Cổ phiếu sàn HNX (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1034 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 20,000 | -5.66% | 107.48B | 200 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1037 | VMC | CTCP Vimeco | 3,800 | +2.70% | 106.36B | 4.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1039 | PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 27,100 | +0.00% | 105.69B | 0 | Viễn thông cố định | HNX |
| 1040 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 10,000 | +0.00% | 105.30B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1043 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9,100 | +0.00% | 103.96B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1046 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 11,400 | +0.00% | 103.06B | 200 | Bất động sản | HNX |
| 1047 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 20,600 | +0.00% | 103.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1055 | CAR | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 18,000 | -1.64% | 100.17B | 300 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1060 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 2,900 | -3.33% | 99.42B | 37.00K | Dược phẩm | HNX |
| 1064 | PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 7,000 | +0.00% | 98.19B | 2.10K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1068 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10,300 | +0.00% | 97.77B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1069 | EBS | Sách Giáo dục Hà Nội - CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 9,800 | -7.55% | 97.66B | 1.00K | Truyền thông | HNX |
| 1071 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 6,500 | +0.00% | 97.50B | 0 | Kim loại | HNX |
| 1078 | QTC | GTVT Quảng Nam - CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 31,500 | +0.00% | 95.26B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1081 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 7,300 | -2.67% | 93.92B | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 1083 | HAT | TM Bia Hà Nội - CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 29,700 | +0.00% | 92.75B | 200 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1084 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4,400 | +7.32% | 92.40B | 985.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1096 | CTT | CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 18,900 | +0.00% | 88.78B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1102 | NSH | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 4,200 | +0.00% | 84.84B | 13.30K | Kim loại | HNX |
| 1107 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 6,000 | -1.64% | 82.80B | 6.60K | Vận tải | HNX |
| 1108 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | 2,600 | +0.00% | 82.79B | 12.10K | Kim loại | HNX |
| 1113 | ATS | CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 23,400 | +0.00% | 81.90B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 1114 | TMC | XNK Thủ Đức - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 6,600 | +0.00% | 81.84B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 1115 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 6,400 | -3.03% | 81.07B | 40.80K | Bia và đồ uống | HNX |
| 1116 | QST | Sách Quảng Ninh - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 25,000 | +0.00% | 81.00B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1124 | TTH | TM và DV Tiến Thành - CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2,100 | -4.55% | 78.49B | 90.30K | Kim loại | HNX |
| 1125 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 15,500 | +0.00% | 78.00B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1126 | SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1,800 | +0.00% | 77.76B | 91.70K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 1130 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9,100 | +2.25% | 77.40B | 800 | Vận tải | HNX |
| 1131 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,100 | +0.00% | 76.52B | 7.70K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1134 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13,200 | +0.00% | 75.72B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1140 | BBS | Bao bì Xi măng Bút Sơn - CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 12,500 | +5.93% | 75.00B | 1.00K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1147 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 4,400 | +0.00% | 73.46B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1149 | LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 15,200 | +0.66% | 73.03B | 3.70K | Hàng cá nhân | HNX |
| 1153 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 8,500 | -4.49% | 72.65B | 9.20K | Khai khoáng | HNX |
| 1157 | KST | CTCP KASATI | 12,000 | +0.00% | 71.90B | 200 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1159 | ONE | Truyền thông Số 1 - CTCP Công nghệ One | 9,100 | -1.09% | 71.83B | 1.00K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 1167 | DC2 | DIC Số 2 - CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 6,100 | +0.00% | 71.03B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1169 | BED | Sách Đà Nẵng - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 23,600 | +0.00% | 70.80B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1176 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16,800 | +0.00% | 68.57B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 1178 | PPE | PVPower Engineering - CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | 19,000 | +0.00% | 68.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 1181 | DAD | Phát triển GD Đà Nẵng - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 14,500 | +0.00% | 67.56B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1183 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | 5,500 | -1.79% | 67.20B | 4.10K | Hàng gia dụng | HNX |
| 1184 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 9,300 | +0.00% | 66.96B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1186 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 1,800 | +0.00% | 66.36B | 17.80K | Bất động sản | HNX |
| 1188 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | 6,500 | +0.00% | 65.91B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 1189 | MCC | CTCP Gạch ngói Cao cấp | 13,200 | +0.00% | 65.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1195 | VCM | CTCP BV Life | 5,400 | +0.00% | 64.80B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 1196 | STC | Sách và TB Trường học TP HCM - CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 11,400 | +0.00% | 64.59B | 0 | Truyền thông | HNX |
| 1205 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 10,000 | -0.99% | 62.00B | 100 | Vận tải | HNX |