Cổ phiếu sàn HNX (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1036 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 7,300 | +5.80% | 105.20B | 28.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1041 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 12,600 | +0.00% | 103.55B | 0 | Bất động sản | HNX |
| 1043 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9,000 | +0.00% | 102.82B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1046 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 15,700 | +0.00% | 100.99B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1048 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 9,900 | +0.00% | 100.39B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1049 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 9,500 | +0.00% | 100.03B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1055 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 9,000 | +0.00% | 98.10B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1058 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 97.77B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1063 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 31,000 | +0.00% | 96.81B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1064 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 9,700 | +0.00% | 96.67B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 1065 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 3,000 | +0.00% | 96.11B | 1.72M | Dược phẩm | HNX |
| 1068 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 18,800 | -3.09% | 95.32B | 16.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1069 | QTC | GTVT Quảng Nam - CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 31,500 | -0.94% | 95.26B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1070 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 7,400 | +0.00% | 95.20B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 1073 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24,000 | +0.00% | 93.60B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1082 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 2,900 | -9.38% | 90.62B | 135.40K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1086 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 11,400 | +0.00% | 89.99B | 200 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1087 | KST | CTCP KASATI | 15,000 | +9.49% | 89.88B | 100 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1088 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 7,200 | -1.37% | 89.28B | 3.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1097 | ATS | CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 24,700 | +0.00% | 86.45B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1100 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 4,200 | +2.44% | 84.84B | 15.30K | Kim loại | HNX |
| 1104 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 25,700 | +0.00% | 83.27B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1106 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,600 | -3.70% | 82.79B | 89.50K | Kim loại | HNX |
| 1110 | VCM | CTCP BV Life | 6,800 | -5.56% | 81.60B | 26.40K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1112 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 6,700 | +1.52% | 81.07B | 79.90K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1118 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 9,300 | -6.06% | 79.49B | 700 | Khai khoáng | HNX |
| 1120 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,000 | +0.00% | 78.49B | 94.30K | Kim loại | HNX |
| 1122 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9,100 | +8.33% | 78.26B | 500 | Vận tải | HNX |
| 1126 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 5,600 | -1.75% | 77.28B | 1.20K | Vận tải | HNX |
| 1128 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 13,600 | +0.00% | 77.05B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1130 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,100 | +0.00% | 76.52B | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1134 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 13,600 | +0.00% | 75.68B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1138 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 4,500 | +0.00% | 75.13B | 4.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1142 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 10,300 | +0.00% | 74.16B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1144 | PTD | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh - CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 3,700 | +0.00% | 74.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1145 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 14,700 | +0.00% | 73.98B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1148 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,700 | +0.00% | 73.44B | 178.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1150 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 15,600 | +0.00% | 73.28B | 100 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1154 | SGD | Sách GD TP.HCM - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 18,000 | +0.00% | 72.77B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1156 | DC2 | DIC Số 2 - CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 6,200 | +0.00% | 72.19B | 4.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1157 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 23,700 | +0.00% | 72.08B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1159 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 6,000 | +0.00% | 72.00B | 0 | Bất động sản | HNX |
| 1160 | DDG | Đầu tư CN XNK Đông Dương - CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 1,000 | +11.11% | 71.86B | 456.30K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1161 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 12,500 | +0.00% | 71.71B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1162 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 14,900 | -4.49% | 71.59B | 3.80K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1170 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 23,600 | +0.00% | 70.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1175 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 11,600 | -8.66% | 69.60B | 2.10K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1177 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,900 | +0.00% | 69.42B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1178 | SMT | CTCP Sametel | 11,100 | -3.48% | 68.89B | 1.20K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1183 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 13,500 | +8.87% | 67.50B | 100 | Dược phẩm | HNX |