Cổ phiếu sàn HNX (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1008 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9,200 | +0.00% | 110.40B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1017 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 16,000 | +0.00% | 107.93B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1020 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 7,700 | +4.05% | 107.45B | 4.50K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1023 | PPT | CTCP Petro Times | 5,800 | +7.41% | 106.08B | 5.10K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1029 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 11,000 | +0.00% | 104.41B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1042 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 19,900 | +4.74% | 100.89B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1045 | QTC | GTVT Quảng Nam - CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 33,000 | +0.00% | 99.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1046 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 99.66B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1059 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24,600 | +0.00% | 95.94B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1063 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 8,600 | +0.00% | 94.78B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1066 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 29,800 | +0.00% | 93.07B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1068 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 2,800 | +3.70% | 92.79B | 100 | Dược phẩm | HNX |
| 1069 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 6,600 | +0.00% | 92.58B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1071 | VMC | CTCP Vimeco | 3,200 | +0.00% | 91.99B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1077 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 7,000 | +0.00% | 90.06B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 1089 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 7,600 | +0.00% | 86.83B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1092 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 8,200 | +0.00% | 86.35B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1099 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 6,800 | +0.00% | 84.32B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1103 | VCM | CTCP BV Life | 6,900 | +0.00% | 82.80B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1106 | ATS | CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 23,400 | +0.00% | 81.90B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1108 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 25,000 | +0.00% | 81.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1109 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 3,900 | +0.00% | 80.70B | 2.10K | Kim loại | HNX |
| 1114 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 21,900 | +0.00% | 78.84B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1115 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 5,700 | +0.00% | 78.66B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1120 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 9,800 | +0.00% | 77.36B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1122 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,100 | +0.00% | 76.52B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1123 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,400 | +0.00% | 76.42B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1128 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 10,500 | +0.00% | 75.60B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1129 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 15,000 | +0.00% | 75.49B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1135 | KST | CTCP KASATI | 12,500 | +0.00% | 74.90B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1136 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,000 | +0.00% | 74.75B | 700 | Kim loại | HNX |
| 1139 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13,000 | +0.00% | 74.58B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1140 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8,600 | +0.00% | 73.96B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1142 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,700 | +0.00% | 73.44B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1145 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 7,200 | +0.00% | 73.01B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1149 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 15,400 | +0.00% | 72.34B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1159 | DC2 | DIC Số 2 - CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 6,000 | +0.00% | 69.86B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1160 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 14,500 | +0.00% | 69.67B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 1161 | ADC | Mĩ thuật và Truyền thông - CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 17,500 | +0.00% | 69.61B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1170 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16,700 | +0.00% | 68.16B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1172 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,600 | +0.00% | 68.02B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1175 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 11,800 | +0.00% | 66.85B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1176 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 4,000 | +0.00% | 66.78B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1177 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 1,800 | +0.00% | 66.36B | 3.90K | Bất động sản | HNX |
| 1179 | MCC | CTCP Gạch ngói Cao cấp | 13,200 | +0.00% | 65.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1187 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | 10,600 | +0.95% | 62.97B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1191 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 5,300 | +0.00% | 62.40B | 0 | Hàng gia dụng | HNX |
| 1192 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 10,400 | +0.00% | 62.40B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1194 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 7,200 | +0.00% | 61.54B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 1198 | STP | CN Thương Mại Sông Đà - CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7,600 | +0.00% | 60.97B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |