Cổ phiếu sàn HNX (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 622 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 10,600 | +0.95% | 454.18B | 1.10K | Khai khoáng | HNX |
| 623 | API | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5,400 | -1.82% | 454.05B | 166.00K | Bất động sản | HNX |
| 631 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,800 | +0.00% | 443.36B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 632 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 26,800 | -9.76% | 442.20B | 100 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 636 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 14,100 | +0.00% | 439.92B | 6.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 639 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | 11,000 | +0.92% | 432.00B | 16.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 643 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 6,500 | +3.17% | 422.53B | 100 | Hàng gia dụng | HNX |
| 646 | NRC | CTCP Tập đoàn NRC | 4,600 | +0.00% | 416.69B | 228.70K | Bất động sản | HNX |
| 652 | VNF | CTCP Vinafreight | 12,800 | -0.78% | 405.76B | 15.00K | Vận tải | HNX |
| 654 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 9,000 | -3.23% | 404.67B | 21.20K | Khai khoáng | HNX |
| 656 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6,300 | -4.55% | 402.58B | 30.70K | Khai khoáng | HNX |
| 661 | CSC | CTCP Tập đoàn Cotana | 8,500 | -3.41% | 393.79B | 35.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 662 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 54,000 | +0.00% | 391.71B | 200 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 663 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 20,000 | +0.00% | 388.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 667 | SCI | CTCP SCI E&C | 9,000 | +2.27% | 378.00B | 37.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 669 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 6,400 | -4.48% | 372.81B | 43.60K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 670 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | 10,800 | +0.00% | 369.73B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 671 | TTL | TCT Thăng Long - Tổng Công ty Thăng Long - CTCP | 8,800 | +0.00% | 368.31B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 675 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 49,000 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 676 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 11,800 | -0.84% | 356.44B | 8.40K | Khai khoáng | HNX |
| 684 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 14,200 | +0.00% | 347.24B | 0 | Vận tải | HNX |
| 689 | CTB | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 16,500 | +0.00% | 343.20B | 100 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 707 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 36,000 | +0.00% | 324.00B | 0 | Vận tải | HNX |
| 708 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 7,600 | +0.00% | 323.89B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 714 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 29,000 | +0.00% | 316.10B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 719 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 6,200 | +1.64% | 311.86B | 19.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 726 | PPT | CTCP Petro Times | 15,300 | +0.00% | 300.57B | 337.00K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 732 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 8,000 | -2.44% | 292.29B | 57.50K | Khai khoáng | HNX |
| 742 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | 11,400 | +4.59% | 285.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 744 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 29,900 | +0.00% | 284.05B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 746 | LIG | CTCP Licogi 13 | 3,000 | +0.00% | 282.66B | 27.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 747 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 11,100 | -1.77% | 282.52B | 1.60K | Vận tải | HNX |
| 748 | HOM | CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4,000 | +0.00% | 280.79B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 753 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 18,600 | +0.54% | 279.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 757 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | 2,200 | +0.00% | 276.50B | 75.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 763 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 13,500 | +3.85% | 267.05B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 767 | GLT | KT Điện Toàn Cầu - CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | 28,500 | -2.73% | 265.81B | 100 | Hàng hóa giải trí | HNX |
| 777 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 8,100 | +8.00% | 257.75B | 375.50K | Truyền thông | HNX |
| 779 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 10,100 | +1.00% | 256.69B | 3.40K | Khai khoáng | HNX |
| 784 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 17,900 | +0.00% | 252.33B | 0 | Vận tải | HNX |
| 787 | CLH | CTCP Xi măng La Hiên VVMI | 20,400 | +1.49% | 244.80B | 2.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 788 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 6,000 | -1.64% | 243.99B | 87.30K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 790 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 3,200 | +0.00% | 242.07B | 37.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 792 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng dầu | 34,000 | +8.97% | 241.26B | 1.50K | Công nghiệp nặng | HNX |
| 794 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | 10,000 | +3.09% | 240.00B | 13.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 799 | BAX | Công ty Thống Nhất - CTCP Thống Nhất | 29,000 | +0.00% | 237.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 808 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,400 | +0.00% | 228.34B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 814 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,500 | +0.00% | 225.93B | 0 | Vận tải | HNX |
| 817 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | 18,000 | +0.00% | 224.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 819 | SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | 17,900 | +0.00% | 221.32B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |