Cổ phiếu sàn HNX (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 613 | PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | 14,000 | -1.41% | 466.76B | 900 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 615 | SCI | CTCP SCI E&C | 11,000 | +0.00% | 462.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 619 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 7,000 | +0.00% | 455.03B | 700 | Hàng gia dụng | HNX |
| 622 | AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc - CTCP AAV Group | 6,500 | +1.56% | 448.42B | 491.60K | Bất động sản | HNX |
| 628 | PVB | CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 20,500 | -0.97% | 442.80B | 48.30K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 632 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 60,000 | +0.00% | 435.23B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 633 | NRC | CTCP Tập đoàn NRC | 4,700 | -4.08% | 435.21B | 972.10K | Bất động sản | HNX |
| 636 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | 10,800 | +0.93% | 432.00B | 72.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 637 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 10,000 | -1.96% | 428.47B | 28.00K | Khai khoáng | HNX |
| 641 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 13,800 | +2.22% | 416.86B | 39.20K | Khai khoáng | HNX |
| 643 | VNF | CTCP Vinafreight | 13,000 | +0.00% | 412.10B | 2.10K | Vận tải | HNX |
| 648 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 12,900 | -0.77% | 402.48B | 23.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 650 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 20,500 | -1.91% | 398.32B | 1.40K | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 655 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,000 | +0.00% | 391.20B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 656 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 8,700 | -1.14% | 391.18B | 7.20K | Khai khoáng | HNX |
| 661 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 7,200 | +0.00% | 378.67B | 80.80K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 665 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6,000 | +0.00% | 371.61B | 61.30K | Khai khoáng | HNX |
| 667 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 22,100 | +0.00% | 367.83B | 0 | Vận tải | HNX |
| 672 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 40,500 | +0.00% | 364.50B | 0 | Vận tải | HNX |
| 673 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 33,400 | +0.00% | 364.06B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 674 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | 10,600 | +0.00% | 362.88B | 6.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 675 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 49,000 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 676 | CTB | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 17,200 | -1.71% | 357.76B | 300 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 684 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 14,300 | +0.00% | 349.69B | 0 | Vận tải | HNX |
| 699 | TTL | TCT Thăng Long - Tổng Công ty Thăng Long - CTCP | 7,900 | +5.33% | 330.64B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 713 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 6,200 | +0.00% | 311.86B | 36.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 715 | LIG | CTCP Licogi 13 | 3,300 | -2.94% | 310.93B | 41.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 725 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 11,800 | +1.72% | 300.33B | 200 | Vận tải | HNX |
| 726 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 7,000 | +0.00% | 298.32B | 1.60K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 730 | PPT | CTCP Petro Times | 15,100 | -0.66% | 296.64B | 263.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 735 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | 11,700 | +0.00% | 292.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 740 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 19,200 | -3.03% | 288.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 741 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 3,800 | +0.00% | 287.45B | 56.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 746 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | 16,000 | +0.00% | 281.15B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 747 | HOM | CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3,900 | -2.50% | 280.79B | 3.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 751 | GLT | KT Điện Toàn Cầu - CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | 29,800 | +0.00% | 277.94B | 0 | Hàng hóa giải trí | HNX |
| 753 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 7,500 | -1.32% | 277.49B | 57.30K | Khai khoáng | HNX |
| 754 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 8,600 | +8.86% | 277.08B | 252.50K | Truyền thông | HNX |
| 755 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 20,000 | +0.00% | 276.84B | 0 | Vận tải | HNX |
| 756 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | 2,300 | +0.00% | 276.50B | 229.90K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 764 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 36,900 | +0.00% | 270.36B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 771 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 10,500 | +0.00% | 266.86B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 775 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 27,500 | +0.00% | 261.25B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 782 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 12,900 | +0.00% | 255.18B | 7.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 783 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 18,100 | -1.09% | 255.15B | 1.40K | Vận tải | HNX |
| 790 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 5,300 | +0.00% | 249.41B | 69.60K | Dược phẩm | HNX |
| 795 | CLH | CTCP Xi măng La Hiên VVMI | 20,300 | +0.50% | 243.60B | 3.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 801 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng dầu | 33,100 | +0.00% | 238.38B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 802 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | 19,000 | +0.00% | 236.87B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 803 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,900 | +0.00% | 234.54B | 0 | Vận tải | HNX |