Cổ phiếu sàn HNX (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 28,200 | +0.00% | 220.69B | 20.40K | Vận tải | HNX |
| 822 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30,000 | -1.32% | 219.81B | 200 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 824 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 24,800 | -0.80% | 219.19B | 21.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 828 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 4,600 | +0.00% | 216.47B | 105.60K | Dược phẩm | HNX |
| 829 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 15,500 | +0.00% | 214.55B | 400.00K | Vận tải | HNX |
| 843 | HDA | CTCP Hãng sơn Đông Á | 6,700 | +0.00% | 200.38B | 216.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 850 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 12,800 | +0.00% | 195.78B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 857 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 5,800 | +0.00% | 191.40B | 0 | Bất động sản | HNX |
| 866 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | 10,500 | +3.96% | 184.51B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 872 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 7,000 | +0.00% | 182.00B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 877 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 10,500 | -5.41% | 181.13B | 300 | Hàng cá nhân | HNX |
| 879 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 4,000 | +0.00% | 180.53B | 15.90K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 882 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 8,400 | +0.00% | 179.91B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 884 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 17,800 | +0.00% | 178.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 887 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12,000 | +0.00% | 175.89B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 889 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,100 | -1.39% | 174.44B | 11.20K | Khai khoáng | HNX |
| 892 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9,300 | +3.33% | 173.55B | 1.30K | Vận tải | HNX |
| 898 | KDM | CTCP Tập Đoàn GCL | 22,000 | +0.00% | 167.13B | 45.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 904 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 22,900 | +0.44% | 164.20B | 17.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 909 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 18,200 | +0.00% | 160.16B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 910 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 11,100 | +1.83% | 160.04B | 4.50K | Bất động sản | HNX |
| 914 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 19,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 915 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,200 | +9.09% | 157.33B | 543.10K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 917 | TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 10,700 | -1.83% | 155.81B | 8.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 918 | GMX | Gạch ngói Mỹ Xuân - CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 17,200 | +0.00% | 155.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 919 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 6,500 | +0.00% | 155.33B | 20.90K | Hàng cá nhân | HNX |
| 927 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 10,000 | +0.00% | 150.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 929 | TV3 | Tư vấn XD điện 3 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 15,600 | +7.59% | 148.47B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 932 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7,800 | +2.63% | 146.08B | 12.50K | Dược phẩm | HNX |
| 934 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 13,900 | -2.11% | 145.67B | 1.20K | Vận tải | HNX |
| 935 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 19,300 | +0.00% | 144.75B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 938 | CMS | CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 5,700 | +0.00% | 142.53B | 19.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 939 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 45,800 | +0.00% | 142.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 940 | TTT | CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 31,100 | -1.89% | 142.13B | 100 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 941 | PTD | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh - CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 7,000 | +0.00% | 142.00B | 20.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 942 | VC1 | CTCP Xây dựng Số 1 | 11,800 | +0.00% | 141.60B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 943 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 15,500 | +1.97% | 140.00B | 600 | Truyền thông | HNX |
| 947 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 21,700 | +0.00% | 139.58B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 956 | NST | Thuốc lá Ngân Sơn - CTCP Ngân Sơn | 12,200 | +0.00% | 136.66B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 957 | SDU | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 6,800 | +0.00% | 136.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 960 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 10,800 | +0.00% | 135.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 971 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 12,500 | -3.85% | 132.07B | 1.80K | Dược phẩm | HNX |
| 973 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 13,200 | +0.00% | 129.97B | 0 | Kim loại | HNX |
| 975 | MAS | CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 30,200 | +0.00% | 128.88B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 977 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 19,000 | +0.53% | 128.16B | 2.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 983 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,500 | +1.35% | 125.80B | 1.80K | Hóa chất | HNX |
| 987 | V12 | VINACONEX 12 - CTCP Xây dựng Số 12 | 10,500 | +0.00% | 122.18B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 988 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 3,700 | +0.00% | 122.10B | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 989 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 11,100 | +0.00% | 120.99B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1012 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9,700 | +2.11% | 115.20B | 4.10K | Hóa chất | HNX |