Cổ phiếu sàn HNX (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 808 | BAX | Công ty Thống Nhất - CTCP Thống Nhất | 28,000 | -3.45% | 229.60B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 809 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,400 | +0.00% | 228.34B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 818 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 5,600 | +0.00% | 223.99B | 84.70K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 819 | SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | 18,000 | +0.00% | 222.55B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 825 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | 9,100 | -4.21% | 218.40B | 11.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 831 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 27,300 | +1.49% | 213.65B | 29.70K | Vận tải | HNX |
| 847 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 23,000 | -1.71% | 204.93B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 854 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 13,100 | +0.77% | 200.36B | 5.10K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 858 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 11,500 | +0.00% | 198.38B | 1.60K | Hàng cá nhân | HNX |
| 859 | HDA | CTCP Hãng sơn Đông Á | 6,500 | +6.56% | 197.34B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 861 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 4,300 | +2.38% | 194.07B | 71.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 865 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 19,200 | +0.00% | 192.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 878 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 28,300 | +1.43% | 184.47B | 13.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 882 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 8,500 | +0.00% | 182.06B | 100 | Khai khoáng | HNX |
| 884 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 7,000 | +0.00% | 182.00B | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 888 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,300 | -1.35% | 179.35B | 5.60K | Khai khoáng | HNX |
| 889 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9,500 | -1.04% | 177.28B | 13.80K | Vận tải | HNX |
| 897 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,300 | +0.00% | 170.44B | 948.70K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 902 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 7,000 | -4.11% | 167.28B | 81.70K | Hàng cá nhân | HNX |
| 907 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 18,400 | +0.00% | 161.92B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 908 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 11,100 | +0.00% | 160.04B | 0 | Bất động sản | HNX |
| 910 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 19,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 912 | CMS | CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 6,200 | +5.08% | 157.81B | 116.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 919 | VC1 | CTCP Xây dựng Số 1 | 12,800 | +3.23% | 153.60B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 920 | KDM | CTCP Tập Đoàn GCL | 20,200 | -0.98% | 153.46B | 3.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 921 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 14,500 | +0.00% | 153.20B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 924 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 14,600 | -2.01% | 151.91B | 400 | Vận tải | HNX |
| 925 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 10,100 | +0.00% | 151.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 926 | TV3 | Tư vấn XD điện 3 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 15,800 | +0.64% | 150.37B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 930 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7,900 | -1.25% | 147.95B | 220.30K | Dược phẩm | HNX |
| 933 | TTT | CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 32,000 | +0.00% | 146.25B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 934 | GMX | Gạch ngói Mỹ Xuân - CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 16,100 | +0.00% | 145.45B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 935 | MAS | CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 34,000 | +0.00% | 145.10B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 942 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 45,800 | +0.00% | 142.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 946 | TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 10,000 | -0.99% | 141.64B | 8.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 956 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 18,400 | +0.00% | 138.00B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 958 | NST | Thuốc lá Ngân Sơn - CTCP Ngân Sơn | 12,300 | +0.00% | 137.78B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 959 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 14,800 | -3.27% | 137.22B | 3.80K | Truyền thông | HNX |
| 963 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 4,100 | +0.00% | 135.30B | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 969 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,900 | +0.00% | 134.30B | 36.30K | Hóa chất | HNX |
| 972 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 10,500 | +0.00% | 131.25B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 973 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 19,400 | -3.48% | 130.86B | 7.00K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 974 | V12 | VINACONEX 12 - CTCP Xây dựng Số 12 | 11,200 | +0.00% | 130.32B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 975 | SDU | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 6,500 | +0.00% | 130.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 976 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 13,200 | +0.00% | 129.97B | 0 | Kim loại | HNX |
| 983 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10,400 | +0.00% | 124.80B | 1.10K | Hóa chất | HNX |
| 985 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 8,400 | +0.00% | 123.12B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 1007 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 22,800 | +0.00% | 114.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1019 | VMC | CTCP Vimeco | 3,800 | +0.00% | 109.24B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1021 | SPC | BV Thực vật Sài Gòn - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 10,300 | +6.19% | 108.46B | 2.00K | Hóa chất | HNX |