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 8,900 | +0.00% | 108.90B | 160.10K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1050 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9,200 | +0.00% | 105.11B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1051 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 21,000 | +0.00% | 105.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1055 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 12,500 | +4.17% | 102.73B | 600 | Bất động sản | HNX |
| 1057 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 9,400 | +3.30% | 102.46B | 100 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1062 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 9,900 | +0.00% | 100.39B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1064 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 9,500 | +0.00% | 100.03B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1067 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10,500 | +0.00% | 99.67B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1070 | QTC | GTVT Quảng Nam - CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 36,300 | +0.00% | 98.01B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1073 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 4,700 | +0.00% | 97.26B | 45.20K | Kim loại | HNX |
| 1075 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 31,000 | +9.93% | 96.81B | 300 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1076 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 7,800 | +0.00% | 96.72B | 3.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1077 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 9,700 | +0.00% | 96.67B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1078 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 19,300 | +0.00% | 96.50B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 1080 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 7,500 | -1.32% | 96.49B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 1082 | VCM | CTCP BV Life | 8,000 | +0.00% | 96.00B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1083 | ATS | CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 27,400 | +0.00% | 95.90B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1091 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24,000 | +0.00% | 93.60B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1094 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 6,700 | -1.47% | 92.46B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1096 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 10,600 | +0.00% | 90.60B | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 1100 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,400 | +4.35% | 89.70B | 140.60K | Kim loại | HNX |
| 1116 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 10,900 | +0.00% | 86.04B | 800 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1117 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 27,500 | -4.84% | 85.25B | 63.80K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1121 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9,800 | -1.01% | 84.28B | 1.50K | Vận tải | HNX |
| 1122 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 26,000 | +0.00% | 84.24B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1125 | KST | CTCP KASATI | 13,900 | +0.00% | 83.29B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1127 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 8,900 | -1.11% | 83.16B | 1.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1128 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,600 | -3.70% | 82.79B | 53.50K | Kim loại | HNX |
| 1132 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 13,700 | +0.00% | 82.20B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1136 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 19,700 | +0.00% | 79.65B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1139 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 11,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1143 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 4,700 | -2.08% | 78.47B | 6.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1144 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13,600 | +0.00% | 78.02B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1146 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,200 | +2.86% | 77.60B | 4.40K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1148 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 2,100 | +5.00% | 77.42B | 68.90K | Bất động sản | HNX |
| 1154 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 13,500 | +0.00% | 76.48B | 500 | Truyền thông | HNX |
| 1158 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 13,600 | +0.00% | 75.68B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1159 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 19,000 | +0.00% | 75.58B | 11.10K | Truyền thông | HNX |
| 1161 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 16,000 | +0.00% | 75.16B | 300 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1172 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 14,400 | +0.00% | 72.47B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1175 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 6,000 | +5.26% | 72.00B | 1.30K | Bất động sản | HNX |
| 1181 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 23,600 | +0.00% | 70.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1185 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,700 | +6.25% | 69.12B | 51.70K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1187 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,800 | -1.33% | 68.96B | 900 | Truyền thông | HNX |
| 1188 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 22,500 | +0.00% | 68.43B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1189 | CKV | CTCP COKYVINA | 17,000 | +0.00% | 68.20B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |