Cổ phiếu sàn HNX (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (299 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 815 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30,000 | +0.00% | 219.81B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 828 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 15,000 | +0.00% | 207.63B | 1.00K | Vận tải | HNX |
| 850 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | 10,900 | +0.00% | 191.53B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 856 | PTD | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh - CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 9,300 | +1.09% | 186.00B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 864 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 5,800 | +3.57% | 180.43B | 51.50K | Truyền thông | HNX |
| 868 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 10,400 | +0.00% | 179.40B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 870 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 8,300 | +0.00% | 178.59B | 0 | Vận tải | HNX |
| 874 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 11,600 | +0.00% | 177.42B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 875 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 3,900 | +0.00% | 176.02B | 12.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 876 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 20,000 | +0.00% | 176.00B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 878 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 6,700 | +0.00% | 174.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 881 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7,000 | +0.00% | 171.98B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 882 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 19,200 | +0.00% | 171.07B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 887 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 23,200 | +0.00% | 166.35B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 890 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 16,500 | +0.00% | 165.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 891 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 11,500 | +0.88% | 164.37B | 2.50K | Bất động sản | HNX |
| 892 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 7,600 | -9.52% | 162.78B | 200 | Khai khoáng | HNX |
| 894 | KDM | CTCP Tập Đoàn GCL | 21,300 | +0.00% | 161.82B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 899 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 19,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 900 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 4,800 | +0.00% | 158.40B | 0 | Bất động sản | HNX |
| 902 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,200 | +0.00% | 157.33B | 59.90K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 903 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 10,700 | +0.00% | 156.83B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 904 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 8,400 | +0.00% | 156.75B | 0 | Vận tải | HNX |
| 909 | VC1 | CTCP Xây dựng Số 1 | 12,900 | +0.00% | 154.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 913 | GMX | Gạch ngói Mỹ Xuân - CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 16,800 | +0.00% | 151.78B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 919 | MAS | CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 35,100 | +0.00% | 149.80B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 920 | TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 10,500 | +0.00% | 148.73B | 9.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 921 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 16,000 | -1.84% | 148.35B | 200 | Truyền thông | HNX |
| 923 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 6,200 | -1.59% | 145.77B | 35.20K | Hàng cá nhân | HNX |
| 925 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7,700 | +0.00% | 144.21B | 100 | Dược phẩm | HNX |
| 926 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 9,600 | +0.00% | 144.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 927 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 22,200 | +0.00% | 142.80B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 928 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 19,000 | +0.00% | 142.50B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 929 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 45,800 | +0.00% | 142.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 934 | TTT | CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 30,400 | +0.00% | 138.93B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 938 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 13,600 | +3.03% | 137.34B | 12.80K | Vận tải | HNX |
| 945 | TV3 | Tư vấn XD điện 3 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 14,100 | +0.00% | 134.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 954 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 12,300 | +0.00% | 129.96B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 959 | CMS | CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 5,100 | +0.00% | 127.26B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 960 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 12,900 | +0.00% | 127.02B | 0 | Kim loại | HNX |
| 967 | NST | Thuốc lá Ngân Sơn - CTCP Ngân Sơn | 11,100 | +0.00% | 124.34B | 0 | Thuốc lá | HNX |
| 968 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,300 | +0.00% | 124.10B | 5.00K | Hóa chất | HNX |
| 974 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 3,700 | +0.00% | 122.10B | 0 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 976 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 13,900 | +9.45% | 122.04B | 51.80K | Bất động sản | HNX |
| 984 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 2,500 | +0.00% | 117.64B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 989 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 9,300 | +0.00% | 116.25B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 991 | SDU | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 5,800 | +0.00% | 116.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 992 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 7,700 | +0.00% | 115.50B | 0 | Kim loại | HNX |
| 997 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 20,400 | -9.73% | 113.00B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1004 | V12 | VINACONEX 12 - CTCP Xây dựng Số 12 | 9,600 | +0.00% | 111.71B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |