Trực tiếp
PUBLIC BETA

Cổ phiếu sàn HNX (trang 3)

Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)

K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
HạngMã CKCông tyGiáThay đổi %Vốn hóaKhối lượngNgànhSàn
625APSCK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương5,300+0.00%439.90B0Dịch vụ tài chínhHNX
628VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM14,000+0.00%436.80B29.40KXây dựng và Vật liệuHNX
637AMECơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C6,400+0.00%417.28B0Điện tử & Thiết bị điệnHNX
638NRCCTCP Tập đoàn NRC4,500-2.17%416.69B256.60KBất động sảnHNX
639SHEPT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà6,400-1.54%416.03B200Hàng gia dụngHNX
641DNCĐiện nước Hải Phòng - CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng40,700+0.00%408.41B0Sản xuất & Phân phối ĐiệnHNX
644PVBCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam18,800-3.59%406.08B138.10KThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíHNX
646TVDCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin8,900+2.30%400.17B17.90KKhai khoángHNX
648POTThiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện20,500+7.89%398.32B100Thiết bị và Phần cứngHNX
651SJECTCP Sông Đà 119,900+0.00%396.00B2.70KXây dựng và Vật liệuHNX
652VNFCTCP Vinafreight12,400-0.80%393.08B3.20KVận tảiHNX
654CSCCTCP Tập đoàn Cotana8,600+0.00%389.27B11.00KXây dựng và Vật liệuHNX
658BKCCTCP Khoáng sản Bắc Kạn12,600+0.00%380.60B35.50KKhai khoángHNX
659NAGCTCP Tập đoàn Nagakawa6,800+0.00%378.37B83.40KĐiện tử & Thiết bị điệnHNX
663NBWCTCP Cấp nước Nhà Bè34,000+0.00%370.60B0Nước & Khí đốtHNX
664PHNCTCP Pin Hà Nội51,000+0.00%369.95B0Điện tử & Thiết bị điệnHNX
668TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV5,900+0.00%365.42B18.80KKhai khoángHNX
670APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương4,300+2.38%361.56B0Bất động sảnHNX
674QHDQue hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức53,800+0.00%357.99B0Hàng công nghiệpHNX
678SD9CTCP Sông Đà 910,300+1.98%352.61B3.00KXây dựng và Vật liệuHNX
681CCRCTCP Cảng Cam Ranh14,200+0.00%347.24B0Vận tảiHNX
696CTBCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương16,000+0.00%332.80B0Công nghiệp nặngHNX
718TTLTCT Thăng Long - Tổng Công ty Thăng Long - CTCP7,300+0.00%305.53B0Xây dựng và Vật liệuHNX
720SCICTCP SCI E&C7,200-1.37%302.40B158.10KXây dựng và Vật liệuHNX
721GDWCTCP Cấp nước Gia Định31,800+0.00%302.10B0Nước & Khí đốtHNX
725WSSCTCP Chứng khoán Phố Wall5,900+1.72%296.77B700Dịch vụ tài chínhHNX
734NBCCTCP Than Núi Béo - Vinacomin7,800+0.00%288.59B60.40KKhai khoángHNX
735MBGCTCP Tập đoàn MBG2,400+0.00%288.52B115.90KXây dựng và Vật liệuHNX
739UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt6,700-1.47%285.54B1.00KPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhHNX
740HDACTCP Hãng sơn Đông Á9,400-4.08%285.38B342.20KXây dựng và Vật liệuHNX
743LIGCTCP Licogi 133,000-3.23%282.66B45.40KXây dựng và Vật liệuHNX
746EIDPhát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội18,500-2.12%277.50B2.20KTruyền thôngHNX
753HOMCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai3,800+0.00%273.59B6.00KXây dựng và Vật liệuHNX
754GICĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics10,700+9.18%272.34B32.00KVận tảiHNX
762VMSCTCP Phát triển Hàng Hải29,500+0.00%265.50B0Vận tảiHNX
767HLCCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin10,200+3.03%259.24B2.30KKhai khoángHNX
775CLHCTCP Xi măng La Hiên VVMI20,700+0.00%248.40B0Xây dựng và Vật liệuHNX
776TV4Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 412,500+0.00%247.27B0Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhHNX
778PMSCTCP Cơ khí Xăng dầu33,800+0.00%243.42B0Công nghiệp nặngHNX
781VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina23,200+3.23%242.07B95.70KXây dựng và Vật liệuHNX
783VHLCTCP Viglacera Hạ Long9,600+0.00%240.00B0Xây dựng và Vật liệuHNX
788BAXCông ty Thống Nhất - CTCP Thống Nhất28,800+0.00%236.16B0Xây dựng và Vật liệuHNX
797SGHCTCP Khách sạn Sài Gòn18,500+2.78%228.74B400Du lịch & Giải tríHNX
798MEDDược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex18,400+0.00%228.34B0Dược phẩmHNX
801VGPCTCP Cảng Rau Quả28,900+0.35%226.17B44.50KVận tảiHNX
803VSAĐại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam16,000-3.61%225.54B900Vận tảiHNX
806PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam5,600+0.00%223.99B31.60KNước & Khí đốtHNX
809VCCCTCP Vinaconex 259,300+0.00%223.20B0Xây dựng và Vật liệuHNX
812VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons17,700+0.00%220.66B0Xây dựng và Vật liệuHNX
814PJCTM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội30,000+0.00%219.81B0Nước & Khí đốtHNX